GIÁ INOX 1.4434 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4434 là gì?
Inox 1.4434 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X2CrNiMo17-12-3. Đây là dòng inox có hàm lượng Carbon (C) rất thấp và hàm lượng Molypden (Mo) cao hơn so với một số mác inox 316 thông thường, giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa ion clorua, hóa chất và nước biển.
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, dễ hàn và dễ gia công, inox 1.4434 được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế, dầu khí và các hệ thống đường ống công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn cao
- Hàm lượng Carbon thấp, hạn chế ăn mòn sau hàn
- Chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ tốt
- Khả năng hàn và gia công thuận lợi
- Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4434
- Cuộn inox 1.4434
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống hàn và ống đúc inox
- Phụ kiện đường ống
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.03 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.5 – 18.5 |
| Ni | 10.5 – 13.0 |
| Mo | 2.5 – 3.0 |
| N | ≤ 0.10 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Hình thành lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn.
- Ni: Tăng độ dẻo, độ dai và ổn định cấu trúc Austenitic.
- Mo: Cải thiện khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ.
- C: Hàm lượng thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt sau hàn.
- N: Tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn.
3. Đặc điểm của Inox 1.4434
Inox 1.4434 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật, đáp ứng tốt yêu cầu trong các môi trường công nghiệp có tính ăn mòn cao.
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất và nước biển
⭐ Chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ hiệu quả
⭐ Hàm lượng Carbon thấp, thích hợp cho kết cấu hàn
⭐ Khả năng hàn và gia công cơ khí tốt
⭐ Chịu nhiệt và chống oxy hóa ổn định
⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh và bảo trì
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 8.0 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1370 – 1400°C |
| Độ bền kéo | 500 – 700 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 200 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
4. Giá Inox 1.4434
Giá inox 1.4434 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4434 | 100.000 – 190.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4434 | 110.000 – 210.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4434 | 115.000 – 220.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4434 | 105.000 – 200.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi theo biến động giá Niken và Molypden trên thị trường.
- Quy cách, kích thước và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để tối ưu chi phí đầu tư.
5. Ứng dụng của Inox 1.4434
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và độ bền ổn định, inox 1.4434 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm
⭐ Thiết bị dược phẩm
⭐ Đường ống và bồn chứa hóa chất
⭐ Thiết bị y tế
⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt
⭐ Công nghiệp dầu khí
⭐ Nhà máy xử lý nước
⭐ Công nghiệp hàng hải
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4434 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo có hàm lượng Carbon thấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, dễ hàn và độ bền ổn định. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị làm việc trong môi trường hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, nước biển và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu tuổi thọ cao
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn cao
- Chống ăn mòn sau hàn tốt
- Dễ hàn và gia công
- Độ bền cơ học ổn định
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp
👉 Giá tham khảo:
- 100.000 – 190.000 VNĐ/kg (tấm)
- 110.000 – 220.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4434 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
👉 Tham khảo:
