Giá Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5

1. Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là gì?

Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là thép không gỉ Austenitic đặc biệt (Special Austenitic Stainless Steel) theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4565. Đây là mác inox hợp kim cao với hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo), Mangan (Mn)Nitơ (N) lớn, được phát triển nhằm đáp ứng các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn rất cao trong môi trường chứa ion clorua, hóa chất và nước biển.

Điểm nổi bật của X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là hàm lượng Nitơ cao kết hợp với Molypden, giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và tăng đáng kể độ bền cơ học. Đồng thời, hàm lượng carbon rất thấp (≤0,03%) giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn liên tinh thể sau quá trình hàn. Nhờ đó, vật liệu được sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, hàng hải, xử lý nước biển và thiết bị công nghiệp hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.


2. Thành phần hóa học của Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5

Thành phần hóa học điển hình của inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.03
Si ≤ 1.00
Mn 5.0 – 7.0
P ≤ 0.030
S ≤ 0.015
Cr 24.0 – 26.0
Ni 16.0 – 19.0
Mo 4.0 – 5.0
N 0.30 – 0.60
Nb ≤ 0.15

Hàm lượng Crom cao giúp tạo lớp màng thụ động bền vững trên bề mặt, trong khi Molypden và Nitơ làm tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ. Mangan góp phần ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện tính gia công của vật liệu.


3. Đặc điểm của Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5

Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chống ăn mòn rất cao trong môi trường chứa clorua.
  • Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở hiệu quả.
  • Độ bền kéo và giới hạn chảy cao nhờ hàm lượng Nitơ lớn.
  • Hàm lượng carbon thấp giúp chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn.
  • Khả năng hàn và gia công tốt.
  • Độ dẻo cao, chịu va đập tốt.
  • Hoạt động ổn định trong môi trường hóa chất và nước biển.
  • Tuổi thọ sử dụng dài, giảm chi phí bảo trì.

Nhờ những đặc tính này, X2CrNiMnMoN25-18-6-5 được đánh giá là một trong những mác inox Austenitic đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.


4. Giá Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 hiện nay

Giá inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
  • Xuất xứ và nhà sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken, Molypden và các nguyên tố hợp kim.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 580.000 – 900.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 600.000 – 930.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 650.000 – 980.000 VNĐ/kg
Ống inox 680.000 – 1.050.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ cũng như biến động của thị trường thép không gỉ.


5. Ứng dụng của Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thiết bị xử lý nước biển.
  • Nhà máy khử muối.
  • Thiết bị sản xuất hóa chất.
  • Bồn chứa và đường ống hóa chất.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Công nghiệp dầu khí ngoài khơi.
  • Nhà máy giấy và bột giấy.
  • Thiết bị năng lượng.
  • Van, mặt bích và phụ kiện chịu ăn mòn.
  • Thiết bị công nghiệp làm việc trong môi trường có hàm lượng clorua cao.

Việc sử dụng X2CrNiMnMoN25-18-6-5 giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.


6. Kết luận

Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 (1.4565) là thép không gỉ Austenitic đặc biệt có khả năng chống ăn mòn rất cao nhờ hàm lượng Crom, Niken, Molypden và Nitơ lớn. Vật liệu phù hợp với các ngành hóa chất, dầu khí, xử lý nước biển, năng lượng và các công trình yêu cầu độ bền lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

Giá inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Lựa chọn đúng chủng loại sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo