GIÁ INOX X10CrAlSi18 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Inox X10CrAlSi18 là gì?
Inox X10CrAlSi18 là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN 10095 và EN 10088, có mã vật liệu 1.4742. Đây là dòng thép chịu nhiệt được hợp kim hóa với Crom (Cr), Nhôm (Al) và Silic (Si) nhằm nâng cao khả năng chống oxy hóa, chống bong tróc lớp oxit (scaling) và duy trì độ bền trong điều kiện nhiệt độ cao.
So với các mác X10CrAlSi7 và X10CrAlSi13, inox X10CrAlSi18 có hàm lượng Crom từ 17 – 19%, giúp tăng đáng kể khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt. Vật liệu có thể làm việc liên tục trong môi trường không khí ở nhiệt độ lên đến 1.000°C, thích hợp cho các thiết bị nhiệt, lò công nghiệp, đầu đốt và hệ thống khí nóng.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống oxy hóa rất cao
- Chịu nhiệt lên đến khoảng 1.000°C
- Chống bong tróc lớp oxit ở nhiệt độ cao
- Có từ tính
- Độ ổn định nhiệt tốt
- Gia công cơ khí thuận lợi
- Chi phí thấp hơn inox Austenitic chịu nhiệt
Các dạng sản phẩm phổ biến:
- Tấm inox X10CrAlSi18
- Cuộn inox X10CrAlSi18
- Thanh tròn inox X10CrAlSi18
- Ống inox X10CrAlSi18
- Dây inox X10CrAlSi18
- Chi tiết gia công chịu nhiệt
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.12 |
| Si | 0.70 – 1.40 |
| Mn | ≤ 1.00 |
| P | ≤ 0.040 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | 17.0 – 19.0 |
| Al | 0.70 – 1.20 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cr (Crom): Tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và chịu nhiệt.
- Al (Nhôm): Hình thành lớp oxit Al₂O₃ bền vững giúp chống bong tróc bề mặt ở nhiệt độ cao.
- Si (Silic): Nâng cao khả năng chống oxy hóa và tăng độ ổn định nhiệt.
- C (Carbon): Góp phần cải thiện độ bền cơ học.
- Mn (Mangan): Hỗ trợ quá trình gia công và cải thiện cơ tính.
- Fe (Sắt): Thành phần nền tạo nên cấu trúc thép chịu nhiệt.
3. Đặc điểm của Inox X10CrAlSi18
Inox X10CrAlSi18 thuộc nhóm inox Ferritic chịu nhiệt cao, được thiết kế chuyên dụng cho các môi trường làm việc liên tục ở nhiệt độ rất cao.
⭐ Chống oxy hóa tốt đến khoảng 1.000°C
⭐ Chống bong tróc lớp oxit (Scaling)
⭐ Chịu tốt môi trường khí nóng và khí chứa lưu huỳnh oxy hóa
⭐ Có từ tính
⭐ Gia công cơ khí tốt
⭐ Độ ổn định nhiệt cao
⭐ Tuổi thọ dài trong môi trường chịu nhiệt
Thông số cơ bản:
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 7.70 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 500 – 700 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 270 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 15% |
| Độ cứng | ≤ 212 HB |
| Nhiệt độ chịu oxy hóa | Đến khoảng 1.000°C |
4. Giá Inox X10CrAlSi18
Giá inox X10CrAlSi18 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Do thuộc nhóm inox Ferritic chịu nhiệt cao với hàm lượng Crom lớn hơn các mác thông thường, giá thành thường cao hơn X10CrAlSi13 nhưng vẫn thấp hơn nhiều dòng inox chịu nhiệt chứa Niken.
| Dạng sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm inox X10CrAlSi18 | 105.000 – 155.000 VNĐ/kg |
| Cuộn inox X10CrAlSi18 | 110.000 – 160.000 VNĐ/kg |
| Thanh tròn inox X10CrAlSi18 | 120.000 – 175.000 VNĐ/kg |
| Ống inox X10CrAlSi18 | 125.000 – 185.000 VNĐ/kg |
| Chi tiết gia công inox | 165.000 – 250.000 VNĐ/kg |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo giá nguyên liệu hợp kim và quy cách sản phẩm.
- Hàng nhập khẩu đạt tiêu chuẩn EN thường có giá cao hơn.
- Nên kiểm tra đúng mác 1.4742 / X10CrAlSi18 trước khi sử dụng.
- Báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng và yêu cầu gia công.
5. Ứng dụng của Inox X10CrAlSi18
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa rất cao, inox X10CrAlSi18 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
⭐ Lò công nghiệp
⭐ Buồng đốt
⭐ Thiết bị xử lý nhiệt
⭐ Bộ trao đổi nhiệt
⭐ Hệ thống ống dẫn khí nóng
⭐ Thiết bị ngành xi măng
⭐ Thiết bị luyện kim
⭐ Thiết bị hóa nhiệt
⭐ Kết cấu chịu nhiệt trong nhà máy công nghiệp
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
6. Kết luận
Inox X10CrAlSi18 (1.4742) là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống tạo cáu oxit và làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ lên đến 1.000°C. Nhờ sự kết hợp của 17 – 19% Crom, Nhôm và Silic, vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu trong lò công nghiệp, hệ thống đốt, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Chịu nhiệt rất cao
- Chống oxy hóa vượt trội
- Có từ tính
- Gia công thuận lợi
- Độ bền cơ học ổn định
- Chi phí đầu tư hợp lý
👉 Giá tham khảo:
- 105.000 – 155.000 VNĐ/kg (tấm inox X10CrAlSi18)
- 120.000 – 185.000 VNĐ/kg (thanh, ống inox X10CrAlSi18)
Việc lựa chọn đúng inox X10CrAlSi18 (1.4742) theo tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, tối ưu hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì trong các ứng dụng chịu nhiệt.
👉 Tham khảo:
