Inox 1.4713 – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Mới Nhất
1. Inox 1.4713 là gì?
Inox 1.4713 là thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt theo tiêu chuẩn EN, có tên vật liệu X10CrAlSi7 và còn được biết đến với tên thương mại Sicromal 8. Mác thép này chứa khoảng 6–8% Crom (Cr), kết hợp với Silic (Si) và Nhôm (Al) giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống bong tróc bề mặt khi làm việc ở nhiệt độ cao. Inox 1.4713 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng chịu nhiệt, có khả năng làm việc liên tục trong môi trường lên đến khoảng 800°C.
Nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và dễ gia công, inox 1.4713 được ứng dụng rộng rãi trong ngành chế tạo lò công nghiệp, thiết bị nhiệt, hệ thống xử lý khí thải, thiết bị năng lượng và các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Đây là vật liệu phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu độ bền nhiệt và tuổi thọ lâu dài.
2. Báo giá Inox 1.4713
Giá Inox 1.4713 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
Các sản phẩm phổ biến gồm:
- Tấm inox 1.4713
- Cuộn inox 1.4713
- Láp tròn đặc inox 1.4713
- Thanh vuông inox
- Thanh lục giác inox
- Ống inox 1.4713
Để nhận báo giá chính xác và mức ưu đãi tốt nhất, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, kích thước và số lượng cần mua. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, nguồn gốc rõ ràng và tối ưu chi phí đầu tư.
3. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤0.12 |
| Crom (Cr) | 6.00–8.00 |
| Silic (Si) | 0.50–1.00 |
| Nhôm (Al) | 0.50–1.00 |
| Mangan (Mn) | ≤1.00 |
| Phốt pho (P) | ≤0.040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.015 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần Crom kết hợp với Silic và Nhôm giúp inox 1.4713 có khả năng chống oxy hóa rất tốt, tăng khả năng chịu nhiệt và hạn chế hiện tượng bong tróc lớp oxit khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
4. Đặc điểm nổi bật
Inox 1.4713 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ các ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chịu nhiệt lên đến khoảng 800°C.
- Chống oxy hóa và chống bong tróc bề mặt hiệu quả.
- Khả năng chống khí chứa lưu huỳnh oxy hóa tốt.
- Độ bền cơ học ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao.
- Dễ gia công, cắt, tạo hình và hàn.
- Tuổi thọ sử dụng cao và chi phí đầu tư hợp lý
5. Ứng dụng
Nhờ khả năng chịu nhiệt vượt trội, inox 1.4713 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Lò nung và thiết bị lò công nghiệp.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Hệ thống xử lý khí thải.
- Nhà máy điện và ngành năng lượng.
- Các chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
Việc lựa chọn đúng mác inox giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành trong thời gian dài.
6. Kết luận
Inox 1.4713 là dòng thép không gỉ Ferritic chịu nhiệt chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt đến khoảng 800°C và độ bền ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Nhờ thành phần hợp kim gồm Crom, Silic và Nhôm, vật liệu đáp ứng hiệu quả yêu cầu của các ngành chế tạo lò công nghiệp, năng lượng, xử lý nhiệt và cơ khí. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox có khả năng chịu nhiệt tốt, tuổi thọ cao và chi phí đầu tư hợp lý thì inox 1.4713 là lựa chọn đáng cân nhắc.
