Giá Inox X2CrNiMoN17-3-3
1. Inox X2CrNiMoN17-3-3 là gì?
Inox X2CrNiMoN17-3-3 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, thường được biết đến với mác X2CrNiMoN17-13-3, số vật liệu 1.4429, tương đương với AISI 316LN. Đây là dòng inox được bổ sung nguyên tố Nitơ (N) cùng với Molypden (Mo) nhằm tăng cường độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và nâng cao hiệu quả làm việc trong môi trường chứa hóa chất hoặc ion clorua.
So với inox 316L thông thường, X2CrNiMoN17-3-3 có giới hạn chảy cao hơn, khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn. Vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, đóng tàu, thực phẩm, dược phẩm và sản xuất thiết bị áp lực.
2. Thành phần hóa học của Inox X2CrNiMoN17-3-3
Thành phần hóa học điển hình của inox X2CrNiMoN17-3-3 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.03 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.5 – 18.5 |
| Ni | 11.0 – 14.0 |
| Mo | 2.5 – 3.0 |
| N | 0.12 – 0.22 |
Sự kết hợp giữa Crom, Niken, Molypden và Nitơ giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì độ bền ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMoN17-3-3
Inox X2CrNiMoN17-3-3 có nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường hóa chất và nước biển.
- Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở hiệu quả.
- Hàm lượng Nitơ giúp tăng độ bền kéo và giới hạn chảy.
- Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn.
- Dễ hàn bằng nhiều phương pháp hàn công nghiệp.
- Khả năng gia công cơ khí và tạo hình tốt.
- Độ dẻo cao, chịu va đập tốt.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp.
Những đặc tính này giúp X2CrNiMoN17-3-3 trở thành vật liệu được ưu tiên trong các công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
4. Giá Inox X2CrNiMoN17-3-3 hiện nay
Giá inox X2CrNiMoN17-3-3 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Kích thước và độ dày.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken, Molypden và thị trường thép không gỉ.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X2CrNiMoN17-3-3 | 165.000 – 290.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 170.000 – 300.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 185.000 – 335.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 190.000 – 350.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X2CrNiMoN17-3-3
Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, inox X2CrNiMoN17-3-3 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị sản xuất hóa chất.
- Đường ống và bồn chứa công nghiệp.
- Thiết bị dầu khí.
- Thiết bị hàng hải.
- Nhà máy giấy và bột giấy.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Thiết bị dược phẩm.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Van, mặt bích và phụ kiện inox.
- Bình chịu áp lực và hệ thống năng lượng.
Nhờ khả năng làm việc ổn định trong môi trường có tính ăn mòn cao, vật liệu giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
6. Lưu ý khi lựa chọn
Khi lựa chọn inox X2CrNiMoN17-3-3, cần chú ý:
- Kiểm tra đúng mác thép X2CrNiMoN17-3-3 (1.4429).
- Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO, CQ.
- Chọn đúng quy cách, độ dày và bề mặt theo nhu cầu sử dụng.
- Ưu tiên nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc vật liệu.
- Tham khảo báo giá mới nhất trước khi đặt hàng nhằm tối ưu chi phí đầu tư.
7. Kết luận
Inox X2CrNiMoN17-3-3 (1.4429) là thép không gỉ Austenitic chất lượng cao với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học lớn và khả năng hàn tốt. Nhờ được bổ sung Nitơ và Molypden, vật liệu đáp ứng hiệu quả các yêu cầu kỹ thuật trong ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải, thực phẩm, dược phẩm và chế tạo thiết bị công nghiệp.
Giá inox X2CrNiMoN17-3-3 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường nguyên liệu. Để nhận báo giá chính xác và lựa chọn sản phẩm phù hợp, nên cung cấp đầy đủ thông tin về chủng loại, kích thước và mục đích sử dụng.
👉 Tham khảo:
