Giá Inox X5CrNiN19-9

1. Inox X5CrNiN19-9 là gì?

Inox X5CrNiN19-9 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4315. Đây là phiên bản cải tiến của inox 304, được bổ sung Nitơ (N) nhằm tăng giới hạn chảy, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn mà vẫn duy trì khả năng gia công và hàn tốt. Mác thép này thường được xem là tương đương với AISI 304N (UNS S30451) hoặc SUS304N1 trong các tiêu chuẩn quốc tế.

Nhờ sự kết hợp giữa hàm lượng Crom, Niken và Nitơ, inox X5CrNiN19-9 được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất lò xo inox, linh kiện cơ khí, thiết bị công nghiệp, kết cấu chịu lực, thiết bị thực phẩm và các chi tiết yêu cầu độ bền cao.


2. Thành phần hóa học của Inox X5CrNiN19-9

Thành phần hóa học điển hình của inox X5CrNiN19-9 như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.06
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 18.0 – 20.0
Ni 8.0 – 11.0
N 0.12 – 0.22

Việc bổ sung Nitơ giúp tăng đáng kể độ bền và khả năng chống biến dạng của vật liệu mà không làm giảm khả năng chống ăn mòn đặc trưng của nhóm inox Austenitic.


3. Đặc điểm của Inox X5CrNiN19-9

Inox X5CrNiN19-9 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Hàm lượng Nitơ giúp tăng giới hạn chảy và độ bền kéo.
  • Khả năng chịu tải cao hơn so với inox 304 thông thường.
  • Dễ hàn bằng nhiều phương pháp hàn công nghiệp.
  • Khả năng gia công, dập nguội và tạo hình tốt.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh và đánh bóng.
  • Độ dẻo cao, chịu va đập tốt.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài trong nhiều điều kiện làm việc

4. Giá Inox X5CrNiN19-9 hiện nay

Giá inox X5CrNiN19-9 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, dây, ống).
  • Kích thước và độ dày.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken và thị trường thép không gỉ.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X5CrNiN19-9 105.000 – 185.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 110.000 – 190.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 120.000 – 210.000 VNĐ/kg
Dây inox 125.000 – 220.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách sản phẩm cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.


5. Ứng dụng của Inox X5CrNiN19-9

Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, inox X5CrNiN19-9 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị sản xuất đồ uống.
  • Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
  • Lò xo inox và dây inox cường độ cao.
  • Linh kiện cơ khí chính xác.
  • Kết cấu xây dựng chịu lực.
  • Thiết bị hóa chất nhẹ.
  • Thiết bị y tế.
  • Phụ kiện ô tô và xe máy.
  • Van, bulông và chi tiết máy yêu cầu độ bền cao.

6. Lưu ý khi lựa chọn

Khi mua inox X5CrNiN19-9, nên lưu ý:

  • Kiểm tra đúng mác thép 1.4315 / X5CrNiN19-9.
  • Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
  • Lựa chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt phù hợp với nhu cầu sử dụng.
  • Chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc vật liệu.
  • Với các ứng dụng yêu cầu độ bền cao nhưng vẫn cần khả năng chống ăn mòn tốt, X5CrNiN19-9 là lựa chọn phù hợp hơn so với inox 304 tiêu chuẩn.

7. Kết luận

Inox X5CrNiN19-9 (1.4315) là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Nitơ cao, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính gia công vượt trội. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, cơ khí, xây dựng, sản xuất lò xo, thiết bị công nghiệp và các kết cấu chịu tải lớn

Giá inox X5CrNiN19-9 phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ và tình hình thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và dạng sản phẩm cần mua.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo