Báo Giá Thép 1.4630 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép 1.4630 là mác thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, có ký hiệu hóa học X2CrSiTi15 theo hệ thống EN. Vật liệu này được hợp kim hóa chủ yếu với Crom, Silic và Titan nhằm cải thiện khả năng chống oxy hóa, ổn định cơ học và khả năng làm việc trong môi trường nhiệt. Theo các dữ liệu kỹ thuật tham chiếu, 1.4630 có hàm lượng Cr khoảng 13–16%, C tối đa 0,03%, Si khoảng 0,2–1,5%, Ti khoảng 0,15–0,8%.
1. Thép 1.4630 là gì?
Thép 1.4630 là thép không gỉ ferritic được sản xuất chủ yếu dưới dạng sản phẩm gia công biến dạng như tấm, dải, thanh hoặc các dạng theo yêu cầu. Mác thép này được liệt kê trong hệ thống tiêu chuẩn EN 10088 về thép không gỉ.
Ký hiệu tương đương của 1.4630 là X2CrSiTi15, thể hiện thành phần hợp kim đặc trưng của vật liệu. Với cấu trúc ferritic, thép có tính từ và phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa cũng như độ ổn định khi làm việc ở nhiệt độ tương đối cao.
2. Báo giá thép 1.4630 mới nhất
Giá thép 1.4630 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và tình hình thị trường tại thời điểm mua. Dưới đây là mức giá tham khảo để khách hàng có cơ sở dự toán chi phí:
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép 1.4630 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép 1.4630 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4630 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4630 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, độ dày, khối lượng, nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất và thời điểm báo giá.
Khi mua thép 1.4630 cho công trình hoặc sản xuất công nghiệp, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, chứng chỉ vật liệu và thông tin truy xuất nguồn gốc để đảm bảo đúng mác thép.
3. Đặc tính của thép 1.4630
Thép 1.4630 có hàm lượng Crom tương đối cao, giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt và nâng cao khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường. Thành phần Silic góp phần hỗ trợ khả năng chống oxy hóa, trong khi Titan giúp ổn định vật liệu và cải thiện một số đặc tính cơ học.
Một số đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
- Có tính từ do cấu trúc ferritic.
- Hàm lượng Carbon thấp, tối đa khoảng 0,03%.
- Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở mức phù hợp với nhóm vật liệu ferritic.
- Có thể gia công thành nhiều dạng sản phẩm thép khác nhau.
- Phù hợp với những ứng dụng cần độ ổn định khi làm việc trong điều kiện nhiệt.
4. Ứng dụng của thép 1.4630
Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Silic và Titan, thép 1.4630 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và chế tạo cơ khí.
Một số ứng dụng thường gặp gồm:
- Thiết bị và chi tiết công nghiệp.
- Linh kiện, bộ phận làm việc trong môi trường oxy hóa.
- Thiết bị nhiệt và các bộ phận chịu nhiệt.
- Kết cấu, chi tiết cơ khí yêu cầu khả năng chống ăn mòn.
- Thiết bị trong ngành năng lượng và công nghiệp hóa chất.
- Sản phẩm thép không gỉ dạng tấm, dải và các chi tiết gia công theo bản vẽ.
Việc lựa chọn 1.4630 cần căn cứ vào môi trường làm việc, nhiệt độ, tải trọng, yêu cầu gia công và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dự án.
5. Quy cách và thông số thép 1.4630
Thép 1.4630 có thể được cung cấp theo nhiều quy cách khác nhau tùy năng lực sản xuất và yêu cầu của khách hàng.
| Thông số | Thép 1.4630 |
|---|---|
| Số vật liệu | 1.4630 |
| Ký hiệu EN | X2CrSiTi15 |
| Nhóm thép | Thép không gỉ Ferritic |
| Cr | Khoảng 13 – 16% |
| C | ≤ 0,030% |
| Si | Khoảng 0,2 – 1,5% |
| Ti | Khoảng 0,15 – 0,8% |
| Dạng sản phẩm | Tấm, cuộn, thanh, láp và gia công theo yêu cầu |
Các thành phần trên là phạm vi tham khảo theo dữ liệu vật liệu; khi đặt hàng thực tế cần đối chiếu chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng của lô hàng.
6. Mua thép 1.4630 ở đâu uy tín?
Khi mua thép 1.4630, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp đúng mác vật liệu, quy cách theo yêu cầu và chứng từ CO/CQ đầy đủ. Đối với các đơn hàng số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá chi tiết theo kích thước, tiêu chuẩn, xuất xứ và số lượng để có mức giá phù hợp.
Tham khảo sản phẩm và thông tin vật liệu tại:
