Báo Giá Thép 1.4113 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép 1.4113 là mác thép không gỉ thuộc nhóm thép ferritic, thường được biết đến với ký hiệu X6CrMo17-1 theo hệ thống EN. Với hàm lượng crom kết hợp molypden, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn một số loại thép không gỉ ferritic thông thường, đồng thời có tính từ và khả năng chịu nhiệt phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
1. Thép 1.4113 Là Gì?
Thép 1.4113 là thép không gỉ ferritic theo hệ thống số vật liệu châu Âu EN, tương ứng với mác X6CrMo17-1. Thành phần hợp kim chính gồm crom và molypden, trong đó crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, còn molypden góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường.
Vật liệu có cấu trúc ferritic nên mang tính từ. Thép 1.4113 thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và độ ổn định ở mức phù hợp, đặc biệt trong các lĩnh vực cơ khí, thiết bị công nghiệp và gia dụng.
2. Báo Giá Thép 1.4113 Mới Nhất
Giá thép 1.4113 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn, xuất xứ, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Vì vậy, bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo thép 1.4113
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép 1.4113 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép 1.4113 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4113 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4113 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, tiêu chuẩn, nguồn gốc, số lượng và biến động thị trường tại thời điểm báo giá.
Khi mua thép 1.4113, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ để kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn và chất lượng vật liệu.
3. Đặc Điểm Của Thép 1.4113
Thép 1.4113 có những đặc điểm đáng chú ý:
- Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
- Có hàm lượng crom khoảng 17%, hỗ trợ khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Có bổ sung molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường.
- Có tính từ đặc trưng của thép ferritic.
- Có khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
- Có khả năng chống oxy hóa khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ thích hợp.
- Có thể được gia công thành nhiều dạng sản phẩm.
- Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ ổn định và khả năng chống ăn mòn vừa phải.
Việc lựa chọn thép 1.4113 cần dựa trên môi trường làm việc, nhiệt độ, tải trọng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng sản phẩm.
4. Ứng Dụng Của Thép 1.4113
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa, thép 1.4113 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy và bộ phận cơ khí.
- Thiết bị công nghiệp: sử dụng cho các chi tiết làm việc trong môi trường phù hợp.
- Thiết bị gia dụng: sản xuất một số bộ phận và sản phẩm kim loại.
- Ngành ô tô: có thể sử dụng trong một số chi tiết và bộ phận phù hợp.
- Thiết bị nhiệt: ứng dụng cho các chi tiết làm việc ở nhiệt độ thích hợp.
- Gia công kim loại: dùng làm nguyên liệu cho cắt, chấn, tạo hình và gia công theo bản vẽ.
5. Quy Cách Thép 1.4113
Thép 1.4113 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Tấm thép 1.4113: nhiều độ dày và kích thước khác nhau.
- Cuộn thép 1.4113: phù hợp với dây chuyền sản xuất và gia công liên tục.
- Láp tròn đặc 1.4113: dùng cho gia công tiện và chế tạo chi tiết.
- Thanh vuông 1.4113: phục vụ gia công cơ khí và chế tạo.
- Ống thép 1.4113: cung cấp tùy theo tiêu chuẩn và yêu cầu sử dụng.
- Gia công theo yêu cầu: cắt, xẻ, chấn hoặc gia công theo kích thước bản vẽ.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp chính xác mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, số lượng và yêu cầu bề mặt để được tư vấn phù hợp.
6. Mua Thép 1.4113 Ở Đâu Uy Tín?
Để đảm bảo chất lượng, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp có nguồn hàng rõ ràng. Nhà cung cấp uy tín cần tư vấn đúng mác thép, cung cấp thông tin sản phẩm minh bạch và có CO/CQ khi khách hàng yêu cầu.
Trước khi nhận hàng, nên kiểm tra mác thép, kích thước, độ dày, tình trạng bề mặt, số lượng và chứng từ đi kèm. Với đơn hàng lớn hoặc quy cách đặc biệt, nên cung cấp thông tin chi tiết để nhận báo giá chính xác.
Tham khảo vật liệu tại:
