GIÁ INOX 304 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP


1. Inox 304 là gì?

Inox 304 là thép không gỉ Austenitic Cr-Ni phổ biến nhất hiện nay, thuộc tiêu chuẩn EN 10088 với mã vật liệu tương đương 1.4301. Đây là dòng inox có thành phần chính gồm Crom (Cr)Niken (Ni), nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, dễ gia công và phù hợp với nhiều môi trường sử dụng khác nhau.

Inox 304 còn được biết đến với tên gọi Inox SUS 304, là một trong những loại inox được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành cơ khí, thực phẩm, xây dựng, hóa chất nhẹ và dân dụng.

So với các dòng inox thông thường, inox 304 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn, bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng và duy trì độ ổn định trong thời gian dài. Nhờ đặc tính cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí, inox 304 trở thành vật liệu tiêu chuẩn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
  • Độ bền cơ học cao
  • Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ tốt
  • Khả năng hàn và gia công dễ dàng
  • Không bị nhiễm từ hoặc nhiễm từ rất thấp sau gia công
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài
  • An toàn khi tiếp xúc với thực phẩm

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm inox 304
  • Cuộn inox 304
  • Thanh tròn inox 304
  • Láp inox 304
  • Ống inox 304
  • Hộp inox 304
  • Dây inox 304
  • Phụ kiện inox 304

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.07
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Cr 17.5 – 19.5
Ni 8.0 – 10.5
N ≤ 0.10
Fe Còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cr (Crom): Tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp inox 304 chống oxy hóa và chống ăn mòn.
  • Ni (Niken): Ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo, khả năng gia công và chống ăn mòn.
  • C (Carbon): Tăng độ cứng và độ bền cơ học cho vật liệu.
  • Mn (Mangan): Cải thiện tính gia công và ổn định cấu trúc thép.
  • Si (Silic): Hỗ trợ khả năng chống oxy hóa trong quá trình sản xuất.
  • Fe (Sắt): Thành phần nền chính tạo nên cấu trúc thép không gỉ.

3. Đặc điểm của Inox 304

Inox 304 được đánh giá là loại inox Austenitic có tính năng sử dụng linh hoạt nhất hiện nay. Vật liệu có khả năng làm việc tốt trong nhiều môi trường từ dân dụng đến công nghiệp.

⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ

⭐ Khả năng chịu nhiệt ổn định trong điều kiện làm việc liên tục

⭐ Độ dẻo cao, dễ uốn, cắt, dập và tạo hình

⭐ Khả năng hàn tốt bằng nhiều phương pháp khác nhau

⭐ Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng

⭐ Không bị gỉ sét trong điều kiện sử dụng phù hợp

Thông số cơ bản:

Đặc tính Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng 7.93 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1400 – 1450°C
Độ bền kéo 515 – 750 MPa
Giới hạn chảy ≥ 205 MPa
Độ giãn dài ≥ 40%
Độ cứng ≤ 215 HB

4. Giá Inox 304

Giá inox 304 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Đây là dòng inox có nhu cầu sử dụng lớn nên giá thường ổn định hơn so với các loại inox hợp kim đặc biệt.

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox 304 65.000 – 95.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 304 75.000 – 110.000 VNĐ/kg
Ống inox 304 80.000 – 120.000 VNĐ/kg
Hộp inox 304 75.000 – 115.000 VNĐ/kg
Láp inox 304 80.000 – 125.000 VNĐ/kg

Lưu ý:

  • Giá inox 304 thay đổi theo biến động nguyên liệu Niken và Crom.
  • Kích thước lớn hoặc hàng gia công theo yêu cầu có thể có mức giá khác.
  • Inox 304 nhập khẩu thường có độ ổn định cao về tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Cần kiểm tra đúng mác vật liệu để tránh nhầm lẫn với inox 201 hoặc các dòng inox giá thấp hơn.

5. Ứng dụng của Inox 304

Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ tốt, inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành:

⭐ Ngành chế biến thực phẩm và đồ uống

⭐ Thiết bị nhà bếp công nghiệp

⭐ Bồn chứa, bể chứa hóa chất nhẹ

⭐ Hệ thống đường ống dẫn nước, khí và chất lỏng

⭐ Công nghiệp dược phẩm

⭐ Thiết bị y tế

⭐ Cơ khí chế tạo máy

⭐ Kiến trúc, trang trí nội thất và xây dựng

⭐ Sản xuất lan can, cầu thang, cửa inox

⭐ Thiết bị gia dụng như bồn rửa, máy giặt, tủ lạnh

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


6. Kết luận

Inox 304 là dòng thép không gỉ Austenitic có tính ứng dụng cao nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học, tính thẩm mỹ và khả năng gia công tốt.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống gỉ và chống oxy hóa tốt
  • Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
  • Dễ gia công, hàn và tạo hình
  • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp
  • An toàn cho các ứng dụng thực phẩm

👉 Giá tham khảo:

  • 65.000 – 95.000 VNĐ/kg (tấm inox 304)
  • 75.000 – 125.000 VNĐ/kg (thanh, ống và sản phẩm gia công)

Việc lựa chọn inox 304 đúng tiêu chuẩn sẽ giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng, giảm chi phí bảo trì và nâng cao độ bền cho các thiết bị trong môi trường công nghiệp và dân dụng.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo