Giá Inox X1CrNiMoN25-22-2
1. Inox X1CrNiMoN25-22-2 là gì?
Inox X1CrNiMoN25-22-2 là thép không gỉ Austenitic đặc biệt theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4466, tương đương với AISI 310MoLN (UNS S31050). Đây là mác inox được hợp kim hóa với hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo) và Nitơ (N) cao, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường tổng hợp urê, hóa chất và các thiết bị chịu áp lực.
So với các mác inox Austenitic thông thường như 304 hay 316L, X1CrNiMoN25-22-2 có khả năng chống ăn mòn liên tinh thể, chống ăn mòn rỗ và chống ăn mòn trong môi trường chứa carbamide (urê) tốt hơn. Nhờ đó, vật liệu được sử dụng phổ biến trong các nhà máy sản xuất phân bón, hóa chất và thiết bị áp lực công nghiệp.
2. Thành phần hóa học của Inox X1CrNiMoN25-22-2
Thành phần hóa học điển hình của inox X1CrNiMoN25-22-2:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.02 |
| Si | ≤ 0.70 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.025 |
| S | ≤ 0.010 |
| Cr | 24.0 – 26.0 |
| Ni | 21.0 – 23.0 |
| Mo | 2.0 – 2.5 |
| N | 0.10 – 0.16 |
Sự kết hợp giữa hàm lượng Crom, Niken, Molypden và Nitơ giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rất cao, đồng thời duy trì độ bền cơ học và tính ổn định trong môi trường nhiệt độ và áp suất lớn.
3. Đặc điểm của Inox X1CrNiMoN25-22-2
Inox X1CrNiMoN25-22-2 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn rất cao trong môi trường tổng hợp urê.
- Chống ăn mòn liên tinh thể hiệu quả sau khi hàn.
- Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt.
- Hàm lượng Nitơ giúp tăng độ bền cơ học.
- Khả năng hàn và gia công tốt.
- Chịu được môi trường hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
- Duy trì cơ tính ổn định ở điều kiện áp suất cao.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài trong các hệ thống công nghiệp nặng.
4. Giá Inox X1CrNiMoN25-22-2 hiện nay
Giá inox X1CrNiMoN25-22-2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, thanh tròn, ống, phụ kiện).
- Kích thước và độ dày.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Xuất xứ và nhà sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken và Molypden trên thị trường.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X1CrNiMoN25-22-2 | 290.000 – 480.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 310.000 – 520.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 320.000 – 540.000 VNĐ/kg |
| Phụ kiện inox | 330.000 – 560.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X1CrNiMoN25-22-2
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, inox X1CrNiMoN25-22-2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị tổng hợp urê.
- Nhà máy sản xuất phân bón.
- Thiết bị hóa chất.
- Bình chịu áp lực.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Đường ống công nghiệp.
- Thiết bị dầu khí.
- Nhà máy năng lượng.
- Van, mặt bích và phụ kiện inox.
- Thiết bị làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh.
6. Lưu ý khi lựa chọn
Khi mua inox X1CrNiMoN25-22-2, nên lưu ý:
- Kiểm tra đúng mác thép 1.4466 / X1CrNiMoN25-22-2.
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt theo yêu cầu công trình.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng vật liệu.
- Đối với các hệ thống sản xuất urê hoặc thiết bị áp lực, nên sử dụng đúng tiêu chuẩn vật liệu nhằm đảm bảo tuổi thọ và độ an toàn khi vận hành. (Metalcor)
7. Kết luận
Inox X1CrNiMoN25-22-2 (1.4466 / AISI 310MoLN) là thép không gỉ Austenitic cao cấp với khả năng chống ăn mòn đặc biệt trong môi trường tổng hợp urê, hóa chất và thiết bị chịu áp lực. Nhờ hàm lượng Crom, Niken, Molypden và Nitơ cao, vật liệu mang lại độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn liên tinh thể tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài trong các ngành công nghiệp hóa chất, phân bón và năng lượng.
Giá inox X1CrNiMoN25-22-2 phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và dạng sản phẩm cần sử dụng.
👉 Tham khảo:
