GIÁ INOX 1.4835 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4835 là gì?
Inox 1.4835 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Si-N theo tiêu chuẩn EN 10095, có tên vật liệu X9CrNiSiNCe21-11-2, tương đương với UNS S30815 và được biết đến rộng rãi với tên thương mại 253 MA®. Đây là dòng inox chịu nhiệt cao cấp được bổ sung Silic (Si), Nitơ (N) và một lượng nhỏ đất hiếm (Ce) nhằm nâng cao khả năng chống oxy hóa, tăng độ bền rão (creep strength) và cải thiện tuổi thọ khi làm việc ở nhiệt độ cao.
So với inox 309 và 310, inox 1.4835 có khả năng chịu nhiệt chu kỳ tốt hơn, chống bong tróc lớp oxit hiệu quả và có thể làm việc liên tục trong môi trường lên đến khoảng 1150°C. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các lò công nghiệp, nhà máy nhiệt điện, hóa dầu, luyện kim và xi măng
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt rất cao
- Chống oxy hóa đến khoảng 1150°C
- Độ bền rão cao ở nhiệt độ cao
- Khả năng hàn và gia công tốt
- Chống bong tróc lớp oxit hiệu quả
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4835
- Cuộn inox 1.4835
- Thanh tròn đặc inox
- Lập là inox
- Ống hàn và ống đúc inox
- Phụ kiện chịu nhiệt
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.05 – 0.12 |
| Si | 1.40 – 2.50 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 20.0 – 22.0 |
| Ni | 10.0 – 12.0 |
| N | 0.12 – 0.20 |
| Ce | 0.03 – 0.08 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tạo lớp màng oxit giúp chống oxy hóa và ăn mòn.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic và nâng cao khả năng chịu nhiệt.
- Si: Tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- N: Gia tăng độ bền cơ học và độ bền rão.
- Ce: Cải thiện độ bám của lớp oxit bảo vệ, kéo dài tuổi thọ vật liệu.
- C: Góp phần nâng cao độ bền ở nhiệt độ cao
3. Đặc điểm của Inox 1.4835
Inox 1.4835 là dòng thép không gỉ chịu nhiệt cao cấp được thiết kế cho các điều kiện làm việc liên tục ở nhiệt độ rất cao.
⭐ Chống oxy hóa tốt đến khoảng 1150°C
⭐ Độ bền rão cao hơn inox 309 và inox 310 trong nhiều ứng dụng
⭐ Chịu sốc nhiệt và chu kỳ nhiệt tốt
⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp
⭐ Chống bong tróc lớp oxit hiệu quả
⭐ Tuổi thọ cao trong môi trường nhiệt độ cao
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.8 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 650 – 850 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 310 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
4. Giá Inox 1.4835
Giá inox 1.4835 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4835 | 150.000 – 260.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4835 | 165.000 – 280.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4835 | 170.000 – 290.000 VNĐ/kg |
| Lập là inox 1.4835 | 160.000 – 270.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken và nguyên liệu hợp kim trên thị trường thế giới.
- Quy cách và kích thước sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 1.4835
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, inox 1.4835 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Lò nung và lò xử lý nhiệt
⭐ Nhà máy nhiệt điện
⭐ Thiết bị hóa dầu
⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt
⭐ Công nghiệp luyện kim
⭐ Nhà máy xi măng
⭐ Hệ thống ống dẫn khí nóng
⭐ Thiết bị đốt công nghiệp và đầu đốt.
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4835 (253 MA®) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni-Si-N có khả năng chống oxy hóa đến khoảng 1150°C, độ bền rão cao và tuổi thọ vượt trội trong môi trường nhiệt độ cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị lò công nghiệp, nhà máy điện, hóa dầu và các hệ thống yêu cầu khả năng làm việc bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt.
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt rất cao
- Chống oxy hóa vượt trội
- Độ bền rão cao
- Dễ hàn và gia công
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp chịu nhiệt
👉 Giá tham khảo:
- 150.000 – 260.000 VNĐ/kg (tấm)
- 165.000 – 290.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4835 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
👉 Tham khảo:
