GIÁ INOX X6CrMo17-1 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox X6CrMo17-1 là gì?
Inox X6CrMo17-1 là thép không gỉ Ferritic chứa Crom (Cr) và Molypden (Mo) theo tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu tương đương 1.4113 và tương đương với mác quốc tế AISI 434 / UNS S43400. Đây là dòng inox Ferritic được phát triển nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có chứa ion Cl⁻ và các điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn so với inox Ferritic thông thường.
Nhờ sự kết hợp giữa hàm lượng Crom khoảng 16 – 18% và Molypden khoảng 0.9 – 1.4%, inox X6CrMo17-1 có khả năng chống rỗ bề mặt, chống oxy hóa tốt và duy trì độ ổn định khi làm việc trong môi trường công nghiệp.
So với inox X6Cr17 (1.4016), inox X6CrMo17-1 có thêm nguyên tố Mo (Molypden) giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn cục bộ, đặc biệt phù hợp cho các thiết bị thường xuyên tiếp xúc với hơi nước, hóa chất nhẹ hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn cao hơn inox Ferritic thông thường
- Chống rỗ và ăn mòn điểm tốt
- Khả năng chống oxy hóa hiệu quả
- Độ ổn định nhiệt tốt
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp
- Độ bền cơ học ổn định
- Không chứa nhiều Niken giúp tối ưu chi phí
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox X6CrMo17-1
- Cuộn inox X6CrMo17-1
- Thanh tròn inox X6CrMo17-1
- Ống inox X6CrMo17-1
- Dây inox
- Chi tiết cơ khí chịu ăn mòn
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.08 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.040 |
| S | ≤ 0.030 |
| Cr | 16.0 – 18.0 |
| Mo | 0.90 – 1.40 |
| Ni | Không quy định |
| N | ≤ 0.03 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, giúp tăng khả năng chống gỉ và chống oxy hóa.
- Mo (Molypden): Cải thiện khả năng chống ăn mòn điểm, chống rỗ trong môi trường có Clo và hóa chất nhẹ.
- C (Carbon): Tăng độ cứng và độ bền nhưng được kiểm soát ở mức thấp nhằm duy trì khả năng chống ăn mòn.
- Si (Silic): Hỗ trợ khả năng chống oxy hóa và tăng độ ổn định nhiệt.
- Mn (Mangan): Cải thiện cơ tính và hỗ trợ quá trình luyện thép.
- Fe (Sắt): Thành phần nền tạo nên cấu trúc inox Ferritic.
3. Đặc điểm của Inox X6CrMo17-1
Inox X6CrMo17-1 (1.4113) là dòng thép không gỉ Ferritic Cr-Mo có khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp, đặc biệt là các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 430 thông thường.
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm
⭐ Khả năng chống rỗ cao nhờ bổ sung Molypden
⭐ Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt
⭐ Hệ số giãn nở nhiệt thấp
⭐ Độ ổn định kích thước cao
⭐ Dễ gia công bằng phương pháp cắt, uốn, tạo hình
Thông số kỹ thuật cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Mác thép | X6CrMo17-1 |
| Số vật liệu | 1.4113 |
| Mác tương đương | AISI 434 |
| Nhóm inox | Ferritic |
| Tiêu chuẩn | EN 10088 |
| Khối lượng riêng | 7.7 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1420 – 1510°C |
| Độ bền kéo | 440 – 660 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 280 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 18% |
4. Giá Inox X6CrMo17-1
Giá inox X6CrMo17-1 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn hàng nhập khẩu. Do có bổ sung Molypden nên giá thường cao hơn inox Ferritic X6Cr17 nhưng vẫn cạnh tranh hơn nhiều dòng inox Austenitic chứa Niken.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X6CrMo17-1 | 90.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X6CrMo17-1 | 95.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox X6CrMo17-1 | 110.000 – 170.000 VNĐ/kg |
| Ống inox X6CrMo17-1 | 120.000 – 180.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá inox thay đổi theo giá Crom, Molypden và nguyên liệu thép không gỉ.
- Quy cách càng đặc biệt thì chi phí gia công càng cao.
- Hàng nhập khẩu có chứng chỉ vật liệu thường có giá cao hơn.
- Cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn EN 10088 trước khi sử dụng.
- Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đặt hàng.
5. Ứng dụng của Inox X6CrMo17-1
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ ổn định cao, inox X6CrMo17-1 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm
⭐ Thiết bị nhà bếp công nghiệp
⭐ Linh kiện ô tô
⭐ Hệ thống ống xả xe
⭐ Thiết bị hóa chất nhẹ
⭐ Bộ phận máy móc chịu môi trường ẩm
⭐ Thiết bị trao đổi nhiệt
⭐ Chi tiết cơ khí yêu cầu chống ăn mòn cao
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox X6CrMo17-1 (1.4113 / AISI 434) là dòng thép không gỉ Ferritic chứa Crom và Molypden, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định cao trong quá trình sử dụng.
Nhờ hàm lượng Molypden được bổ sung, vật liệu có khả năng chống ăn mòn điểm tốt hơn so với inox Ferritic thông thường, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền lâu dài và hiệu suất ổn định.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn tốt
- Chống rỗ bề mặt hiệu quả
- Chịu nhiệt ổn định
- Độ bền cơ học cao
- Dễ gia công
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
👉 Giá tham khảo:
- 90.000 – 150.000 VNĐ/kg (dạng tấm)
- 110.000 – 180.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox X6CrMo17-1 theo tiêu chuẩn EN 10088 giúp nâng cao độ bền thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành trong môi trường công nghiệp.
👉 Tham khảo:
