GIÁ INOX X2CrSiTi15 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox X2CrSiTi15 là gì?
Inox X2CrSiTi15 là thép không gỉ Ferritic hợp kim Crom – Silic – Titan theo tiêu chuẩn EN 10088, có số vật liệu tương đương 1.4630. Đây là dòng inox Ferritic đặc biệt được thiết kế để cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, độ ổn định cấu trúc và khả năng chống ăn mòn trong các môi trường công nghiệp.
Vật liệu này chứa hàm lượng Crom (Cr) khoảng 13 – 16%, kết hợp với Silic (Si) giúp tăng khả năng chống oxy hóa và Titan (Ti) giúp ổn định tổ chức kim loại, hạn chế sự hình thành Crom Cacbua sau quá trình gia công nhiệt hoặc hàn.
So với các dòng inox Ferritic thông thường như X6Cr17 (1.4016), inox X2CrSiTi15 có hàm lượng Carbon thấp hơn, khả năng ổn định nhiệt tốt hơn và phù hợp cho các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
- Chống ăn mòn ổn định
- Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu
- Khả năng chống ăn mòn sau hàn tốt
- Hệ số giãn nở nhiệt thấp
- Độ bền cơ học ổn định
- Tuổi thọ sử dụng cao trong môi trường công nghiệp
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox X2CrSiTi15
- Cuộn inox X2CrSiTi15
- Thanh tròn inox X2CrSiTi15
- Ống inox X2CrSiTi15
- Linh kiện chịu nhiệt
- Chi tiết máy công nghiệp
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.03 |
| Si | 0.20 – 1.50 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.050 |
| S | ≤ 0.050 |
| Cr | 13.0 – 16.0 |
| Mo | ≤ 0.50 |
| Ni | ≤ 0.50 |
| Ti | 4(C+N)+0.15 – 0.80 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Tạo lớp màng oxit thụ động giúp inox có khả năng chống gỉ và chống oxy hóa.
- Si (Silic): Cải thiện khả năng chống oxy hóa, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao.
- Ti (Titan): Ổn định Carbon và Nitơ, hạn chế tạo Crom Cacbua, giúp tăng khả năng chống ăn mòn sau hàn.
- Mo (Molypden): Hỗ trợ cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
- Ni (Niken): Cải thiện độ dẻo và độ dai của vật liệu.
- C (Carbon): Được kiểm soát thấp nhằm duy trì khả năng chống ăn mòn.
- Fe (Sắt): Thành phần nền tạo nên cấu trúc inox Ferritic.
3. Đặc điểm của Inox X2CrSiTi15
Inox X2CrSiTi15 (1.4630) là dòng inox Ferritic chuyên dụng, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và tính ổn định cao trong quá trình vận hành lâu dài.
⭐ Khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt
⭐ Độ ổn định cấu trúc cao nhờ Titan
⭐ Khả năng chống ăn mòn khí quyển tốt
⭐ Hạn chế biến dạng khi làm việc ở nhiệt độ cao
⭐ Khả năng gia công tốt
⭐ Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tuổi thọ lâu dài
Thông số kỹ thuật cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Mác thép | X2CrSiTi15 |
| Số vật liệu | 1.4630 |
| Nhóm inox | Ferritic |
| Tiêu chuẩn | EN 10088 |
| Khối lượng riêng | ~7.7 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1500°C |
| Độ bền kéo | 380 – 580 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 230 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
4. Giá Inox X2CrSiTi15
Giá inox X2CrSiTi15 phụ thuộc vào kích thước, độ dày, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn vật liệu và nguồn hàng nhập khẩu. Do là dòng inox Ferritic đặc biệt có Titan và Silic nên giá thường cao hơn các loại inox Ferritic phổ thông.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X2CrSiTi15 | 90.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X2CrSiTi15 | 95.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox X2CrSiTi15 | 110.000 – 170.000 VNĐ/kg |
| Ống inox X2CrSiTi15 | 120.000 – 180.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá inox thay đổi theo giá Crom, Titan và nguyên liệu thép không gỉ.
- Kích thước, độ dày và phương pháp gia công ảnh hưởng đến giá.
- Hàng nhập khẩu có chứng chỉ vật liệu thường có giá cao hơn.
- Cần kiểm tra đúng mác inox X2CrSiTi15 trước khi sử dụng.
- Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đặt hàng.
5. Ứng dụng của Inox X2CrSiTi15
Nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ ổn định cao, inox X2CrSiTi15 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Linh kiện hệ thống xả ô tô
⭐ Thiết bị gia nhiệt công nghiệp
⭐ Bộ phận lò nung
⭐ Chi tiết máy làm việc ở nhiệt độ cao
⭐ Thiết bị nhiệt
⭐ Linh kiện cơ khí chịu oxy hóa
⭐ Thiết bị công nghiệp nhẹ
⭐ Các chi tiết cần độ bền nhiệt lâu dài
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox X2CrSiTi15 (1.4630) là dòng thép không gỉ Ferritic hợp kim Crom – Silic – Titan, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và duy trì cơ tính ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Nhờ hàm lượng Carbon thấp cùng sự bổ sung Titan giúp ổn định cấu trúc, inox X2CrSiTi15 là lựa chọn phù hợp cho các ngành công nghiệp nhiệt, ô tô, cơ khí chế tạo và các thiết bị yêu cầu khả năng làm việc lâu dài.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống oxy hóa tốt
- Chịu nhiệt hiệu quả
- Ổn định sau hàn
- Chống ăn mòn tốt
- Độ bền cơ học ổn định
- Tuổi thọ sử dụng cao
👉 Giá tham khảo:
- 90.000 – 150.000 VNĐ/kg (dạng tấm)
- 110.000 – 180.000 VNĐ/kg (thanh và ống)
Việc lựa chọn đúng inox X2CrSiTi15 theo tiêu chuẩn EN 10088 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành trong môi trường công nghiệp.
👉 Tham khảo:
