GIÁ INOX 1.4948 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP


1. Inox 1.4948 là gì?

Inox 1.4948 là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni theo tiêu chuẩn EN 10095, có tên vật liệu X6CrNi18-10, tương đương với AISI 304H (UNS S30409). Đây là phiên bản chịu nhiệt của inox 304 với hàm lượng Carbon được kiểm soát cao hơn nhằm tăng độ bền ở nhiệt độ cao và khả năng chống biến dạng do rão (creep).

So với inox 304 thông thường, inox 1.4948 có khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, thích hợp cho các hệ thống lò hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống chịu nhiệt và ngành hóa dầu.

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chịu nhiệt cao
  • Chống oxy hóa tốt
  • Độ bền cơ học cao ở nhiệt độ cao
  • Khả năng hàn và gia công tốt
  • Chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm inox 1.4948
  • Cuộn inox 1.4948
  • Thanh tròn đặc
  • Lập là inox
  • Ống hàn và ống đúc inox
  • Phụ kiện đường ống

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C 0.04 – 0.08
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.035
S ≤ 0.015
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 11.0
N ≤ 0.11
Fe Còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cr: Tạo lớp màng thụ động giúp chống ăn mòn và oxy hóa.
  • Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo và độ bền.
  • C: Hàm lượng Carbon cao hơn inox 304 giúp tăng độ bền khi làm việc ở nhiệt độ cao.
  • N: Cải thiện độ bền cơ học.
  • Fe: Là thành phần nền của vật liệu.

3. Đặc điểm của Inox 1.4948

Inox 1.4948 được thiết kế cho các ứng dụng chịu nhiệt trong công nghiệp.

⭐ Khả năng chịu nhiệt tốt đến khoảng 800°C

⭐ Độ bền rão cao hơn inox 304 thông thường

⭐ Chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt độ cao

⭐ Khả năng hàn bằng nhiều phương pháp

⭐ Dễ gia công và tạo hình

⭐ Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì.

Thông số cơ bản:

Đặc tính Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 7.93 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1400 – 1455°C
Độ bền kéo 500 – 700 MPa
Giới hạn chảy ≥ 230 MPa
Độ giãn dài ≥ 40%

4. Giá Inox 1.4948

Giá inox 1.4948 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 1.4948 110.000 – 200.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 1.4948 125.000 – 220.000 VNĐ/kg
Ống inox 1.4948 130.000 – 230.000 VNĐ/kg
Lập là inox 1.4948 120.000 – 210.000 VNĐ/kg

Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi theo giá Niken trên thị trường thế giới.
  • Quy cách và kích thước sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
  • Hàng nhập khẩu châu Âu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
  • Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để tối ưu chi phí.

5. Ứng dụng của Inox 1.4948

Nhờ khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, inox 1.4948 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

⭐ Lò hơi công nghiệp

⭐ Bộ quá nhiệt và bộ hâm nước

⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt

⭐ Đường ống chịu nhiệt

⭐ Nhà máy nhiệt điện

⭐ Công nghiệp hóa dầu

⭐ Thiết bị áp lực

⭐ Thiết bị chế biến công nghiệp nhiệt độ cao.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


6. Kết luận

Inox 1.4948 (AISI 304H) là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt Cr-Ni có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và duy trì độ bền cơ học tốt ở nhiệt độ cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị lò hơi, hệ thống trao đổi nhiệt, nhà máy nhiệt điện và ngành hóa dầu.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chịu nhiệt cao
  • Chống oxy hóa tốt
  • Độ bền cơ học ổn định
  • Dễ hàn và gia công
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài
  • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp

👉 Giá tham khảo:

  • 110.000 – 200.000 VNĐ/kg (tấm)
  • 125.000 – 230.000 VNĐ/kg (thanh và ống)

Việc lựa chọn đúng inox 1.4948 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị công nghiệp.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo