GIÁ INOX 1.4361 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4361 là gì?
Inox 1.4361 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Si theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X1CrNiSi18-15-4 và tương đương UNS S30600 (Alloy 1815). Điểm nổi bật của mác thép này là hàm lượng Silic (Si) cao, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong môi trường axit nitric và axit sulfuric đậm đặc.
Nhờ khả năng chống ăn mòn hóa học tốt, inox 1.4361 được ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, thiết bị sản xuất axit, thiết bị trao đổi nhiệt và các hệ thống làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit rất tốt
- Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
- Độ bền cơ học ổn định
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Độ dẻo cao, dễ tạo hình
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4361
- Cuộn inox 1.4361
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống hàn và ống đúc inox
- Phụ kiện đường ống
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.015 |
| Si | 3.70 – 4.50 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.025 |
| S | ≤ 0.010 |
| Cr | 16.5 – 18.5 |
| Ni | 14.0 – 16.0 |
| Mo | ≤ 0.20 |
| N | ≤ 0.11 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tạo lớp màng thụ động chống ăn mòn.
- Ni: Tăng độ dẻo và độ bền của vật liệu.
- Si: Cải thiện khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong môi trường axit mạnh.
- C: Hàm lượng rất thấp giúp tăng khả năng chống ăn mòn sau hàn.
- N: Góp phần nâng cao độ bền cơ học.
3. Đặc điểm của Inox 1.4361
Inox 1.4361 nổi bật với khả năng làm việc trong các môi trường hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
⭐ Chống ăn mòn tốt trong axit nitric và axit sulfuric đậm đặc
⭐ Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
⭐ Độ bền cơ học ổn định
⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp
⭐ Dễ gia công và tạo hình
⭐ Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.7 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 530 – 730 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 210 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
4. Giá Inox 1.4361
Giá inox 1.4361 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, nguồn gốc xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4361 | 180.000 – 320.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4361 | 195.000 – 340.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4361 | 200.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4361 | 190.000 – 330.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo biến động giá Niken trên thị trường thế giới.
- Quy cách và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 1.4361
Nhờ khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội, inox 1.4361 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị sản xuất axit nitric
⭐ Thiết bị sản xuất axit sulfuric
⭐ Thiết bị hóa chất
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Đường ống công nghiệp
⭐ Thiết bị xử lý hóa chất
⭐ Bồn chứa hóa chất
⭐ Công nghiệp năng lượng và môi trường
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4361 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Si chuyên dụng cho môi trường hóa chất có tính ăn mòn mạnh, đặc biệt là axit nitric và axit sulfuric. Với hàm lượng Silic cao, khả năng chống oxy hóa tốt và cơ tính ổn định, vật liệu này là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị hóa chất, trao đổi nhiệt và đường ống công nghiệp
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn hóa chất rất tốt
- Chống oxy hóa cao
- Độ bền cơ học ổn định
- Dễ hàn và gia công
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp hóa chất
👉 Giá tham khảo:
- 180.000 – 320.000 VNĐ/kg (tấm)
- 195.000 – 350.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4361 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong các môi trường làm việc có tính ăn mòn cao.
👉 Tham khảo:
