GIÁ INOX X2CrMoTi29-4 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox X2CrMoTi29-4 là gì?
Inox X2CrMoTi29-4 là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo-Ti hàm lượng Carbon thấp theo tiêu chuẩn EN 10088, có mã vật liệu 1.4592. Đây là dòng inox Ferritic siêu bền ăn mòn với hàm lượng Crom (Cr) rất cao từ 28 – 30% kết hợp cùng Molypden (Mo) 3.5 – 4.5% và được ổn định bằng Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, chống oxy hóa và duy trì tính ổn định sau khi hàn.
Nhờ hàm lượng Crom và Molypden cao, inox X2CrMoTi29-4 có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn trong môi trường chứa ion clorua vượt trội so với các mác inox Ferritic thông thường như 409, 430 hoặc 441. Vật liệu thường được sử dụng trong ngành hóa chất, công nghiệp biển, thiết bị xử lý nước và các hệ thống chịu môi trường ăn mòn khắc nghiệt.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn rất cao
- Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở vượt trội
- Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
- Khả năng hàn tốt nhờ ổn định Titan
- Chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn
- Có từ tính
- Tuổi thọ sử dụng cao trong môi trường khắc nghiệt
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox X2CrMoTi29-4
- Cuộn inox X2CrMoTi29-4
- Thanh tròn inox X2CrMoTi29-4
- Ống inox X2CrMoTi29-4
- Dây inox X2CrMoTi29-4
- Chi tiết gia công cơ khí
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.025 |
| Si | ≤ 1.00 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.030 |
| S | ≤ 0.010 |
| Cr | 28.0 – 30.0 |
| Mo | 3.5 – 4.5 |
| N | ≤ 0.045 |
| Ti | 4 × (C + N) + 0.15 – 0.80 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Tạo lớp màng thụ động có khả năng chống gỉ và chống oxy hóa rất cao.
- Mo (Molypden): Tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và môi trường chứa clorua.
- Ti (Titan): Ổn định Carbon và Nitơ, hạn chế kết tủa cacbua Crom, tăng khả năng hàn.
- C (Carbon): Hàm lượng rất thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên kết hạt.
- Si (Silic): Cải thiện khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Mn (Mangan): Tăng độ bền và hỗ trợ quá trình gia công.
- Fe (Sắt): Thành phần nền tạo nên cấu trúc thép không gỉ.
3. Đặc điểm của Inox X2CrMoTi29-4
Inox X2CrMoTi29-4 thuộc nhóm inox Ferritic cao cấp, được thiết kế cho các môi trường có tính ăn mòn mạnh và yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao.
⭐ Khả năng chống ăn mòn rất cao trong môi trường chứa clorua
⭐ Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở vượt trội
⭐ Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
⭐ Khả năng hàn tốt
⭐ Chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn
⭐ Có từ tính
⭐ Tuổi thọ cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.70 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 550 – 700 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 430 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Mô đun đàn hồi | 220 GPa |
| Độ cứng | ≤ 220 HB |
4. Giá Inox X2CrMoTi29-4
Giá inox X2CrMoTi29-4 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Do chứa hàm lượng Crom và Molypden rất cao, đây là một trong những dòng inox Ferritic có giá thành cao hơn các mác Ferritic thông dụng nhưng vẫn có lợi thế về tuổi thọ và chi phí bảo trì.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X2CrMoTi29-4 | 180.000 – 260.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X2CrMoTi29-4 | 185.000 – 270.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox X2CrMoTi29-4 | 200.000 – 290.000 VNĐ/kg |
| Ống inox X2CrMoTi29-4 | 210.000 – 300.000 VNĐ/kg |
| Chi tiết gia công inox | 250.000 – 360.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá Crom và Molypden trên thị trường.
- Quy cách đặc biệt và hàng nhập khẩu có thể có giá cao hơn.
- Nên kiểm tra đúng mác 1.4592 / X2CrMoTi29-4 trước khi sử dụng.
- Báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng và yêu cầu gia công.
5. Ứng dụng của Inox X2CrMoTi29-4
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt vượt trội, inox X2CrMoTi29-4 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
⭐ Thiết bị xử lý nước biển
⭐ Nhà máy khử muối
⭐ Thiết bị hóa chất
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Đường ống công nghiệp
⭐ Thiết bị sản xuất giấy và bột giấy
⭐ Thiết bị lọc và xử lý nước
⭐ Công nghiệp dầu khí
⭐ Kết cấu làm việc trong môi trường biển
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox X2CrMoTi29-4 (1.4592) là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo-Ti cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chống ăn mòn rỗ vượt trội nhờ hàm lượng 28 – 30% Crom và 3.5 – 4.5% Molypden. Đây là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị làm việc trong môi trường biển, hóa chất và các ứng dụng công nghiệp có điều kiện ăn mòn khắc nghiệt.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn rất cao
- Chống ăn mòn rỗ và kẽ hở hiệu quả
- Chịu nhiệt tốt
- Khả năng hàn cao
- Có từ tính
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
👉 Giá tham khảo:
- 180.000 – 260.000 VNĐ/kg (tấm inox X2CrMoTi29-4)
- 200.000 – 300.000 VNĐ/kg (thanh, ống inox X2CrMoTi29-4)
Việc lựa chọn đúng inox X2CrMoTi29-4 (1.4592) theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hiệu quả vận hành trong các môi trường công nghiệp có mức độ ăn mòn cao.
👉 Tham khảo:
