Báo Giá Inox 43219 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox
Inox 43219 là dòng thép không gỉ được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và cơ khí nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính ổn định trong điều kiện làm việc phù hợp. Vật liệu có thể được lựa chọn cho các chi tiết máy, thiết bị công nghiệp, kết cấu và một số hệ thống đường ống.
1. Inox 43219 là gì?
Inox 43219 là một mác thép không gỉ được sử dụng trong lĩnh vực cơ khí và công nghiệp. Tùy tiêu chuẩn sản xuất, vật liệu có thể được cung cấp với các trạng thái và quy cách khác nhau.
Inox 43219 có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm như tấm, cuộn, thanh tròn, thanh vuông, láp đặc và ống inox. Việc lựa chọn đúng mác thép, tiêu chuẩn và trạng thái vật liệu rất quan trọng đối với những công trình yêu cầu cơ tính và khả năng chống ăn mòn cụ thể.
Do tên gọi 43219 có thể xuất hiện trong các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau, khách hàng nên cung cấp đầy đủ tiêu chuẩn hoặc chứng chỉ vật liệu khi đặt hàng để tránh nhầm lẫn mác thép.
2. Báo giá Inox 43219 mới nhất
Giá Inox 43219 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox 43219
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 43219 | 65.000 – 105.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox 43219 | 62.000 – 100.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox 43219 | 72.000 – 118.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox 43219 | 76.000 – 125.000 VNĐ/kg |
| Thanh lục giác Inox 43219 | 80.000 – 132.000 VNĐ/kg |
| Ống Inox 43219 | 88.000 – 160.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải giá cố định. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.
Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và chứng chỉ vật liệu để xác nhận chính xác mác thép trước khi sử dụng.
3. Đặc tính nổi bật của Inox 43219
Khả năng chống ăn mòn
Inox 43219 có khả năng chống ăn mòn trong các môi trường phù hợp, giúp vật liệu có tuổi thọ tốt hơn so với thép carbon thông thường.
Độ bền ổn định
Vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về cơ tính trong lĩnh vực cơ khí và chế tạo công nghiệp tùy theo trạng thái cung cấp.
Khả năng gia công
Inox 43219 có thể được gia công bằng các phương pháp như:
- Cắt.
- Khoan.
- Tiện.
- Phay.
- Mài.
- Uốn.
- Gia công CNC.
Khả năng chống oxy hóa
Vật liệu có khả năng chống oxy hóa trong điều kiện làm việc phù hợp, tùy thuộc vào tiêu chuẩn và thành phần cụ thể của sản phẩm.
4. Ứng dụng của Inox 43219
Inox 43219 có thể được sử dụng trong:
- Cơ khí chế tạo: chi tiết máy và linh kiện.
- Thiết bị công nghiệp: kết cấu và bộ phận máy.
- Đường ống: hệ thống dẫn trong môi trường phù hợp.
- Thiết bị nhiệt: một số chi tiết chịu nhiệt.
- Kết cấu kim loại: các bộ phận yêu cầu chống gỉ.
- Thiết bị sản xuất: linh kiện và phụ kiện.
- Gia công cơ khí: sản phẩm cắt và gia công theo bản vẽ.
- Công nghiệp năng lượng: một số chi tiết và kết cấu chuyên dụng.
Việc lựa chọn Inox 43219 cần dựa trên môi trường làm việc, nhiệt độ, tải trọng và yêu cầu chống ăn mòn cụ thể.
5. Quy cách Inox 43219
Inox 43219 có thể được cung cấp với nhiều dạng:
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox 43219 | Dày 0.5 – 50 mm |
| Cuộn Inox 43219 | Dày 0.3 – 6 mm |
| Thanh tròn | Ø 6 – 300 mm |
| Thanh vuông | 6 × 6 – 200 × 200 mm |
| Láp đặc | Nhiều đường kính theo yêu cầu |
| Ống Inox | Nhiều đường kính và độ dày |
Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước hoặc gia công theo bản vẽ tùy theo yêu cầu.
Khi đặt mua nên cung cấp rõ mác 43219, tiêu chuẩn, kích thước, độ dày, bề mặt và số lượng để nhà cung cấp xác định chính xác vật liệu.
6. Ưu điểm khi sử dụng Inox 43219
Một số ưu điểm nổi bật của Inox 43219 gồm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường phù hợp.
- Độ bền ổn định.
- Khả năng gia công đa dạng.
- Có thể cung cấp nhiều quy cách.
- Phù hợp với cơ khí và công nghiệp.
- Khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện thích hợp.
- Tuổi thọ sử dụng cao khi lựa chọn đúng môi trường.
- Có thể gia công theo yêu cầu.
Đối với những môi trường hóa chất hoặc chloride có tính ăn mòn mạnh, cần kiểm tra chính xác thành phần và tiêu chuẩn của Inox 43219 trước khi lựa chọn.
7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox 43219
Để mua Inox 43219 đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn gốc hàng hóa rõ ràng và cung cấp đầy đủ CO, CQ, Mill Test Certificate (MTC) khi cần thiết.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mác thép: Inox 43219.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước và độ dày.
- Bề mặt yêu cầu.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Những thông tin này giúp xác định chính xác loại vật liệu và hạn chế nhầm lẫn giữa các hệ thống ký hiệu thép khác nhau.
Kết luận
Inox 43219 có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, khi đặt mua cần xác định rõ tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu vì ký hiệu 43219 cần được đối chiếu với tiêu chuẩn cụ thể.
Giá Inox 43219 tham khảo khoảng 62.000 – 160.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn, nguồn gốc và số lượng đặt hàng.
Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và tiêu chuẩn sản xuất trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng chủng loại và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
