Giá Inox X2CrNiMoN17-13-5
1. Inox X2CrNiMoN17-13-5 là gì?
Inox X2CrNiMoN17-13-5 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4439, tương đương với AISI 317LMN (UNS S31726). Đây là mác inox cao cấp được hợp kim hóa với Molypden (Mo) và Nitơ (N) nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất trong môi trường chứa ion clorua.
So với inox 316L, X2CrNiMoN17-13-5 có hàm lượng Molypden và Nitơ cao hơn, giúp vật liệu có độ bền cơ học tốt hơn, khả năng chống ăn mòn vượt trội và thích hợp cho các ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải, giấy, bột giấy và thiết bị áp lực hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
2. Thành phần hóa học của Inox X2CrNiMoN17-13-5
Thành phần hóa học điển hình của inox X2CrNiMoN17-13-5 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.03 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.5 – 18.5 |
| Ni | 12.5 – 14.5 |
| Mo | 4.0 – 5.0 |
| N | 0.12 – 0.22 |
Hàm lượng Molypden từ 4–5% kết hợp với Nitơ giúp inox X2CrNiMoN17-13-5 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, axit hữu cơ, dung dịch chứa clorua và hóa chất công nghiệp tốt hơn nhiều mác inox Austenitic thông thường.
3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMoN17-13-5
Inox X2CrNiMoN17-13-5 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở rất cao.
- Chống ăn mòn ứng suất trong môi trường chứa clorua.
- Hàm lượng Nitơ giúp tăng giới hạn chảy và độ bền cơ học.
- Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn.
- Khả năng hàn và gia công cơ khí tốt.
- Chịu được môi trường axit hữu cơ, hóa chất và nước biển.
- Độ bền cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Phù hợp với các thiết bị làm việc trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.
4. Giá Inox X2CrNiMoN17-13-5 hiện nay
Giá inox X2CrNiMoN17-13-5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Kích thước và độ dày.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken, Molypden và thị trường thép không gỉ.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X2CrNiMoN17-13-5 | 185.000 – 330.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 190.000 – 340.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 205.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 210.000 – 395.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách sản phẩm, số lượng đặt hàng cũng như biến động của giá nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X2CrNiMoN17-13-5
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, inox X2CrNiMoN17-13-5 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị sản xuất hóa chất.
- Nhà máy hóa dầu và lọc dầu.
- Thiết bị ngoài khơi và công trình biển.
- Hệ thống xử lý nước biển.
- Thiết bị sản xuất giấy và bột giấy.
- Bồn chứa hóa chất và đường ống áp lực.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Van, mặt bích và phụ kiện inox.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị trong ngành năng lượng.
6. Lưu ý khi lựa chọn
Khi mua inox X2CrNiMoN17-13-5, nên lưu ý:
- Kiểm tra đúng mác thép 1.4439 / X2CrNiMoN17-13-5.
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt theo yêu cầu công trình.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng vật liệu.
- Đối với môi trường có nồng độ clorua hoặc hóa chất ăn mòn cao, X2CrNiMoN17-13-5 là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội so với nhiều mác inox Austenitic khác.
7. Kết luận
Inox X2CrNiMoN17-13-5 (1.4439) là thép không gỉ Austenitic cao cấp với hàm lượng Molypden và Nitơ lớn, mang lại khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất rất tốt. Vật liệu đặc biệt phù hợp cho các ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải, xử lý nước biển và các hệ thống thiết bị chịu môi trường ăn mòn nghiêm trọn
Giá inox X2CrNiMoN17-13-5 phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và dạng sản phẩm cần sử dụng.
👉 Tham khảo:
