Giá Inox X5CrNiCu19-6-2
1. Inox X5CrNiCu19-6-2 là gì?
Inox X5CrNiCu19-6-2 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4640. Đây là mác inox được hợp kim hóa với Crom (Cr), Niken (Ni) và Đồng (Cu) nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn, cải thiện tính gia công nguội và tăng độ bền cơ học. Vật liệu có độ dẻo tốt, khả năng tạo hình cao và được sử dụng phổ biến trong các chi tiết dập nguội, linh kiện cơ khí, thiết bị công nghiệp và ngành chế tạo.
So với nhiều mác inox Austenitic thông thường, X5CrNiCu19-6-2 có thành phần Đồng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường và nâng cao khả năng biến dạng nguội mà vẫn giữ được tính ổn định của cấu trúc Austenitic.
2. Thành phần hóa học của Inox X5CrNiCu19-6-2
Thành phần hóa học điển hình của inox X5CrNiCu19-6-2 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.03 – 0.08 |
| Si | ≤ 0.50 |
| Mn | 1.50 – 4.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 18.0 – 19.0 |
| Ni | 5.5 – 6.9 |
| Cu | 1.3 – 2.0 |
| N | 0.03 – 0.11 |
Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Niken và Đồng, vật liệu có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì độ bền tốt trong nhiều điều kiện làm việc công nghiệp.
3. Đặc điểm của Inox X5CrNiCu19-6-2
Inox X5CrNiCu19-6-2 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp thông thường.
- Độ dẻo cao và dễ tạo hình bằng phương pháp dập nguội.
- Hàm lượng Đồng giúp cải thiện khả năng gia công và chống ăn mòn.
- Độ bền kéo và độ bền chảy khá cao.
- Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp hàn.
- Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ bền và khả năng tạo hình tốt.
4. Giá Inox X5CrNiCu19-6-2 hiện nay
Giá inox X5CrNiCu19-6-2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, dây).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken, Đồng và thị trường thép không gỉ.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X5CrNiCu19-6-2 | 115.000 – 195.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 120.000 – 200.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 130.000 – 220.000 VNĐ/kg |
| Dây inox | 135.000 – 225.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách sản phẩm và số lượng đặt hàng.
5. Ứng dụng của Inox X5CrNiCu19-6-2
Nhờ độ bền và khả năng gia công tốt, inox X5CrNiCu19-6-2 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Chi tiết dập nguội.
- Thiết bị công nghiệp.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị gia dụng.
- Phụ kiện ô tô và xe máy.
- Bồn chứa và đường ống inox.
- Chi tiết kết cấu xây dựng.
- Phụ kiện trang trí bằng inox.
- Thiết bị yêu cầu khả năng tạo hình cao.
6. Lưu ý khi lựa chọn
Khi mua inox X5CrNiCu19-6-2, nên lưu ý:
- Kiểm tra đúng mác thép 1.4640 / X5CrNiCu19-6-2.
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng vật liệu.
- Đối với các chi tiết cần gia công nguội hoặc tạo hình phức tạp, nên lựa chọn đúng trạng thái vật liệu để đạt hiệu quả tối ưu.
7. Kết luận
Inox X5CrNiCu19-6-2 (1.4640) là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Đồng đặc trưng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ dẻo cao và tính gia công nguội tốt. Nhờ các ưu điểm này, vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, chế tạo thiết bị, thực phẩm và xây dựng, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền và tuổi thọ sử dụng
Giá inox X5CrNiCu19-6-2 phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và dạng sản phẩm cần sử dụng.
👉 Tham khảo:
