Giá Inox X9CrNiSiNCe21-11-2

1. Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 là gì?

Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4835, tương đương với 253 MA® (UNS S30815). Đây là mác thép được phát triển chuyên biệt cho các ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao, nơi yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chống bong tróc lớp oxit và duy trì độ bền cơ học trong thời gian dài. Vật liệu được hợp kim hóa với Crom (Cr), Niken (Ni), Silic (Si), Nitơ (N) và một lượng nhỏ Cerium (Ce) để nâng cao khả năng chịu nhiệt và tăng tuổi thọ sử dụng.

So với inox 309 hoặc 310 thông thường, X9CrNiSiNCe21-11-2 có khả năng chịu chu kỳ gia nhiệt và làm nguội liên tục tốt hơn. Vật liệu có thể làm việc trong môi trường không khí khô ở nhiệt độ lên đến khoảng 1.100–1.150°C, thích hợp cho các lò công nghiệp, thiết bị xử lý nhiệt và ngành luyện kim


2. Thành phần hóa học của Inox X9CrNiSiNCe21-11-2

Thành phần hóa học điển hình của inox X9CrNiSiNCe21-11-2:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C 0.05 – 0.12
Si 1.40 – 2.50
Mn ≤ 1.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 20.0 – 22.0
Ni 10.0 – 12.0
N 0.12 – 0.20
Ce 0.03 – 0.08

Hàm lượng Silic, Nitơ và Cerium giúp tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, đồng thời cải thiện độ bền rão và độ ổn định của lớp oxit bảo vệ trên bề mặt vật liệu

3. Đặc điểm của Inox X9CrNiSiNCe21-11-2

Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 1.150°C trong không khí.
  • Chống oxy hóa và chống bong tróc lớp oxit rất tốt.
  • Độ bền cao khi làm việc ở nhiệt độ lớn.
  • Chịu được chu kỳ gia nhiệt và làm nguội liên tục.
  • Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp hàn công nghiệp.
  • Chống biến dạng ở nhiệt độ cao.
  • Tuổi thọ sử dụng dài trong môi trường nhiệt.
  • Phù hợp với các ứng dụng chịu nhiệt khắc nghiệt.

Nhờ các đặc tính này, X9CrNiSiNCe21-11-2 được sử dụng rộng rãi trong ngành nhiệt luyện và chế tạo thiết bị công nghiệp chịu nhiệt.


4. Giá Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 hiện nay

Giá inox X9CrNiSiNCe21-11-2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Kích thước và độ dày.
  • Bề mặt hoàn thiện.
  • Xuất xứ và nhà sản xuất.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Biến động giá Niken và các nguyên tố hợp kim.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X9CrNiSiNCe21-11-2 220.000 – 360.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 230.000 – 370.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 250.000 – 410.000 VNĐ/kg
Ống inox 260.000 – 430.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ cũng như biến động của thị trường thép không gỉ.


5. Ứng dụng của Inox X9CrNiSiNCe21-11-2

Nhờ khả năng chịu nhiệt vượt trội, inox X9CrNiSiNCe21-11-2 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Lò nung công nghiệp.
  • Băng tải chịu nhiệt.
  • Ống bức xạ và ống gia nhiệt.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.
  • Nhà máy xi măng.
  • Công nghiệp luyện kim.
  • Nhà máy nhiệt điện.
  • Thiết bị hóa dầu.
  • Van, phụ kiện và kết cấu chịu nhiệt.

Việc sử dụng X9CrNiSiNCe21-11-2 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.


6. Kết luận

Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 (1.4835) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống bong tróc lớp oxit và duy trì độ bền cơ học ở nhiệt độ lên đến khoảng 1.100–1.150°C. Nhờ thành phần hợp kim gồm Crom, Niken, Silic, Nitơ và Cerium, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong các ngành luyện kim, hóa dầu, nhiệt điện, sản xuất xi măng và chế tạo lò công nghiệp.

Giá inox X9CrNiSiNCe21-11-2 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Lựa chọn đúng chủng loại sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí vận hành.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo