Giá Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2

1. Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 là gì?

Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4646. Đây là dòng inox có thành phần hợp kim đặc biệt với hàm lượng Mangan (Mn), Đồng (Cu)Nitơ (N) cao, kết hợp cùng Crom (Cr)Niken (Ni) để tạo nên vật liệu có cường độ cơ học lớn, khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí hợp lý hơn so với một số mác inox Austenitic có hàm lượng Niken cao.

Mác thép này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, kết cấu công nghiệp, thiết bị chịu tải, chi tiết máy, công nghiệp thực phẩm và các hệ thống làm việc trong môi trường có độ ẩm hoặc hóa chất ở mức trung bình. Nhờ sự bổ sung Đồng và Nitơ, X6CrMnNiCuN18-12-4-2 có độ bền cao, khả năng chống biến dạng tốt và vẫn giữ được tính dẻo cần thiết trong quá trình gia công.


2. Thành phần hóa học của Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2

Thành phần hóa học điển hình của inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 như sau:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C 0.02 – 0.10
Si ≤ 1.00
Mn 10.5 – 12.5
P ≤ 0.050
S ≤ 0.015
Cr 17.0 – 19.0
Ni 3.5 – 4.5
Cu 1.5 – 3.0
Mo ≤ 0.50
N 0.20 – 0.30

Thành phần hợp kim này giúp vật liệu đạt được sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả kinh tế. Hàm lượng Nitơ góp phần nâng cao giới hạn chảy, trong khi Đồng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường công nghiệp.

3. Đặc điểm của Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2

Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Độ bền cơ học và giới hạn chảy cao.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp thông thường.
  • Chịu mài mòn và chịu va đập tốt.
  • Dễ gia công cắt, uốn và tạo hình.
  • Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp hàn phổ biến.
  • Hàm lượng Nitơ giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải.
  • Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài, giảm chi phí bảo trì.

Nhờ những đặc tính này, vật liệu đáp ứng tốt yêu cầu của nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là các ứng dụng cần độ bền cao và khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài.


4. Giá Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 hiện nay

Giá inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước sản phẩm.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
  • Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Biến động giá nguyên liệu hợp kim trên thị trường.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 155.000 – 270.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 160.000 – 280.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 175.000 – 305.000 VNĐ/kg
Ống inox 180.000 – 320.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách, xuất xứ và số lượng đặt hàng.


5. Ứng dụng của Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2

Với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Chế tạo thiết bị cơ khí.
  • Kết cấu công nghiệp.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Thiết bị vận chuyển vật liệu.
  • Bồn chứa và đường ống công nghiệp.
  • Linh kiện máy móc.
  • Chi tiết chịu tải.
  • Thiết bị hóa chất.
  • Phụ kiện inox và kết cấu hàn.
  • Công nghiệp xây dựng và năng lượng.

Việc sử dụng mác inox này giúp tăng tuổi thọ thiết bị, nâng cao hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.


6. Kết luận

Inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 (1.4646) là thép không gỉ Austenitic có cường độ cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học lớn và khả năng gia công thuận lợi. Nhờ thành phần hợp kim gồm Crom, Mangan, Đồng và Nitơ, vật liệu đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, xây dựng và công nghiệp hiện đại.

Giá inox X6CrMnNiCuN18-12-4-2 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, số lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường nguyên liệu. Lựa chọn đúng chủng loại và đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo