Giá Inox X2CrNiMoN17-11-2

1. Inox X2CrNiMoN17-11-2 là gì?

Inox X2CrNiMoN17-11-2 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có hàm lượng carbon rất thấp (≤0,03%) và được hợp kim hóa với Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) cùng Nitơ (N) để tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn. Mác thép này có khả năng làm việc tốt trong môi trường chứa hóa chất, nước biển, dung dịch muối và các điều kiện có tính ăn mòn cao.

Nhờ sự bổ sung Nitơ, inox X2CrNiMoN17-11-2 có giới hạn chảy cao hơn so với nhiều mác inox Austenitic thông thường, đồng thời vẫn giữ được khả năng gia công, tạo hình và hàn tốt. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành hóa chất, thực phẩm, dầu khí, hàng hải và xử lý nước.


2. Thành phần hóa học của Inox X2CrNiMoN17-11-2

Thành phần hóa học điển hình của inox X2CrNiMoN17-11-2 như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.03
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 16.5 – 18.5
Ni 10.0 – 12.5
Mo 2.0 – 2.5
N 0.10 – 0.20

Hàm lượng Molypden giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, trong khi Nitơ góp phần tăng độ bền cơ học và cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa ion clorua.


3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMoN17-11-2

Inox X2CrNiMoN17-11-2 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường hóa chất và nước biển.
  • Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở hiệu quả.
  • Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế ăn mòn liên tinh thể sau hàn.
  • Nitơ giúp tăng giới hạn chảy và độ bền cơ học.
  • Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp hàn công nghiệp.
  • Dễ gia công, uốn, dập và tạo hình.
  • Chịu nhiệt và làm việc ổn định trong nhiều điều kiện khắc nghiệt.
  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

4. Giá Inox X2CrNiMoN17-11-2 hiện nay

Giá inox X2CrNiMoN17-11-2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Kích thước, độ dày và quy cách.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Khối lượng đơn hàng.
  • Biến động giá Niken, Molypden và thị trường thép không gỉ.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X2CrNiMoN17-11-2 155.000 – 275.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 160.000 – 285.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 175.000 – 325.000 VNĐ/kg
Ống inox 180.000 – 345.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế sẽ thay đổi theo thời điểm, quy cách sản phẩm và số lượng đặt mua.


5. Ứng dụng của Inox X2CrNiMoN17-11-2

Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, inox X2CrNiMoN17-11-2 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thiết bị sản xuất hóa chất.
  • Đường ống và bồn chứa hóa chất.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm và đồ uống.
  • Thiết bị sản xuất dược phẩm.
  • Hệ thống xử lý nước và nước biển.
  • Công nghiệp dầu khí.
  • Đóng tàu và công trình ven biển.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Van, mặt bích và phụ kiện inox.
  • Thiết bị trong ngành giấy và bột giấy.

6. Lưu ý khi lựa chọn

Khi lựa chọn inox X2CrNiMoN17-11-2, nên lưu ý:

  • Kiểm tra đúng mác thép X2CrNiMoN17-11-2 theo tiêu chuẩn EN.
  • Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO, CQ.
  • Chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt phù hợp với nhu cầu sử dụng.
  • Ưu tiên nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc vật liệu.
  • Đối với môi trường có nồng độ clorua cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần lựa chọn đúng chủng loại inox để đạt tuổi thọ sử dụng tối ưu.

7. Kết luận

Inox X2CrNiMoN17-11-2 là thép không gỉ Austenitic chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống ăn mòn rỗ và độ bền cơ học vượt trội nhờ thành phần Molypden và Nitơ. Vật liệu đáp ứng tốt yêu cầu của các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, dầu khí, hàng hải và xử lý nước.

Giá inox X2CrNiMoN17-11-2 phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ, khối lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác và lựa chọn sản phẩm phù hợp, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, chủng loại và số lượng cần sử dụng.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo