Báo Giá Inox SUS430 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox
Inox SUS430 là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, chứa Chromium khoảng 16–18%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, tính từ và bề mặt sáng đẹp. Đây là một trong những mác inox Ferritic được sử dụng phổ biến trong thiết bị nhà bếp, gia dụng, trang trí, cơ khí và công nghiệp.
1. Inox SUS430 là gì?
Inox SUS430 là mác thép không gỉ Ferritic theo tiêu chuẩn JIS, có thành phần chính là sắt (Fe) và Chromium (Cr). Hàm lượng Chromium tương đối cao giúp hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, mang lại khả năng chống gỉ và chống oxy hóa tốt trong môi trường sử dụng thông thường.
Đặc điểm dễ nhận biết của SUS430 là có tính từ, khác với nhiều loại inox Austenitic như SUS304. Vật liệu có khả năng gia công, tạo hình và đánh bóng phù hợp, đồng thời có chi phí tương đối hợp lý.
SUS430 thường được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, ống, láp đặc và các sản phẩm gia công theo yêu cầu.
2. Báo giá Inox SUS430 mới nhất
Giá Inox SUS430 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Giá tham khảo Inox SUS430
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox SUS430 | 52.000 – 82.000 VNĐ/kg |
| Cuộn Inox SUS430 | 49.000 – 79.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc Inox SUS430 | 58.000 – 95.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông Inox SUS430 | 61.000 – 101.000 VNĐ/kg |
| Thanh lục giác Inox SUS430 | 65.000 – 108.000 VNĐ/kg |
| Ống Inox SUS430 | 70.000 – 125.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.
Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC để kiểm tra chính xác mác SUS430, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
3. Đặc tính nổi bật của Inox SUS430
Khả năng chống ăn mòn
SUS430 có hàm lượng Chromium khoảng 16–18%, giúp vật liệu chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển, nhà bếp và nhiều môi trường công nghiệp nhẹ.
Tính từ cao
Một đặc điểm nổi bật của Inox SUS430 là có tính từ, có thể hút nam châm.
Khả năng chống oxy hóa
SUS430 có khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện nhiệt độ phù hợp, thích hợp với một số thiết bị gia nhiệt và nhà bếp.
Bề mặt sáng đẹp
Inox SUS430 có thể được đánh bóng, xử lý bề mặt để tạo độ sáng và tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các sản phẩm gia dụng và trang trí.
Khả năng gia công
Vật liệu có thể được cắt, dập, uốn, khoan, tiện, phay và gia công theo yêu cầu.
4. Ứng dụng của Inox SUS430
Inox SUS430 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Thiết bị nhà bếp: bếp, máy hút mùi, mặt bàn và phụ kiện.
- Đồ gia dụng: vỏ thiết bị và linh kiện.
- Trang trí nội thất: tấm ốp và chi tiết trang trí.
- Thiết bị nhà hàng: bàn, kệ và một số phụ kiện.
- Cơ khí chế tạo: chi tiết máy và linh kiện.
- Thiết bị nhiệt: một số bộ phận chịu nhiệt.
- Công nghiệp ô tô: một số chi tiết và phụ kiện.
- Xây dựng: phụ kiện, tấm trang trí và kết cấu.
- Sản xuất máy móc: các chi tiết yêu cầu inox Ferritic.
5. Quy cách Inox SUS430
Inox SUS430 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm Inox SUS430 | Dày 0.4 – 50 mm |
| Cuộn Inox SUS430 | Dày 0.3 – 6 mm |
| Thanh tròn | Ø 6 – 300 mm |
| Thanh vuông | 6 × 6 – 200 × 200 mm |
| Láp đặc | Nhiều đường kính theo yêu cầu |
| Ống Inox | Nhiều đường kính và độ dày |
Một số bề mặt phổ biến gồm 2B, BA, No.1, No.4 và HL, tùy theo dạng sản phẩm và yêu cầu sử dụng.
Sản phẩm có thể được cắt, chấn, uốn, dập hoặc gia công CNC theo bản vẽ.
6. Ưu điểm khi sử dụng Inox SUS430
Một số ưu điểm nổi bật của Inox SUS430 gồm:
- Chromium khoảng 16–18%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường.
- Có tính từ.
- Chống oxy hóa tốt.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Dễ vệ sinh.
- Khả năng gia công đa dạng.
- Chi phí tương đối hợp lý.
- Phù hợp với nhiều sản phẩm gia dụng và công nghiệp.
Tuy nhiên, SUS430 có khả năng chống ăn mòn kém hơn SUS304 trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Không nên ưu tiên SUS430 cho môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh nếu chưa có đánh giá vật liệu phù hợp.
7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox SUS430
Để mua Inox SUS430 đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng, đa dạng quy cách và đầy đủ chứng từ.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mác thép: SUS430.
- Tiêu chuẩn áp dụng: JIS.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước và độ dày/đường kính.
- Bề mặt yêu cầu.
- Số lượng hoặc trọng lượng.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Nhà cung cấp sẽ dựa trên những thông tin này để xác định chính xác quy cách và báo giá.
Kết luận
Inox SUS430 là thép không gỉ Ferritic phổ biến, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, tính từ, bề mặt đẹp và giá thành hợp lý. Vật liệu được sử dụng rộng rãi trong thiết bị nhà bếp, gia dụng, trang trí, cơ khí và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Giá Inox SUS430 tham khảo khoảng 49.000 – 125.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, bề mặt, tiêu chuẩn JIS, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác SUS430 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/
