Báo Giá Inox SUS444 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox

Inox SUS444 là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo có hàm lượng Chromium và Molybdenum cao, được ổn định bằng Titanium và Niobium. Vật liệu nổi bật với khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn ứng suất, chống oxy hóa và độ bền tốt, phù hợp với các môi trường yêu cầu khả năng chống gỉ cao như thiết bị nước, đường ống, trao đổi nhiệt và công nghiệp hóa chất.

1. Inox SUS444 là gì?

Inox SUS444 là mác thép không gỉ Ferritic theo tiêu chuẩn JIS, thuộc nhóm inox có khả năng chống ăn mòn cao. Thành phần Chromium khoảng 17–20% kết hợp với Molybdenum khoảng 1,75–2,5%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường.

SUS444 còn được ổn định bằng Titanium (Ti) và Niobium (Nb). Hai nguyên tố này giúp ổn định Carbon và Nitrogen, cải thiện độ ổn định của vật liệu sau quá trình hàn và hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh giới.

Do thuộc nhóm Ferritic, Inox SUS444 có tính từ, hệ số giãn nở nhiệt thấp và khả năng chống oxy hóa tốt.

2. Báo giá Inox SUS444 mới nhất

Giá Inox SUS444 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Inox SUS444

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm Inox SUS444 82.000 – 125.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox SUS444 79.000 – 120.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox SUS444 90.000 – 140.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox SUS444 94.000 – 148.000 VNĐ/kg
Thanh lục giác Inox SUS444 98.000 – 155.000 VNĐ/kg
Ống Inox SUS444 105.000 – 185.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.

Với các đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC để kiểm tra chính xác mác SUS444, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc tính nổi bật của Inox SUS444

Khả năng chống ăn mòn cao

Hàm lượng Chromium cao kết hợp với Molybdenum giúp SUS444 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nhiều môi trường có chứa chloride.

Chống ăn mòn rỗ và kẽ hở

Molybdenum góp phần nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, giúp SUS444 phù hợp với các hệ thống tiếp xúc với nước và môi trường ẩm.

Khả năng chống ăn mòn ứng suất

SUS444 có khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất (SCC) tốt trong một số môi trường chloride so với nhiều thép không gỉ Austenitic thông thường.

Ổn định sau hàn

Titanium và Niobium giúp ổn định Carbon và Nitrogen, góp phần duy trì khả năng chống ăn mòn sau quá trình hàn khi thực hiện đúng quy trình.

Tính từ

Do thuộc nhóm Ferritic, SUS444 có tính từ.

4. Ứng dụng của Inox SUS444

Inox SUS444 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Thiết bị cấp nước: bồn chứa, đường ống và phụ kiện.
  • Máy nước nóng: bồn và các bộ phận tiếp xúc với nước.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: ống và bộ phận truyền nhiệt.
  • Đường ống công nghiệp: hệ thống dẫn nước và chất lỏng.
  • Thiết bị xử lý nước: bồn, đường ống và kết cấu.
  • Thiết bị hóa chất: một số bộ phận trong môi trường phù hợp.
  • Thiết bị nhà bếp: một số chi tiết yêu cầu chống ăn mòn cao.
  • Công nghiệp ô tô: một số chi tiết chịu nhiệt và chống ăn mòn.
  • Thiết bị năng lượng: các bộ phận chuyên dụng.

5. Quy cách Inox SUS444

Inox SUS444 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

Sản phẩm Quy cách tham khảo
Tấm Inox SUS444 Dày 0.5 – 50 mm
Cuộn Inox SUS444 Dày 0.3 – 6 mm
Thanh tròn Ø 6 – 300 mm
Thanh vuông 6 × 6 – 200 × 200 mm
Láp đặc Nhiều đường kính theo yêu cầu
Ống Inox Nhiều đường kính và độ dày

Các bề mặt phổ biến có thể gồm 2B, BA, No.1, No.4 và HL, tùy theo dạng sản phẩm.

Sản phẩm có thể được cắt, chấn, uốn, dập hoặc gia công CNC theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.

6. Ưu điểm khi sử dụng Inox SUS444

Một số ưu điểm nổi bật của Inox SUS444 gồm:

  • Hàm lượng Chromium cao.
  • Có Molybdenum.
  • Được ổn định bằng Titanium và Niobium.
  • Khả năng chống ăn mòn cao.
  • Chống ăn mòn rỗ tốt.
  • Chống ăn mòn kẽ hở tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn ứng suất tốt.
  • Chống oxy hóa tốt.
  • Có tính từ.
  • Hệ số giãn nở nhiệt thấp.
  • Độ ổn định tốt sau hàn.
  • Phù hợp với hệ thống nước và trao đổi nhiệt.

SUS444 có khả năng chống ăn mòn cao nhưng vẫn cần lựa chọn đúng theo nồng độ chloride, nhiệt độ và hóa chất thực tế. Không nên mặc định vật liệu phù hợp với mọi môi trường hóa chất hoặc nước biển.

7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox SUS444

Để mua Inox SUS444 đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng, đa dạng quy cách và đầy đủ chứng từ vật liệu.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:

  • Mác thép: SUS444.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: JIS.
  • Dạng sản phẩm.
  • Kích thước và độ dày/đường kính.
  • Bề mặt yêu cầu.
  • Số lượng hoặc trọng lượng.
  • Xuất xứ.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.

Nhà cung cấp sẽ dựa trên các thông tin này để xác định chính xác quy cách và báo giá.

Kết luận

Inox SUS444 là thép không gỉ Ferritic Cr-Mo có khả năng chống ăn mòn cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở, chống ăn mòn ứng suất, chống oxy hóa và độ ổn định sau hàn. Vật liệu đặc biệt phù hợp với thiết bị cấp nước, máy nước nóng, trao đổi nhiệt, đường ống và thiết bị công nghiệp.

Giá Inox SUS444 tham khảo khoảng 79.000 – 185.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, bề mặt, tiêu chuẩn JIS, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mác SUS444 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo