GIÁ INOX X10CrAlSi13 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox X10CrAlSi13 là gì?
Inox X10CrAlSi13 là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN 10095 và EN 10088, có mã vật liệu 1.4724. Đây là dòng thép chịu nhiệt được hợp kim hóa với Crom (Cr), Nhôm (Al) và Silic (Si) nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, chống tạo cáu oxit (scaling) và duy trì cơ tính khi làm việc ở nhiệt độ cao.
So với mác X10CrAlSi7 (1.4713), inox X10CrAlSi13 có hàm lượng Crom cao hơn (12 – 14%) nên khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt hơn, có thể làm việc liên tục trong môi trường oxy hóa đến khoảng 850°C. Vật liệu thường được sử dụng trong lò công nghiệp, nồi hơi, hệ thống đốt và các thiết bị truyền nhiệt.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống oxy hóa rất tốt ở nhiệt độ cao
- Khả năng chịu nhiệt đến khoảng 850°C
- Chống tạo lớp oxit bề mặt
- Có từ tính
- Gia công cơ khí tốt
- Độ ổn định nhiệt cao
- Chi phí thấp hơn nhiều dòng inox Austenitic chịu nhiệt
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox X10CrAlSi13
- Cuộn inox X10CrAlSi13
- Thanh tròn inox X10CrAlSi13
- Ống inox X10CrAlSi13
- Dây inox X10CrAlSi13
- Phụ kiện và chi tiết chịu nhiệt
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.12 |
| Si | 0.70 – 1.40 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.040 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 12.0 – 14.0 |
| Al | 0.70 – 1.20 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Tăng khả năng chống oxy hóa và chống gỉ ở nhiệt độ cao.
- Al (Nhôm): Hình thành lớp oxit Al₂O₃ bền vững, nâng cao khả năng chịu nhiệt.
- Si (Silic): Cải thiện khả năng chống oxy hóa và tăng độ ổn định nhiệt.
- C (Carbon): Góp phần nâng cao độ bền của vật liệu.
- Mn (Mangan): Hỗ trợ cải thiện cơ tính và khả năng gia công.
- Fe (Sắt): Thành phần nền của thép không gỉ.
3. Đặc điểm của Inox X10CrAlSi13
Inox X10CrAlSi13 thuộc nhóm inox Ferritic chịu nhiệt, thích hợp cho các ứng dụng làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao và khí oxy hóa.
⭐ Chống oxy hóa tốt đến khoảng 850°C
⭐ Chống tạo cáu oxit (Scaling)
⭐ Chịu tốt môi trường chứa khí lưu huỳnh oxy hóa
⭐ Có từ tính
⭐ Gia công cơ khí tốt
⭐ Độ ổn định nhiệt cao
⭐ Phù hợp cho thiết bị nhiệt công nghiệp
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.70 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 450 – 650 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 250 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 15% |
| Độ cứng | ≤ 192 HB |
| Nhiệt độ chịu oxy hóa | Đến khoảng 850°C |
4. Giá Inox X10CrAlSi13
Giá inox X10CrAlSi13 phụ thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Do có hàm lượng Crom và Nhôm cao hơn X10CrAlSi7 nên giá thành thường nhỉnh hơn, nhưng vẫn thấp hơn nhiều dòng inox Austenitic chịu nhiệt.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X10CrAlSi13 | 90.000 – 140.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X10CrAlSi13 | 95.000 – 145.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox X10CrAlSi13 | 105.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Ống inox X10CrAlSi13 | 110.000 – 165.000 VNĐ/kg |
| Chi tiết gia công inox | 140.000 – 220.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá nguyên liệu và quy cách sản phẩm.
- Hàng nhập khẩu đạt tiêu chuẩn EN thường có giá cao hơn.
- Nên kiểm tra đúng mác 1.4724 / X10CrAlSi13 trước khi sử dụng.
- Báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng và yêu cầu gia công.
5. Ứng dụng của Inox X10CrAlSi13
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa cao, inox X10CrAlSi13 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
⭐ Lò công nghiệp
⭐ Nồi hơi công nghiệp
⭐ Thiết bị đốt
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Hệ thống ống dẫn khí nóng
⭐ Thiết bị hóa dầu
⭐ Thiết bị sản xuất xi măng
⭐ Băng tải chịu nhiệt
⭐ Kết cấu chịu nhiệt trong ngành cơ khí
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox X10CrAlSi13 (1.4724) là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống tạo cáu oxit và làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ lên đến 850°C. Với hàm lượng 12 – 14% Crom, cùng sự bổ sung Nhôm và Silic, vật liệu là lựa chọn phù hợp cho các thiết bị nhiệt, lò công nghiệp, nồi hơi và hệ thống khí nóng.
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt cao
- Chống oxy hóa tốt
- Có từ tính
- Gia công thuận lợi
- Độ bền cơ học ổn định
- Chi phí đầu tư hợp lý
👉 Giá tham khảo:
- 90.000 – 140.000 VNĐ/kg (tấm inox X10CrAlSi13)
- 105.000 – 165.000 VNĐ/kg (thanh, ống inox X10CrAlSi13)
Việc lựa chọn đúng inox X10CrAlSi13 (1.4724) theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, tối ưu hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì trong các ứng dụng chịu nhiệt.
👉 Tham khảo:
