GIÁ INOX X2CrMoTi18-2 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox X2CrMoTi18-2 là gì?
Inox X2CrMoTi18-2 là thép không gỉ Ferritic hợp kim Crom – Molypden ổn định Titan theo tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu tương đương 1.4521 và thường được biết đến với tên quốc tế AISI 444 / UNS S44400. Đây là dòng inox Ferritic cao cấp được phát triển nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa Cl⁻ (Clo) và các điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn so với inox Ferritic thông thường.
Nhờ sự kết hợp giữa Crom (Cr) khoảng 17 – 20%, Molypden (Mo) khoảng 1.8 – 2.5% và nguyên tố ổn định Titan (Ti), inox X2CrMoTi18-2 có khả năng chống rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và chống ăn mòn ứng suất do Clo rất tốt
So với inox 304, inox X2CrMoTi18-2 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa Cl⁻ tương đương hoặc cao hơn ở một số điều kiện, đồng thời có ưu điểm là hệ số giãn nở nhiệt thấp và không phụ thuộc nhiều vào Niken.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn rất tốt
- Chống rỗ và ăn mòn điểm hiệu quả
- Khả năng chống ăn mòn do Clo cao
- Titan giúp ổn định cấu trúc sau hàn
- Độ bền cơ học ổn định
- Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox X2CrMoTi18-2
- Cuộn inox X2CrMoTi18-2
- Ống inox X2CrMoTi18-2
- Thanh tròn inox X2CrMoTi18-2
- Phụ kiện đường ống
- Linh kiện thiết bị công nghiệp
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.025 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.040 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 17.0 – 20.0 |
| Mo | 1.80 – 2.50 |
| N | ≤ 0.030 |
| Ti | 4(C+N)+0.15 – 0.80 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Tạo lớp màng oxit thụ động giúp tăng khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa.
- Mo (Molypden): Tăng khả năng chống rỗ, chống ăn mòn điểm và cải thiện độ bền trong môi trường có Clo.
- Ti (Titan): Ổn định Carbon và Nitơ, hạn chế sự hình thành Crom Cacbua, giúp duy trì khả năng chống ăn mòn sau hàn.
- C (Carbon): Được kiểm soát ở mức rất thấp nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn liên kết hạt.
- Si (Silic): Hỗ trợ khả năng chống oxy hóa và ổn định nhiệt.
- Mn (Mangan): Cải thiện tính chất cơ học và hỗ trợ quá trình luyện kim.
- Fe (Sắt): Thành phần nền tạo nên cấu trúc inox Ferritic.
3. Đặc điểm của Inox X2CrMoTi18-2
Inox X2CrMoTi18-2 (1.4521) là dòng thép không gỉ Ferritic Cr-Mo-Ti có khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
⭐ Khả năng chống ăn mòn cao gần tương đương inox 316 trong nhiều môi trường
⭐ Chống ăn mòn điểm và ăn mòn khe hở tốt
⭐ Chống nứt ăn mòn ứng suất do Clo
⭐ Ổn định cấu trúc sau quá trình hàn
⭐ Khả năng chịu nhiệt tốt
⭐ Độ bền lâu dài trong môi trường ẩm và hóa chất nhẹ
Thông số kỹ thuật cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Mác thép | X2CrMoTi18-2 |
| Số vật liệu | 1.4521 |
| Mác tương đương | AISI 444 / UNS S44400 |
| Nhóm inox | Ferritic |
| Tiêu chuẩn | EN 10088 |
| Khối lượng riêng | 7.7 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1420 – 1530°C |
| Độ bền kéo | 450 – 650 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 320 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
4. Giá Inox X2CrMoTi18-2
Giá inox X2CrMoTi18-2 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, dạng sản phẩm và nguồn hàng nhập khẩu. Do chứa hàm lượng Molypden cao nên giá thường cao hơn các dòng inox Ferritic như X6Cr17 hoặc X3CrTi17.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X2CrMoTi18-2 | 110.000 – 180.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X2CrMoTi18-2 | 115.000 – 190.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox X2CrMoTi18-2 | 130.000 – 210.000 VNĐ/kg |
| Ống inox X2CrMoTi18-2 | 140.000 – 220.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá inox thay đổi theo giá Crom, Molypden và nguyên liệu thép không gỉ.
- Quy cách càng lớn hoặc yêu cầu gia công đặc biệt sẽ có giá cao hơn.
- Hàng nhập khẩu có chứng chỉ CO/CQ thường có giá trị cao hơn.
- Cần lựa chọn đúng mác X2CrMoTi18-2 để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
- Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đặt hàng.
5. Ứng dụng của Inox X2CrMoTi18-2
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ ổn định cao, inox X2CrMoTi18-2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
⭐ Thiết bị xử lý nước sạch và nước biển
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Đường ống công nghiệp
⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm
⭐ Công nghiệp hóa chất
⭐ Thiết bị nhà máy năng lượng
⭐ Linh kiện cơ khí chịu môi trường ăn mòn cao
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox X2CrMoTi18-2 (1.4521 / AISI 444) là dòng thép không gỉ Ferritic cao cấp chứa Crom, Molypden và Titan, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh, đặc biệt trong môi trường có Clo và độ ẩm cao.
Nhờ khả năng chống rỗ, chống ăn mòn ứng suất và độ ổn định sau hàn, inox X2CrMoTi18-2 là vật liệu thay thế hiệu quả cho một số ứng dụng yêu cầu cao hơn inox 304 nhưng vẫn muốn tối ưu chi phí so với inox Austenitic chứa nhiều Niken.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn vượt trội
- Chống rỗ tốt
- Chịu môi trường Clo hiệu quả
- Ổn định cấu trúc nhờ Titan
- Độ bền cao
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
👉 Giá tham khảo:
- 110.000 – 180.000 VNĐ/kg (dạng tấm)
- 130.000 – 220.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox X2CrMoTi18-2 theo tiêu chuẩn EN 10088 giúp nâng cao độ bền thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
👉 Tham khảo:
