GIÁ INOX 1.4919 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 1.4919 là gì?
Inox 1.4919 là thép không gỉ Martensitic chịu nhiệt Cr-Mo-Nb-V theo tiêu chuẩn EN 10088, được thiết kế để làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Vật liệu này có hàm lượng Crom (Cr), Molypden (Mo), Niobi (Nb) và Vanadi (V) giúp tăng khả năng chịu nhiệt, chống rão và duy trì cơ tính trong thời gian dài ở nhiệt độ cao.
So với các dòng inox Austenitic chịu nhiệt, inox 1.4919 có cường độ cơ học cao hơn, khả năng chống biến dạng nhiệt tốt hơn và thường được sử dụng trong ngành nhiệt điện, hóa dầu, nồi hơi áp lực và các hệ thống đường ống hơi quá nhiệt.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu nhiệt và chịu áp suất cao
- Độ bền cơ học lớn
- Chống rão tốt ở nhiệt độ cao
- Khả năng chống oxy hóa tốt
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp cho thiết bị công nghiệp nặng
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 1.4919
- Thanh tròn inox 1.4919
- Ống đúc inox
- Ống chịu áp lực
- Mặt bích
- Phụ kiện đường ống
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.08 – 0.12 |
| Si | ≤ 0.50 |
| Mn | 0.30 – 0.60 |
| P | ≤ 0.020 |
| S | ≤ 0.010 |
| Cr | 10.0 – 12.5 |
| Mo | 0.50 – 1.00 |
| Nb | 0.03 – 0.08 |
| V | 0.15 – 0.30 |
| Ni | ≤ 1.00 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Mo: Cải thiện độ bền nhiệt và khả năng chống rão.
- Nb: Ổn định tổ chức kim loại, nâng cao độ bền ở nhiệt độ cao.
- V: Gia tăng độ cứng và khả năng chịu tải.
- C: Tăng cường độ bền và độ cứng của vật liệu.
- Fe: Là thành phần nền của thép không gỉ.
3. Đặc điểm của Inox 1.4919
Inox 1.4919 là vật liệu chuyên dùng cho các hệ thống làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.
⭐ Khả năng chịu nhiệt đến khoảng 600°C
⭐ Độ bền cơ học và giới hạn chảy cao
⭐ Khả năng chống rão tốt khi làm việc lâu dài
⭐ Chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao
⭐ Khả năng gia công và hàn tốt khi áp dụng đúng quy trình
⭐ Tuổi thọ cao trong các nhà máy nhiệt điện và hóa dầu
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.75 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1420 – 1480°C |
| Độ bền kéo | 620 – 850 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 450 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 18% |
4. Giá Inox 1.4919
Giá inox 1.4919 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, hình dạng sản phẩm, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 1.4919 | 140.000 – 250.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox 1.4919 | 155.000 – 270.000 VNĐ/kg |
| Ống inox 1.4919 | 165.000 – 285.000 VNĐ/kg |
| Phụ kiện inox 1.4919 | 160.000 – 290.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá nguyên liệu hợp kim trên thị trường.
- Quy cách và kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
- Hàng nhập khẩu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 1.4919
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chịu áp suất cao, inox 1.4919 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Nhà máy nhiệt điện
⭐ Nồi hơi và lò hơi công nghiệp
⭐ Đường ống hơi quá nhiệt
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Công nghiệp hóa dầu
⭐ Thiết bị áp lực
⭐ Nhà máy lọc dầu
⭐ Hệ thống năng lượng và công nghiệp nặng
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 1.4919 là thép không gỉ Martensitic chịu nhiệt Cr-Mo-Nb-V có độ bền cơ học cao, khả năng chống rão và chịu nhiệt tốt, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các hệ thống nhiệt điện, hóa dầu và thiết bị áp lực.
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt và chịu áp suất cao
- Độ bền cơ học lớn
- Chống rão tốt
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp năng lượng
👉 Giá tham khảo:
- 140.000 – 250.000 VNĐ/kg (tấm)
- 155.000 – 285.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox 1.4919 theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị công nghiệp.
👉 Tham khảo:
