GIÁ INOX 1.4372 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4372 là gì?
Inox 1.4372 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-N theo tiêu chuẩn EN 10088, có tên vật liệu X12CrMnNiN17-7-5 và tương đương với AISI 201 (UNS S20100). Đây là dòng inox thuộc hệ 200, trong đó một phần Niken (Ni) được thay thế bằng Mangan (Mn) và Nitơ (N) nhằm giảm chi phí sản xuất nhưng vẫn duy trì độ bền cơ học cao và khả năng tạo hình tốt.
So với inox 304, inox 1.4372 có độ bền cao hơn sau gia công nguội, tuy nhiên khả năng chống ăn mòn thấp hơn trong môi trường có hàm lượng clorua cao. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, trang trí nội thất, thiết bị nhà bếp, ô tô và các kết cấu dân dụng.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng tạo hình tốt
- Khả năng hàn thuận lợi
- Giá thành kinh tế
- Bề mặt sáng đẹp
- Tuổi thọ sử dụng cao trong môi trường thông thường
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4372
- Cuộn inox 1.4372
- Thanh tròn inox
- Lập là inox
- Ống inox hàn
- Dây inox
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.15 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | 5.50 – 7.50 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.00 – 18.00 |
| Ni | 3.50 – 5.50 |
| N | 0.05 – 0.25 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tạo lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn.
- Mn: Thay thế một phần Niken, tăng độ bền và giảm chi phí.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và tăng độ dẻo.
- N: Tăng giới hạn chảy và độ bền kéo.
- C: Góp phần nâng cao độ cứng của vật liệu
3. Đặc điểm của Inox 1.4372
Inox 1.4372 được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa giá thành và tính năng cơ học.
⭐ Độ bền cơ học cao hơn nhiều mác inox thông thường
⭐ Khả năng dập nguội và tạo hình tốt
⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường khô và môi trường thông thường
⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng
⭐ Giá thành thấp hơn inox 304 nhờ hàm lượng Niken thấp.
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.9 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 650 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 275 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
4. Giá Inox 1.4372
Giá inox 1.4372 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4372 | 55.000 – 105.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4372 | 65.000 – 120.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4372 | 70.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4372 | 60.000 – 115.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken và Mangan trên thị trường.
- Quy cách và kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu châu Âu thường có giá cao hơn.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 1.4372
Nhờ độ bền cao và giá thành hợp lý, inox 1.4372 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị nhà bếp
⭐ Đồ gia dụng
⭐ Bồn rửa và chậu rửa
⭐ Trang trí nội thất
⭐ Cửa, lan can và tay vịn
⭐ Linh kiện ô tô
⭐ Thiết bị công nghiệp nhẹ
⭐ Kết cấu cơ khí dân dụng
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4372 là thép không gỉ Austenitic Cr-Mn-Ni-N thuộc dòng AISI 201, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng tạo hình tốt và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng dân dụng, trang trí và công nghiệp nhẹ không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Giá thành kinh tế
- Dễ hàn và tạo hình
- Bề mặt sáng đẹp
- Tuổi thọ sử dụng tốt
- Phù hợp nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ
👉 Giá tham khảo:
- 55.000 – 105.000 VNĐ/kg (tấm)
- 65.000 – 125.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4372 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, đồng thời đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ cho các công trình và thiết bị.
👉 Tham khảo:
