GIÁ INOX 1.4439 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP


1. Inox 1.4439 là gì?

Inox 1.4439 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo-N theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X2CrNiMoN17-13-5 và tương đương với AISI 317LMN (UNS S31726). So với inox 316L thông thường, inox 1.4439 có hàm lượng Molypden (Mo)Nitơ (N) cao hơn, giúp tăng khả năng chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ và cải thiện độ bền cơ học, đặc biệt trong môi trường chứa clorua hoặc hóa chất có tính ăn mòn cao.

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao, inox 1.4439 được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, hàng hải, thiết bị áp lực và các hệ thống đường ống công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn rất cao
  • Chống rỗ bề mặt và ăn mòn kẽ hiệu quả
  • Hàm lượng Nitơ giúp tăng độ bền cơ học
  • Khả năng hàn và gia công tốt
  • Chịu môi trường hóa chất và nước biển
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm inox 1.4439
  • Cuộn inox 1.4439
  • Thanh tròn đặc inox
  • Lập là inox
  • Ống hàn inox
  • Ống đúc inox
  • Phụ kiện đường ống

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.03
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 16.5 – 18.5
Ni 12.5 – 14.5
Mo 4.0 – 5.0
N 0.12 – 0.22
Fe Còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cr: Tạo lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn.
  • Ni: Tăng độ dẻo, độ bền và ổn định cấu trúc Austenitic.
  • Mo: Nâng cao khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ.
  • N: Gia tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
  • C: Hàm lượng thấp giúp hạn chế ăn mòn liên kết hạt sau hàn.

3. Đặc điểm của Inox 1.4439

Inox 1.4439 có nhiều đặc tính kỹ thuật nổi bật, phù hợp với các môi trường làm việc khắc nghiệt.

⭐ Khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường chứa clorua

⭐ Chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ vượt trội

⭐ Độ bền cơ học cao hơn inox 316L nhờ bổ sung Nitơ

⭐ Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp

⭐ Dễ gia công và tạo hình

⭐ Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt

Thông số cơ bản:

Đặc tính Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 8.0 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1370 – 1400°C
Độ bền kéo 580 – 780 MPa
Giới hạn chảy ≥ 270 MPa
Độ giãn dài ≥ 35%

4. Giá Inox 1.4439

Giá inox 1.4439 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, bề mặt hoàn thiện, nguồn gốc xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 1.4439 120.000 – 220.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 1.4439 130.000 – 240.000 VNĐ/kg
Ống inox 1.4439 135.000 – 250.000 VNĐ/kg
Lập là inox 1.4439 125.000 – 230.000 VNĐ/kg

Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi theo biến động của Niken và Molypden trên thị trường.
  • Vật liệu nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn.
  • Quy cách và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
  • Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để tối ưu chi phí đầu tư.

5. Ứng dụng của Inox 1.4439

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao, inox 1.4439 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

⭐ Thiết bị chế biến hóa chất

⭐ Đường ống và bồn chứa hóa chất

⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt

⭐ Công nghiệp dầu khí

⭐ Công nghiệp hàng hải

⭐ Nhà máy xử lý nước biển

⭐ Thiết bị áp lực

⭐ Kết cấu công nghiệp chịu ăn mòn cao

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


6. Kết luận

Inox 1.4439 là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp với thành phần Cr-Ni-Mo-N, nổi bật nhờ hàm lượng Molypden và Nitơ cao, mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội so với nhiều mác inox Austenitic thông dụng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình và thiết bị làm việc trong môi trường hóa chất, nước biển và điều kiện ăn mòn khắc nghiệt.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn rất cao
  • Độ bền cơ học lớn
  • Chống rỗ và ăn mòn kẽ hiệu quả
  • Dễ hàn và gia công
  • Tuổi thọ sử dụng dài
  • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp nặng

👉 Giá tham khảo:

  • 120.000 – 220.000 VNĐ/kg (tấm)
  • 130.000 – 250.000 VNĐ/kg (thanh và ống)

Việc lựa chọn đúng inox 1.4439 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong các môi trường có tính ăn mòn cao.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo