Báo Giá Inox UNS S43035 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox
1. Inox UNS S43035 là gì?
Inox UNS S43035 là thép không gỉ ferritic, thường được biết đến với tên Inox 439 hoặc 439 Stainless Steel. Đây là dòng inox chứa khoảng 17–19% Crom và được ổn định bằng Titanium, giúp cải thiện khả năng hàn, chống ăn mòn giữa các hạt và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt.
So với Inox 430, UNS S43035 có ưu điểm về khả năng hàn và chống ăn mòn trong một số môi trường. Vật liệu được sử dụng trong hệ thống khí thải ô tô, ống trao đổi nhiệt, thiết bị công nghiệp, cơ khí và các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa.
2. Báo giá Inox UNS S43035 mới nhất
Giá Inox UNS S43035 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, xuất xứ, tiêu chuẩn và số lượng đặt hàng. Các sản phẩm gia công theo kích thước riêng thường có mức giá khác so với hàng tiêu chuẩn.
Giá tham khảo Inox UNS S43035
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox UNS S43035 | 58.000 – 92.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox UNS S43035 | 55.000 – 88.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc UNS S43035 | 68.000 – 105.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông UNS S43035 | 70.000 – 110.000 VNĐ/kg |
| Thanh lục giác UNS S43035 | 75.000 – 118.000 VNĐ/kg |
| Ống Inox UNS S43035 | 78.000 – 145.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá trên là giá tham khảo, không phải báo giá giao dịch cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, tỷ giá và chi phí vận chuyển. Khi đặt hàng, khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức.
Đối với các đơn hàng công nghiệp, nên lựa chọn nhà cung cấp có CO, CQ và chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng mác UNS S43035.
3. Thành phần và đặc tính Inox UNS S43035
UNS S43035 là inox ferritic được ổn định bằng Titanium. Thành phần điển hình của Type 439 có Crom khoảng 17–19%, Carbon thấp và Titanium được bổ sung để ổn định vật liệu.
Khả năng chống ăn mòn
Inox UNS S43035 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường oxy hóa. ATI cho biết mác thép này có thể được sử dụng trong môi trường từ nước ngọt đến một số môi trường axit oxy hóa, tùy điều kiện làm việc.
Khả năng hàn tốt
Titanium giúp ổn định cấu trúc và hỗ trợ khả năng hàn của vật liệu. UNS S43035 có thể được sử dụng ở trạng thái ủ, tạo hình nguội hoặc sau hàn trong nhiều ứng dụng phù hợp.
Khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt
Vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng nhiệt và hệ thống khí thải. Type 439 cũng được sử dụng cho các bộ phận ống góp và hệ thống xả.
Tính từ
Do thuộc nhóm inox ferritic, UNS S43035 có tính từ.
4. Ứng dụng của Inox UNS S43035
Nhờ khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và khả năng hàn tốt, Inox UNS S43035 được ứng dụng trong:
- Hệ thống khí thải ô tô: ống xả, ống góp và các chi tiết liên quan.
- Thiết bị trao đổi nhiệt: ống và bộ phận truyền nhiệt.
- Công nghiệp cơ khí: chi tiết máy và kết cấu.
- Thiết bị công nghiệp: các bộ phận yêu cầu chống ăn mòn và oxy hóa.
- Thiết bị nhiệt: chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ phù hợp.
- Trang trí và gia dụng: một số sản phẩm yêu cầu bề mặt inox và khả năng chống ăn mòn.
- Hệ thống đường ống: sử dụng trong những môi trường phù hợp với đặc tính vật liệu.
5. Quy cách Inox UNS S43035
Inox UNS S43035 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm:
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 439 | Dày 0.5 – 100 mm |
| Cuộn Inox 439 | Dày 0.3 – 6 mm |
| Thanh tròn | Ø 6 – 300 mm |
| Thanh vuông | 6 × 6 – 200 × 200 mm |
| Láp đặc | Nhiều đường kính theo yêu cầu |
| Ống inox | Nhiều đường kính và độ dày |
Các dạng tấm và cuộn có thể có nhiều lựa chọn bề mặt tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn đặt hàng.
Khi mua hàng cần ghi rõ UNS S43035 / Type 439, kích thước, độ dày, bề mặt, tiêu chuẩn và số lượng để tránh nhầm với UNS S43000 (Inox 430).
6. Ưu điểm khi sử dụng Inox UNS S43035
Một số ưu điểm nổi bật của UNS S43035 gồm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Chống oxy hóa tốt.
- Khả năng hàn tốt.
- Titanium giúp ổn định vật liệu.
- Khả năng chống ăn mòn giữa các hạt tốt.
- Có tính từ.
- Phù hợp với môi trường nhiệt.
- Có thể sử dụng ở trạng thái ủ, tạo hình nguội hoặc sau hàn trong nhiều ứng dụng.
So với Inox UNS S43000, UNS S43035 có lợi thế về khả năng hàn và ổn định sau quá trình hàn nhờ việc bổ sung Titanium.
7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox UNS S43035
Để mua Inox UNS S43035 đúng chất lượng, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, cung cấp được chứng chỉ vật liệu và hỗ trợ đầy đủ các quy cách.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mác thép: UNS S43035 / Type 439.
- Dạng sản phẩm: tấm, cuộn, thanh hoặc ống.
- Kích thước và độ dày.
- Bề mặt yêu cầu.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Xuất xứ mong muốn.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác quy cách, trọng lượng và đưa ra đơn giá phù hợp.
Kết luận
Inox UNS S43035 là thép không gỉ ferritic ổn định bằng Titanium, thường được biết đến là Inox 439. Vật liệu nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và khả năng hàn tốt, đặc biệt phù hợp cho hệ thống khí thải, ống trao đổi nhiệt, thiết bị nhiệt và cơ khí công nghiệp.
Giá Inox UNS S43035 tham khảo khoảng 55.000 – 145.000 VNĐ/kg, tùy theo dạng sản phẩm, quy cách, nguồn gốc và số lượng đặt hàng.
Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác UNS S43035 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
