Báo Giá INOX S43940 Mới Nhất 2026 – Tấm, Cuộn, Thanh, Ống Inox

Inox UNS S43940 là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được thiết kế với hàm lượng Chromium cao và bổ sung các nguyên tố ổn định nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định sau hàn. Vật liệu phù hợp với hệ thống xả ô tô, thiết bị nhiệt, đường ống, thiết bị công nghiệp và các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt.

1. Inox S43940 là gì?

Inox S43940 là mã thép theo hệ thống UNS (Unified Numbering System), thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic. Vật liệu có hàm lượng Chromium cao, giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.

Một số thành phần ổn định như Titanium (Ti) và/hoặc Niobium (Nb) giúp kiểm soát Carbon và Nitrogen, từ đó cải thiện độ ổn định cấu trúc và khả năng chống ăn mòn sau hàn.

Inox S43940 có tính từ, có hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp và khả năng chống oxy hóa tốt. Đây là vật liệu phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu độ bền lâu dài trong môi trường nhiệt và khí quyển công nghiệp.

2. Báo giá Inox S43940 mới nhất

Giá Inox S43940 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, bề mặt, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo Inox S43940

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm Inox S43940 70.000 – 108.000 VNĐ/kg
Cuộn Inox S43940 67.000 – 104.000 VNĐ/kg
Láp tròn đặc Inox S43940 78.000 – 122.000 VNĐ/kg
Thanh vuông Inox S43940 82.000 – 130.000 VNĐ/kg
Thanh lục giác Inox S43940 86.000 – 137.000 VNĐ/kg
Ống Inox S43940 92.000 – 160.000 VNĐ/kg

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, quy cách, số lượng, xuất xứ và chi phí vận chuyển. Giá có thể chưa bao gồm VAT và phí gia công.

Đối với đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên yêu cầu CO, CQ và MTC để xác nhận đúng mã UNS S43940, thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.

3. Đặc tính nổi bật của Inox S43940

Khả năng chống ăn mòn

Hàm lượng Chromium cao giúp S43940 hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển và công nghiệp phù hợp.

Khả năng chống oxy hóa

Inox S43940 có khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng làm việc ở nhiệt độ cao.

Ổn định sau hàn

Các nguyên tố ổn định giúp kiểm soát Carbon và Nitrogen, góp phần duy trì tính ổn định của vật liệu trong vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn đúng quy trình.

Tính từ

Do thuộc nhóm Ferritic, Inox S43940 có tính từ.

Hệ số giãn nở nhiệt thấp

So với nhiều thép không gỉ Austenitic, thép Ferritic có hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp, phù hợp với các chi tiết chịu chu kỳ nhiệt.

4. Ứng dụng của Inox S43940

Inox S43940 được sử dụng trong:

  • Hệ thống xả ô tô: ống xả và các chi tiết chịu nhiệt.
  • Thiết bị nhiệt: linh kiện làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Lò công nghiệp: kết cấu và bộ phận chịu nhiệt.
  • Đường ống: hệ thống dẫn trong môi trường phù hợp.
  • Thiết bị công nghiệp: chi tiết và kết cấu chống oxy hóa.
  • Cơ khí chế tạo: chi tiết máy và phụ kiện.
  • Thiết bị gia dụng: bộ phận chịu nhiệt.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: một số chi tiết chuyên dụng.
  • Công nghiệp năng lượng: các bộ phận yêu cầu chống oxy hóa.

5. Quy cách Inox S43940

Inox S43940 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

Sản phẩm Quy cách tham khảo
Tấm Inox S43940 Dày 0.5 – 50 mm
Cuộn Inox S43940 Dày 0.3 – 6 mm
Thanh tròn Ø 6 – 300 mm
Thanh vuông 6 × 6 – 200 × 200 mm
Láp đặc Nhiều đường kính theo yêu cầu
Ống Inox Nhiều đường kính và độ dày

Sản phẩm có thể được cắt, chấn, uốn, dập hoặc gia công CNC theo bản vẽ.

Khi đặt hàng nên ghi rõ UNS S43940, tiêu chuẩn, kích thước, độ dày/đường kính, bề mặt và số lượng để được báo giá chính xác.

6. Ưu điểm khi sử dụng Inox S43940

Một số ưu điểm nổi bật của Inox S43940 gồm:

  • Chromium cao.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Chống oxy hóa tốt.
  • Có tính từ.
  • Hệ số giãn nở nhiệt thấp.
  • Độ ổn định tốt trong môi trường nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn sau hàn tốt khi gia công đúng quy trình.
  • Phù hợp với hệ thống xả và thiết bị nhiệt.
  • Khả năng gia công đa dạng.
  • Tuổi thọ tốt trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ chloride, hóa chất và điều kiện môi trường. Cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật trước khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.

7. Địa chỉ cung cấp và báo giá Inox S43940

Để mua Inox S43940 đúng tiêu chuẩn, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và đầy đủ chứng từ.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:

  • Mác thép: UNS S43940.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Dạng sản phẩm.
  • Kích thước và độ dày/đường kính.
  • Bề mặt yêu cầu.
  • Số lượng hoặc trọng lượng.
  • Xuất xứ.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.

Nhà cung cấp sẽ dựa trên các thông tin này để xác định chính xác quy cách, trọng lượng và mức giá.

Kết luận

Inox S43940 là thép không gỉ Ferritic Chromium cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, tính từ, độ ổn định nhiệt và khả năng làm việc tốt trong các ứng dụng chịu nhiệt. Vật liệu được sử dụng nhiều trong hệ thống xả ô tô, thiết bị nhiệt, đường ống và cơ khí công nghiệp.

Giá Inox S43940 tham khảo khoảng 67.000 – 160.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào dạng sản phẩm, quy cách, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

Khách hàng nên kiểm tra CO, CQ, MTC và thành phần hóa học trước khi mua để đảm bảo sản phẩm đúng mã UNS S43940 và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Website tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo