GIÁ INOX 1.4828 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4828 là gì?
Inox 1.4828 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Si theo tiêu chuẩn EN 10095, có tên vật liệu X15CrNiSi20-12, tương đương với AISI 309 (UNS S30900). Đây là dòng inox chịu nhiệt được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, có khả năng chống oxy hóa và chống tạo lớp oxit (scaling) rất tốt đến khoảng 1000°C
Nhờ hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao cùng với Silic (Si) được bổ sung để tăng khả năng chịu nhiệt, inox 1.4828 được sử dụng rộng rãi trong các lò công nghiệp, hệ thống xử lý nhiệt, thiết bị đốt, ngành luyện kim và công nghiệp năng lượng.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt rất cao
- Chống oxy hóa tốt đến khoảng 1000°C
- Độ bền cơ học ổn định ở nhiệt độ cao
- Khả năng hàn tốt
- Chống ăn mòn trong môi trường oxy hóa
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4828
- Cuộn inox 1.4828
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống hàn và ống đúc inox
- Phụ kiện chịu nhiệt
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.20 |
| Si | 1.50 – 2.50 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 19.0 – 21.0 |
| Ni | 11.0 – 13.0 |
| N | ≤ 0.11 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và nâng cao khả năng chịu nhiệt.
- Si: Cải thiện khả năng chống tạo lớp oxit ở nhiệt độ cao.
- C: Góp phần tăng độ bền ở nhiệt độ cao.
- Fe: Là thành phần nền tạo nên kết cấu của vật liệu
3. Đặc điểm của Inox 1.4828
Inox 1.4828 là dòng thép không gỉ chịu nhiệt được sử dụng phổ biến trong các hệ thống làm việc liên tục ở nhiệt độ cao.
⭐ Chống oxy hóa tốt đến khoảng 1000°C
⭐ Độ bền cơ học ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao
⭐ Khả năng chống bong tróc lớp oxit tốt
⭐ Dễ hàn và gia công
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường oxy hóa
⭐ Tuổi thọ cao trong các thiết bị chịu nhiệt.
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.9 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 500 – 750 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 230 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 30% |
4. Giá Inox 1.4828
Giá inox 1.4828 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4828 | 125.000 – 220.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4828 | 140.000 – 240.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4828 | 145.000 – 250.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4828 | 135.000 – 230.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken trên thị trường thế giới.
- Kích thước, độ dày và số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 1.4828
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, inox 1.4828 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Lò nung công nghiệp
⭐ Băng tải lò nhiệt
⭐ Thiết bị xử lý nhiệt
⭐ Buồng đốt và hệ thống đốt
⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt
⭐ Công nghiệp luyện kim
⭐ Nhà máy xi măng
⭐ Nhà máy điện và công nghiệp năng lượng.
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4828 (AISI 309) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Si với khả năng chống oxy hóa đến khoảng 1000°C, độ bền cơ học ổn định và khả năng hàn tốt. Đây là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ cao như lò công nghiệp, hệ thống xử lý nhiệt, thiết bị đốt và ngành năng lượng.
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt rất cao
- Chống oxy hóa tốt
- Độ bền cơ học ổn định
- Dễ hàn và gia công
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp chịu nhiệt
👉 Giá tham khảo:
- 125.000 – 220.000 VNĐ/kg (tấm)
- 140.000 – 250.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4828 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
👉 Tham khảo:
