GIÁ INOX 301 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 301 là gì?
Inox 301 (EN 1.4310, ký hiệu X10CrNi18-8) là thép không gỉ Austenitic có hàm lượng Crom và Niken thấp hơn inox 304, nổi bật với khả năng hóa bền nguội rất cao. Sau khi cán nguội, inox 301 đạt độ cứng và độ bền vượt trội, phù hợp để chế tạo các chi tiết đàn hồi và kết cấu chịu lực.
So với inox 304, inox 301 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn một chút nhưng lại có cường độ cơ học cao hơn sau gia công nguội.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền và độ cứng cao sau cán nguội
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
- Dễ dập, uốn và tạo hình
- Khả năng hàn tốt
- Giá thành cạnh tranh
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 301
- Cuộn inox 301
- Dây inox 301
- Thanh tròn inox 301
- Băng inox lò xo
- Lá inox đàn hồi
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.05 – 0.15 |
| Si | ≤ 2.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.0 – 19.0 |
| Ni | 6.0 – 9.5 |
| N | ≤ 0.10 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tăng khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa.
- Ni: Ổn định tổ chức Austenitic, tăng độ dẻo.
- C: Tăng độ cứng và khả năng hóa bền.
- Mn: Cải thiện khả năng gia công.
- Fe: Thành phần nền của vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox 301
Inox 301 sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật nổi bật:
⭐ Khả năng hóa bền nguội rất cao
⭐ Độ bền kéo lớn sau gia công
⭐ Dễ dập, uốn và tạo hình
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
⭐ Khả năng hàn tốt
⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.88 g/cm³ |
| Độ bền kéo | ≥ 515 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Độ cứng | ≤ 95 HRB (ủ) |
Các giá trị trên có thể thay đổi tùy theo trạng thái ủ hoặc mức độ cán nguội của vật liệu
4. Giá Inox 301
Giá inox 301 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt, tình trạng vật liệu (ủ hoặc cán nguội) và nguồn gốc xuất xứ.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 301 | 65.000 – 145.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox 301 | 68.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 301 | 75.000 – 165.000 VNĐ/kg |
| Dây inox 301 | 80.000 – 170.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken trên thị trường.
- Vật liệu cán nguội có thể có giá cao hơn loại ủ.
- Kích thước và số lượng đặt hàng ảnh hưởng đến đơn giá.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để tối ưu chi phí.
5. Ứng dụng của Inox 301
Nhờ độ bền cao và khả năng đàn hồi tốt, inox 301 được sử dụng rộng rãi trong:
⭐ Lò xo inox
⭐ Lá nhíp và vòng đệm đàn hồi
⭐ Linh kiện ô tô – xe máy
⭐ Thiết bị điện – điện tử
⭐ Băng tải và thiết bị cơ khí
⭐ Thiết bị gia dụng
⭐ Chi tiết dập nguội
⭐ Kết cấu yêu cầu cường độ cao
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 301 (1.4310) là dòng thép không gỉ Austenitic có khả năng hóa bền nguội rất tốt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền, độ cứng và tính đàn hồi cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Dễ tạo hình
- Chống ăn mòn tốt
- Khả năng hàn tốt
- Giá thành hợp lý
👉 Giá tham khảo:
- 65.000 – 145.000 VNĐ/kg (tấm, cuộn)
- 75.000 – 170.000 VNĐ/kg (thanh và dây)
Việc lựa chọn đúng inox 301 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, kéo dài tuổi thọ sản phẩm và tối ưu chi phí đầu tư.
👉 Tham khảo:
