Inox 441 – Báo Giá Inox 441 Mới Nhất, Thành Phần, Đặc Điểm Và Ứng Dụng
1. Inox 441 là gì?
Inox 441 là thép không gỉ Ferritic theo tiêu chuẩn AISI 441 / UNS S44100, tương đương EN 1.4509. Đây là dòng inox chứa khoảng 17,5–19,5% Crom (Cr), được ổn định kép bằng Titan (Ti) và Niobi (Nb) nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và cải thiện độ bền trong môi trường nhiệt độ cao.
So với inox 409 và 439, inox 441 có độ bền ở nhiệt độ cao tốt hơn, đồng thời vẫn duy trì khả năng tạo hình và hàn tốt. Nhờ những đặc tính này, inox 441 được sử dụng phổ biến trong hệ thống khí thải ô tô, cổ góp xả, vỏ bộ chuyển đổi xúc tác, ống dẫn nhiệt, thiết bị trao đổi nhiệt và nhiều chi tiết công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao.
2. Báo giá Inox 441
Giá Inox 441 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách sản phẩm, độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, xuất xứ (Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Trung Quốc…) và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
Giá tham khảo Inox 441
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm Inox 441 | 95.000 – 155.000 |
| Cuộn Inox 441 | 90.000 – 150.000 |
| Láp tròn đặc Inox 441 | 115.000 – 185.000 |
| Thanh vuông Inox 441 | 110.000 – 180.000 |
| Thanh lục giác Inox 441 | 115.000 – 185.000 |
| Ống Inox 441 | 125.000 – 200.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm và yêu cầu gia công. Để nhận báo giá chính xác cùng mức chiết khấu tốt nhất, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được tư vấn.
Khi mua Inox 441, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng nhận CO/CQ, đảm bảo đúng mác thép, tiêu chuẩn chất lượng và nguồn gốc xuất xứ nhằm đáp ứng tốt yêu cầu sản xuất và thi công.
3. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤0.03 |
| Crom (Cr) | 17.50–19.50 |
| Titan (Ti) | 0.10–0.50 |
| Niobi (Nb) | 0.30 + 9×C đến 0.90 |
| Silic (Si) | ≤1.00 |
| Mangan (Mn) | ≤1.00 |
| Phốt pho (P) | ≤0.040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.030 |
| Niken (Ni) | ≤1.00 |
| Nitơ (N) | ≤0.030 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Hàm lượng Crom cao kết hợp với Titan và Niobi giúp inox 441 hình thành lớp bảo vệ ổn định, tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn. Việc ổn định kép còn giúp cải thiện độ dẻo vùng mối hàn, hạn chế ăn mòn liên kết hạt và nâng cao khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
4. Đặc điểm nổi bật
Inox 441 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ các ưu điểm nổi bật sau:
- Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt.
- Độ bền ở nhiệt độ cao cao hơn inox 409 và 439.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khí thải.
- Khả năng hàn tốt nhờ được ổn định bằng Titan và Niobi.
- Khả năng tạo hình và gia công tốt.
- Độ bền cơ học ổn định, tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Có từ tính trong điều kiện sử dụng thông thường.
5. Ứng dụng
Nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ bền tốt, inox 441 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Hệ thống ống xả ô tô.
- Cổ góp và các chi tiết đường ống khí thải.
- Vỏ bộ chuyển đổi xúc tác.
- Ống dẫn và thiết bị trao đổi nhiệt.
- Thiết bị công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao.
- Thiết bị nhà bếp và công nghiệp thực phẩm.
- Các kết cấu cơ khí yêu cầu khả năng hàn và chịu nhiệt tốt.
Việc lựa chọn đúng mác inox giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả vận hành trong thời gian dài.
6. Kết luận
Inox 441 là dòng thép không gỉ Ferritic có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt, nổi bật nhờ được ổn định bằng Titan và Niobi. Với độ bền nhiệt cao, khả năng hàn tốt, dễ tạo hình và tuổi thọ lâu dài, inox 441 đáp ứng hiệu quả nhu cầu của các ngành ô tô, cơ khí, công nghiệp nhiệt và chế tạo thiết bị. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox có hiệu suất ổn định, khả năng chịu nhiệt cao và chi phí đầu tư hợp lý thì inox 441 là lựa chọn đáng cân nhắc.
