GIÁ INOX X2CrNbTi20 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox X2CrNbTi20 là gì?
Inox X2CrNbTi20 là thép không gỉ Ferritic Cr-Nb-Ti hàm lượng Carbon thấp theo tiêu chuẩn EN 10088, có mã vật liệu 1.4607. Đây là dòng inox Ferritic cao cấp được ổn định bằng Niobi (Nb) và Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn liên kết hạt, cải thiện khả năng hàn và nâng cao độ bền trong môi trường nhiệt độ cao. Vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành ô tô, thiết bị trao đổi nhiệt và các kết cấu công nghiệp chịu nhiệt
Với hàm lượng Crom (Cr) từ 18.5 – 20.5%, inox X2CrNbTi20 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác Ferritic thông thường như 409 hoặc 430. Đồng thời, do không sử dụng hàm lượng Niken cao, vật liệu vẫn duy trì mức chi phí hợp lý so với các dòng inox Austenitic.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn cao
- Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
- Khả năng hàn rất tốt
- Chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn
- Có từ tính
- Độ bền cơ học ổn định
- Chi phí đầu tư hợp lý
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox X2CrNbTi20
- Cuộn inox X2CrNbTi20
- Thanh tròn inox X2CrNbTi20
- Ống inox X2CrNbTi20
- Dây inox X2CrNbTi20
- Chi tiết gia công cơ khí
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.030 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.040 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 18.5 – 20.5 |
| N | ≤ 0.030 |
| Ti | 4 × (C + N) + 0.15 – 0.80 |
| Nb | ≤ 1.00 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Tạo lớp màng oxit bảo vệ, nâng cao khả năng chống gỉ và chống oxy hóa.
- Ti (Titan): Ổn định Carbon và Nitơ, cải thiện khả năng hàn và chống ăn mòn vùng mối hàn.
- Nb (Niobi): Tăng độ ổn định cấu trúc, hạn chế kết tủa cacbua Crom và nâng cao độ bền nhiệt.
- C (Carbon): Hàm lượng thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt.
- Si (Silic): Tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Mn (Mangan): Cải thiện cơ tính và khả năng gia công.
- Fe (Sắt): Thành phần nền của thép không gỉ.
3. Đặc điểm của Inox X2CrNbTi20
Inox X2CrNbTi20 thuộc nhóm inox Ferritic chịu nhiệt, có khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và điều kiện ăn mòn vừa phải.
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp
⭐ Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
⭐ Khả năng hàn rất tốt
⭐ Chống ăn mòn liên kết hạt hiệu quả
⭐ Có từ tính
⭐ Dễ gia công và tạo hình
⭐ Tuổi thọ cao trong môi trường chịu nhiệt
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.70 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 430 – 620 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 240 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Độ cứng | ≤ 190 HB |
| Nhiệt độ làm việc | Đến khoảng 950°C (môi trường oxy hóa) |
Thông số có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp của vật liệu
4. Giá Inox X2CrNbTi20
Giá inox X2CrNbTi20 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Đây là dòng inox Ferritic cao cấp nên có giá cao hơn inox 430 nhưng vẫn cạnh tranh hơn nhiều mác inox Austenitic chứa hàm lượng Niken lớn.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X2CrNbTi20 | 95.000 – 150.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X2CrNbTi20 | 100.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox X2CrNbTi20 | 110.000 – 170.000 VNĐ/kg |
| Ống inox X2CrNbTi20 | 115.000 – 180.000 VNĐ/kg |
| Chi tiết gia công inox | 150.000 – 235.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Crom và chi phí sản xuất.
- Quy cách đặc biệt hoặc hàng nhập khẩu có thể có giá cao hơn.
- Nên kiểm tra đúng mác 1.4607 / X2CrNbTi20 trước khi sử dụng.
- Báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng và yêu cầu gia công.
5. Ứng dụng của Inox X2CrNbTi20
Nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ ổn định cao, inox X2CrNbTi20 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
⭐ Hệ thống ống xả ô tô
⭐ Bộ chuyển đổi xúc tác khí thải
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Thiết bị gia nhiệt
⭐ Thiết bị công nghiệp hóa chất
⭐ Đường ống công nghiệp
⭐ Thiết bị chế biến thực phẩm
⭐ Thiết bị năng lượng
⭐ Kết cấu cơ khí chịu nhiệt
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox X2CrNbTi20 (1.4607) là thép không gỉ Ferritic Cr-Nb-Ti có hàm lượng Carbon thấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, khả năng hàn cao và độ bền nhiệt tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu tuổi thọ cao, khả năng chịu nhiệt và chi phí đầu tư hợp lý.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn tốt
- Chịu nhiệt cao
- Khả năng hàn vượt trội
- Có từ tính
- Độ bền cơ học ổn định
- Chi phí hợp lý
👉 Giá tham khảo:
- 95.000 – 150.000 VNĐ/kg (tấm inox X2CrNbTi20)
- 110.000 – 180.000 VNĐ/kg (thanh, ống inox X2CrNbTi20)
Việc lựa chọn đúng inox X2CrNbTi20 (1.4607) theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hiệu quả vận hành trong các môi trường công nghiệp.
👉 Tham khảo:
