GIÁ INOX 1.4878 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP


1. Inox 1.4878 là gì?

Inox 1.4878 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Ti theo tiêu chuẩn EN 10095, có tên vật liệu X12CrNiTi18-9, tương đương với AISI 321H (UNS S32109). Đây là phiên bản có hàm lượng Carbon cao hơn của inox 321, được bổ sung Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn liên kết hạt và duy trì độ bền khi làm việc ở nhiệt độ cao

Nhờ khả năng chịu nhiệt liên tục lên đến khoảng 850°C, inox 1.4878 được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị xử lý nhiệt, lò công nghiệp, hệ thống ống dẫn khí nóng, công nghiệp hóa chất, năng lượng và ô tô.

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chịu nhiệt cao
  • Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
  • Chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn
  • Độ bền cơ học ổn định
  • Khả năng hàn và gia công tốt
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm inox 1.4878
  • Cuộn inox 1.4878
  • Thanh tròn đặc inox
  • Lập là inox
  • Ống hàn và ống đúc inox
  • Phụ kiện chịu nhiệt

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C 0.04 – 0.10
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 17.00 – 19.00
Ni 9.00 – 12.00
Ti ≥ 5 × (C + N), tối đa 0.80
Fe Còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cr: Tạo lớp màng thụ động chống ăn mòn và oxy hóa.
  • Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo và độ dai.
  • Ti: Ổn định Carbon, ngăn ngừa ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn hoặc làm việc ở nhiệt độ cao.
  • C: Hàm lượng Carbon cao hơn inox 321 giúp tăng độ bền ở nhiệt độ cao.
  • Fe: Là thành phần nền tạo nên kết cấu của vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox 1.4878

Inox 1.4878 được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng chịu nhiệt và tải trọng cao.

⭐ Khả năng chịu nhiệt liên tục đến khoảng 850°C

⭐ Chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt độ cao

⭐ Khả năng chống ăn mòn liên kết hạt rất tốt

⭐ Độ bền cơ học cao ở nhiệt độ làm việc

⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp

⭐ Tuổi thọ cao, thích hợp cho thiết bị công nghiệp chịu nhiệt

Thông số cơ bản:

Đặc tính Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 8.0 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1400 – 1450°C
Độ bền kéo 500 – 700 MPa
Giới hạn chảy ≥ 230 MPa
Độ giãn dài ≥ 30%

4. Giá Inox 1.4878

Giá inox 1.4878 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 1.4878 130.000 – 230.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 1.4878 145.000 – 250.000 VNĐ/kg
Ống inox 1.4878 150.000 – 260.000 VNĐ/kg
Lập là inox 1.4878 140.000 – 240.000 VNĐ/kg

Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi theo giá Niken trên thị trường thế giới.
  • Kích thước và quy cách sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
  • Hàng nhập khẩu từ châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
  • Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.

5. Ứng dụng của Inox 1.4878

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, inox 1.4878 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

⭐ Lò nung và lò ủ công nghiệp

⭐ Thiết bị xử lý nhiệt

⭐ Hệ thống ống dẫn khí nóng

⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt

⭐ Công nghiệp hóa chất

⭐ Công nghiệp ô tô

⭐ Nhà máy điện

⭐ Thiết bị chịu nhiệt trong luyện kim và xi măng.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


6. Kết luận

Inox 1.4878 (AISI 321H) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Ti có khả năng làm việc ổn định ở nhiệt độ cao, chống oxy hóa và chống ăn mòn liên kết hạt hiệu quả. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị lò công nghiệp, hệ thống xử lý nhiệt, năng lượng và hóa chất yêu cầu độ bền lâu dài.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chịu nhiệt cao
  • Chống oxy hóa tốt
  • Chống ăn mòn liên kết hạt
  • Dễ hàn và gia công
  • Độ bền cơ học ổn định
  • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp

👉 Giá tham khảo:

  • 130.000 – 230.000 VNĐ/kg (tấm)
  • 145.000 – 260.000 VNĐ/kg (thanh và ống)

Việc lựa chọn đúng inox 1.4878 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo