GIÁ INOX X6Cr13 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP


1. Inox X6Cr13 là gì?

Inox X6Cr13 là thép không gỉ Ferritic chứa Crom (Cr) theo tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu tương đương 1.4000. Đây là dòng inox có hàm lượng Crom khoảng 12 – 14%, được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn ổn định, độ bền tốt và chi phí hợp lý.

So với các dòng inox Austenitic như 304 hoặc 316, inox X6Cr13 có cấu trúc Ferritic nên có hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn, khả năng chống oxy hóa tốt và phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ ổn định kích thước trong môi trường nhiệt độ vừa phải.

Vật liệu này thường được sử dụng trong ngành cơ khí, sản xuất thiết bị gia dụng, linh kiện ô tô, chi tiết máy và các bộ phận cần khả năng chống gỉ tốt hơn thép thông thường.

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt
  • Chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ vừa phải
  • Độ bền cơ học ổn định
  • Hệ số giãn nở nhiệt thấp
  • Dễ gia công, cắt gọt
  • Chi phí thấp hơn nhiều dòng inox Austenitic

Các dạng sản phẩm phổ biến:

  • Tấm inox X6Cr13
  • Cuộn inox X6Cr13
  • Thanh tròn inox X6Cr13
  • Ống inox X6Cr13
  • Dây inox
  • Chi tiết gia công cơ khí

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.08
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 1.00
P ≤ 0.040
S ≤ 0.015
Cr 12.0 – 14.0
Ni Không quy định
Mo Không quy định
Fe Còn lại

 

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cr (Crom): Là nguyên tố chính tạo lớp màng oxit thụ động, giúp inox có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa.
  • C (Carbon): Tăng độ cứng và độ bền nhưng được kiểm soát ở mức thấp để duy trì khả năng chống gỉ.
  • Si (Silic): Cải thiện khả năng chống oxy hóa và độ ổn định nhiệt.
  • Mn (Mangan): Hỗ trợ tăng độ bền và cải thiện tính chất cơ học.
  • P (Photpho): Được kiểm soát nhằm hạn chế ảnh hưởng đến độ dẻo của vật liệu.
  • S (Lưu huỳnh): Ảnh hưởng đến khả năng gia công cắt gọt.
  • Fe (Sắt): Thành phần nền tạo nên cấu trúc thép không gỉ Ferritic.

3. Đặc điểm của Inox X6Cr13

Inox X6Cr13 (1.4000) là dòng thép không gỉ Ferritic có khả năng làm việc ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

⭐ Khả năng chống ăn mòn trong môi trường khí quyển tốt

⭐ Chịu được điều kiện nhiệt độ vừa phải

⭐ Độ ổn định kích thước cao khi thay đổi nhiệt độ

⭐ Không bị biến cứng mạnh khi gia công nguội

⭐ Khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép carbon

⭐ Dễ dàng gia công, đánh bóng và tạo hình

Thông số kỹ thuật cơ bản:

Đặc tính Giá trị tham khảo
Mác thép X6Cr13
Số vật liệu 1.4000
Nhóm inox Ferritic
Tiêu chuẩn EN 10088
Khối lượng riêng 7.7 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1420 – 1510°C
Độ bền kéo 450 – 650 MPa
Giới hạn chảy ≥ 250 MPa
Độ giãn dài ≥ 20%

 


4. Giá Inox X6Cr13

Giá inox X6Cr13 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn hàng nhập khẩu. Đây là dòng inox Ferritic phổ biến nên giá thường cạnh tranh hơn so với inox có hàm lượng Niken cao.

Dạng sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X6Cr13 70.000 – 120.000 VNĐ/kg
Cuộn inox X6Cr13 75.000 – 125.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox X6Cr13 85.000 – 140.000 VNĐ/kg
Ống inox X6Cr13 90.000 – 150.000 VNĐ/kg

Lưu ý:

  • Giá inox thay đổi theo giá nguyên liệu Crom và thị trường thép không gỉ.
  • Độ dày, kích thước và dung sai ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.
  • Sản phẩm nhập khẩu tiêu chuẩn châu Âu thường có giá cao hơn.
  • Cần lựa chọn đúng mác inox X6Cr13 để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
  • Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng.

5. Ứng dụng của Inox X6Cr13

Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền ổn định và tính gia công tốt, inox X6Cr13 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

⭐ Linh kiện ngành ô tô

⭐ Hệ thống ống xả và chi tiết chịu nhiệt

⭐ Thiết bị gia dụng

⭐ Dụng cụ nhà bếp

⭐ Chi tiết máy cơ khí

⭐ Thiết bị công nghiệp nhẹ

⭐ Bộ phận máy móc yêu cầu chống oxy hóa

⭐ Các sản phẩm dập, uốn và gia công nguội

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


6. Kết luận

Inox X6Cr13 (1.4000) là thép không gỉ Ferritic chứa Crom, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ ổn định cao và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao như inox 304 hoặc 316.

Với ưu điểm về độ bền, khả năng gia công và khả năng chống oxy hóa, inox X6Cr13 được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, ô tô, thiết bị gia dụng và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn tốt
  • Độ bền cơ học ổn định
  • Chịu nhiệt hiệu quả
  • Dễ gia công
  • Giá thành cạnh tranh
  • Tuổi thọ sử dụng cao

👉 Giá tham khảo:

  • 70.000 – 120.000 VNĐ/kg (dạng tấm)
  • 85.000 – 150.000 VNĐ/kg (thanh và ống)

Việc lựa chọn đúng inox X6Cr13 theo tiêu chuẩn EN 10088 giúp đảm bảo hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ thiết bị trong quá trình sử dụng.


👉 Tham khảo:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo