Giá Inox X6CrNi18-10
1. Inox X6CrNi18-10 là gì?
Inox X6CrNi18-10 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4948, thường được biết đến là phiên bản 304H của inox 304. So với inox 304 thông thường, X6CrNi18-10 có hàm lượng carbon cao hơn nhằm tăng cường độ bền và khả năng chịu nhiệt trong điều kiện làm việc ở nhiệt độ cao. Vật liệu sở hữu hàm lượng Crom (Cr) khoảng 18% và Niken (Ni) khoảng 8–10%, giúp chống oxy hóa, chống ăn mòn và duy trì cơ tính tốt trong môi trường nhiệt.
Nhờ khả năng chịu nhiệt tốt hơn inox 304 tiêu chuẩn, X6CrNi18-10 được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, dầu khí, nhiệt điện, chế tạo nồi hơi, bình chịu áp lực, bộ trao đổi nhiệt và hệ thống đường ống công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao.
2. Thành phần hóa học của Inox X6CrNi18-10
Thành phần hóa học điển hình của inox X6CrNi18-10:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.04 – 0.10 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 17.5 – 19.5 |
| Ni | 8.0 – 10.5 |
| N | ≤ 0.11 |
Hàm lượng Crom giúp tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, nâng cao khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa. Niken giúp ổn định tổ chức Austenitic, cải thiện độ dẻo, khả năng hàn và khả năng làm việc ở nhiệt độ cao. Hàm lượng carbon cao hơn inox 304 giúp tăng độ bền và khả năng chịu ứng suất trong các ứng dụng nhiệt.
3. Đặc điểm của Inox X6CrNi18-10
Inox X6CrNi18-10 có nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
- Chịu nhiệt và chống oxy hóa hiệu quả.
- Độ bền cơ học cao ở nhiệt độ lớn.
- Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp hàn.
- Dễ gia công, cắt, uốn và tạo hình.
- Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh.
- Độ dẻo cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Thích hợp cho các thiết bị áp lực và thiết bị chịu nhiệt.
Nhờ những đặc tính trên, X6CrNi18-10 là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu khả năng làm việc liên tục trong môi trường có nhiệt độ cao và điều kiện ăn mòn vừa phải.
4. Giá Inox X6CrNi18-10 hiện nay
Giá inox X6CrNi18-10 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
- Độ dày và kích thước.
- Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
- Xuất xứ và thương hiệu sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken và thị trường thép không gỉ.
Giá tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X6CrNi18-10 | 155.000 – 265.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox | 160.000 – 275.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox | 175.000 – 300.000 VNĐ/kg |
| Ống inox | 180.000 – 320.000 VNĐ/kg |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ cũng như biến động của thị trường nguyên liệu.
5. Ứng dụng của Inox X6CrNi18-10
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, inox X6CrNi18-10 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị áp lực.
- Nồi hơi công nghiệp.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Đường ống dẫn hơi và khí nóng.
- Thiết bị hóa chất.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Bồn chứa công nghiệp.
- Van, mặt bích và phụ kiện inox.
- Kết cấu cơ khí và công nghiệp.
Việc sử dụng X6CrNi18-10 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, đảm bảo hiệu suất vận hành và giảm chi phí bảo trì trong các môi trường làm việc có nhiệt độ cao
6. Kết luận
Inox X6CrNi18-10 (1.4948) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu oxy hóa và duy trì độ bền cơ học tốt ở nhiệt độ cao. So với inox 304 thông thường, vật liệu có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, phù hợp với các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, nhiệt điện, chế tạo bình chịu áp lực và hệ thống trao đổi nhiệt.
Giá inox X6CrNi18-10 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, xuất xứ và biến động của thị trường nguyên liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, nâng cao tuổi thọ công trình và tiết kiệm chi phí đầu tư.
👉 Tham khảo:
