Báo Giá Inox SUS405 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox

Inox SUS405 là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, chứa Chromium và được bổ sung Aluminium nhằm cải thiện khả năng ổn định trong điều kiện nhiệt. Vật liệu nổi bật với khả năng chống oxy hóa, tính từ, độ ổn định tốt và khả năng gia công phù hợp, thường được sử dụng trong cơ khí, thiết bị công nghiệp, chi tiết hàn và các ứng dụng nhiệt.

1. Inox SUS405 là gì?

Inox SUS405 là mác thép không gỉ Ferritic theo tiêu chuẩn JIS, được phát triển trên nền Chromium và có bổ sung Aluminium (Al).

SUS405 có khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện nhiệt độ phù hợp. Aluminium giúp tăng độ ổn định của vật liệu trong môi trường nhiệt, trong khi Chromium tạo lớp màng thụ động giúp bảo vệ bề mặt.

Là thép không gỉ Ferritic nên SUS405 có tính từ. Vật liệu có khả năng gia công tương đối tốt và phù hợp với nhiều sản phẩm như tấm, cuộn, thanh, láp đặc và các chi tiết cơ khí.

2. Báo giá Inox SUS405 mới nhất

Giá Inox SUS405 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Inox SUS405

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm Inox SUS405 58.000 – 90.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox SUS405 55.000 – 87.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox SUS405 65.000 – 105.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox SUS405 68.000 – 112.000 VNĐ/kg
Thanh lục giác Inox SUS405 72.000 – 118.000 VNĐ/kg
Ống Inox SUS405 78.000 – 145.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.

Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC để xác nhận đúng mác SUS405 và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc tính nổi bật của Inox SUS405

Khả năng chống oxy hóa

SUS405 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường nhiệt phù hợp, thích hợp cho một số chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao.

Khả năng chống ăn mòn

Hàm lượng Chromium giúp SUS405 hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao

Sự bổ sung Aluminium giúp cải thiện độ ổn định của vật liệu trong một số điều kiện nhiệt.

Tính từ

Do thuộc nhóm Ferritic, Inox SUS405 có tính từ.

Khả năng gia công

SUS405 có thể được cắt, khoan, tiện, phay, mài và gia công cơ khí theo yêu cầu.

4. Ứng dụng của Inox SUS405

Inox SUS405 được sử dụng trong:

  • Thiết bị nhiệt: các chi tiết làm việc ở nhiệt độ phù hợp.
  • Cơ khí chế tạo: linh kiện và chi tiết máy.
  • Thiết bị công nghiệp: kết cấu và bộ phận máy.
  • Chi tiết hàn: các kết cấu cần vật liệu Ferritic.
  • Thiết bị gia dụng: một số linh kiện và bộ phận chống oxy hóa.
  • Lò công nghiệp: chi tiết và kết cấu chịu nhiệt.
  • Công nghiệp ô tô: một số chi tiết thuộc hệ thống nhiệt.
  • Thiết bị điện: linh kiện và kết cấu phù hợp.

5. Quy cách Inox SUS405

Inox SUS405 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

Sản phẩm Quy cách tham khảo
Tấm Inox SUS405 Dày 0.5 – 50 mm
Cuộn Inox SUS405 Dày 0.3 – 6 mm
Thanh tròn Ø 6 – 300 mm
Thanh vuông 6 × 6 – 200 × 200 mm
Láp đặc Nhiều đường kính theo yêu cầu
Ống Inox Nhiều đường kính và độ dày

Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước, uốn, dập hoặc gia công CNC theo yêu cầu.

Khi đặt hàng nên cung cấp rõ SUS405, tiêu chuẩn JIS, kích thước, độ dày/đường kính, bề mặt và số lượng.

6. Ưu điểm khi sử dụng Inox SUS405

Một số ưu điểm nổi bật của Inox SUS405 gồm:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
  • Có tính từ.
  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn phù hợp.
  • Độ ổn định tốt trong môi trường nhiệt.
  • Khả năng gia công cơ khí đa dạng.
  • Chi phí tương đối hợp lý.
  • Phù hợp với nhiều thiết bị công nghiệp.

SUS405 không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt cần đánh giá cụ thể yêu cầu kỹ thuật.

7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox SUS405

Để mua Inox SUS405 đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và cung cấp đầy đủ chứng từ vật liệu.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:

  • Mác thép: SUS405.
  • Tiêu chuẩn: JIS.
  • Dạng sản phẩm.
  • Kích thước và độ dày/đường kính.
  • Bề mặt yêu cầu.
  • Số lượng hoặc trọng lượng.
  • Xuất xứ.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.

Nhà cung cấp sẽ dựa trên những thông tin này để xác định chính xác quy cách và mức giá.

Kết luận

Inox SUS405 là thép không gỉ Ferritic có ưu điểm về khả năng chống oxy hóa, tính từ, độ ổn định nhiệt và khả năng gia công. Vật liệu phù hợp với thiết bị nhiệt, cơ khí chế tạo, chi tiết máy, thiết bị công nghiệp và một số ứng dụng chịu nhiệt.

Giá Inox SUS405 tham khảo khoảng 55.000 – 145.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn JIS, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác SUS405 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo