GIÁ INOX 301LN MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox 301LN là gì?
Inox 301LN là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-N theo tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu 1.4318, tương đương với UNS S30153. Đây là phiên bản cải tiến của inox 301 với hàm lượng Carbon thấp và bổ sung Nitơ (N) nhằm tăng độ bền cơ học, khả năng hóa bền biến dạng nguội và cải thiện khả năng chống ăn mòn.
Nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, inox 301LN có độ bền cao hơn inox 304 trong nhiều ứng dụng cơ khí, đồng thời vẫn duy trì khả năng tạo hình, chống ăn mòn và tính hàn tốt. Vật liệu này thường được sử dụng trong ngành giao thông vận tải, kết cấu nhẹ, thiết bị cơ khí chính xác và các chi tiết yêu cầu độ bền cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng hóa bền nguội tốt
- Chống ăn mòn ổn định
- Khả năng tạo hình tốt
- Hàm lượng Carbon thấp giúp hạn chế ăn mòn sau hàn
- Trọng lượng nhẹ, phù hợp kết cấu yêu cầu giảm khối lượng
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox 301LN
- Cuộn inox 301LN
- Lá inox 301LN
- Thanh inox 301LN
- Chi tiết dập nguội
- Linh kiện cơ khí chính xác
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.03 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 2.00 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 16.5 – 18.5 |
| Ni | 6.0 – 8.0 |
| N | 0.10 – 0.20 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr: Tạo lớp màng thụ động giúp chống oxy hóa và ăn mòn.
- Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.
- N: Tăng độ bền, cải thiện khả năng chịu tải và hóa bền nguội.
- C: Hàm lượng thấp giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn liên kết hạt.
- Fe: Là thành phần nền tạo nên cấu trúc vật liệu.
3. Đặc điểm của Inox 301LN
Inox 301LN được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng gia công và tính chống ăn mòn.
⭐ Độ bền cao hơn nhiều dòng inox Austenitic thông thường
⭐ Khả năng tăng cứng khi cán nguội tốt
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp
⭐ Khả năng hàn ổn định
⭐ Dễ gia công tạo hình
⭐ Phù hợp cho các kết cấu cần giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.9 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450°C |
| Độ bền kéo | 600 – 1000 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 300 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35% |
4. Giá Inox 301LN
Giá inox 301LN phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, trạng thái cán nguội, bề mặt hoàn thiện, nguồn gốc và số lượng đặt hàng.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox 301LN | 120.000 – 220.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox 301LN | 125.000 – 230.000 VNĐ/kg |
| Lá inox 301LN | 135.000 – 240.000 VNĐ/kg |
| Thanh inox 301LN | 140.000 – 250.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Niken và nguyên liệu hợp kim trên thị trường.
- Sản phẩm cán nguội độ cứng cao thường có giá cao hơn.
- Quy cách càng đặc biệt thì chi phí gia công càng tăng.
- Nên lựa chọn đúng cấp vật liệu để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
5. Ứng dụng của Inox 301LN
Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, inox 301LN được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Ngành đường sắt và phương tiện giao thông
⭐ Kết cấu toa tàu, xe chuyên dụng
⭐ Linh kiện cơ khí chịu lực
⭐ Thiết bị công nghiệp nhẹ
⭐ Chi tiết dập nguội
⭐ Thiết bị yêu cầu độ bền cao và trọng lượng thấp
⭐ Kết cấu xây dựng
⭐ Thiết bị cryogenic và môi trường nhiệt độ thấp
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox 301LN (1.4318) là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-N có độ bền cao, khả năng hóa bền nguội tốt và khả năng chống ăn mòn ổn định. Nhờ sự kết hợp giữa tính cơ học vượt trội và khả năng gia công tốt, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong ngành giao thông vận tải, cơ khí chính xác và các kết cấu công nghiệp yêu cầu độ bền cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Chống ăn mòn tốt
- Dễ tạo hình
- Khả năng hàn tốt
- Trọng lượng nhẹ
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
👉 Giá tham khảo:
- 120.000 – 220.000 VNĐ/kg (tấm)
- 125.000 – 250.000 VNĐ/kg (cuộn, lá và thanh)
Việc lựa chọn đúng inox 301LN theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao độ bền sản phẩm, giảm trọng lượng kết cấu và tối ưu hiệu quả sử dụng trong các ngành công nghiệp hiện đại.
👉 Tham khảo:
