GIÁ INOX 1.4466 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4466 là gì?
Inox 1.4466 là thép không gỉ Super Austenitic Cr-Ni-Mo-N theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X1CrNiMoN25-22-2. Đây là dòng inox Austenitic cao cấp với hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni) và Nitơ (N) cao, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và nâng cao độ bền cơ học trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
So với các mác inox Austenitic thông thường như 304 hoặc 316L, inox 1.4466 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường hóa chất, nước biển, dung dịch chứa ion clorua và các hệ thống công nghiệp yêu cầu tuổi thọ cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ hiệu quả
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Chịu nhiệt và chống oxy hóa ổn định
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4466
- Cuộn inox 1.4466
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống hàn inox
- Ống đúc inox
- Phụ kiện đường ống inox
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.03 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.040 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 24.0 – 26.0 |
| Ni | 21.0 – 23.0 |
| Mo | 1.5 – 2.5 |
| N | 0.15 – 0.30 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Hình thành lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn và chống oxy hóa.
- Ni: Tăng độ dẻo, độ dai và ổn định cấu trúc Austenitic.
- Mo: Cải thiện khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ.
- N: Gia tăng độ bền cơ học và nâng cao khả năng chống ăn mòn.
- C: Hàm lượng thấp giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn liên kết hạt sau hàn.
3. Đặc điểm của Inox 1.4466
Inox 1.4466 được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường chứa clorua
⭐ Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
⭐ Độ bền cơ học cao hơn nhiều dòng inox Austenitic thông thường
⭐ Dễ hàn và gia công cơ khí
⭐ Độ dẻo tốt, dễ tạo hình
⭐ Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.9 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1370 – 1400°C |
| Độ bền kéo | 650 – 850 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 300 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35% |
4. Giá Inox 1.4466
Giá inox 1.4466 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4466 | 180.000 – 320.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4466 | 195.000 – 340.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4466 | 200.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4466 | 190.000 – 330.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi theo biến động giá Niken và Molypden trên thị trường thế giới.
- Kích thước, quy cách và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí.
5. Ứng dụng của Inox 1.4466
Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, inox 1.4466 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
⭐ Thiết bị hóa chất
⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt
⭐ Đường ống công nghiệp
⭐ Nhà máy xử lý nước biển
⭐ Công nghiệp dầu khí
⭐ Thiết bị hàng hải
⭐ Thiết bị sản xuất thực phẩm
⭐ Bồn chứa và thiết bị áp lực
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4466 là dòng thép không gỉ Super Austenitic có khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và khả năng làm việc ổn định trong môi trường hóa chất, nước biển và công nghiệp nặng. Với thành phần Cr, Ni, Mo và Nitơ được tối ưu, vật liệu này là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và tuổi thọ cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn vượt trội
- Độ bền cơ học cao
- Chống oxy hóa tốt
- Dễ hàn và gia công
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp
👉 Giá tham khảo:
- 180.000 – 320.000 VNĐ/kg (tấm)
- 195.000 – 350.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4466 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của thiết bị trong các môi trường làm việc có tính ăn mòn cao.
👉 Tham khảo:
