Báo Giá Thép 1.4595 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép 1.4595 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, có ký hiệu hóa học X1CrNb15 theo tiêu chuẩn EN. Thành phần đặc trưng của vật liệu gồm Crom khoảng 14–16% và Niobi khoảng 0,20–0,60%, cùng hàm lượng Carbon thấp. Sự bổ sung Niobi giúp ổn định vật liệu và góp phần cải thiện độ bền, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cao.
1. Thép 1.4595 là gì?
Thép 1.4595 (X1CrNb15) là thép không gỉ ferritic được sử dụng cho các sản phẩm thép gia công biến dạng. Theo hệ thống EN 10088, vật liệu có hàm lượng Carbon tối đa khoảng 0,020%, Crom 14–16% và Niobi 0,20–0,60%.
Nhờ hàm lượng Crom tương đối cao, thép 1.4595 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Niobi đóng vai trò là nguyên tố ổn định, giúp vật liệu duy trì đặc tính tốt hơn trong quá trình gia công và sử dụng.
2. Báo giá thép 1.4595 mới nhất
Giá thép 1.4595 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và thời điểm đặt hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo để khách hàng có thể dự toán chi phí:
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép 1.4595 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép 1.4595 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4595 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4595 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, số lượng, nguồn gốc, tiêu chuẩn, tình trạng bề mặt và biến động thị trường.
Đối với các đơn hàng công nghiệp, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, MTC và chứng từ nguồn gốc để đảm bảo sản phẩm đúng mác 1.4595/X1CrNb15.
3. Đặc tính của thép 1.4595
Thép 1.4595 có cấu trúc ferritic, thuộc nhóm thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tương đối tốt. Thành phần Crom 14–16% tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, trong khi Niobi giúp ổn định vật liệu.
Một số đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
- Số vật liệu: 1.4595.
- Ký hiệu EN: X1CrNb15.
- Hàm lượng Cr khoảng 14–16%.
- Hàm lượng C tối đa khoảng 0,020%.
- Niobi khoảng 0,20–0,60%.
- Có tính từ đặc trưng của thép không gỉ ferritic.
- Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
- Có khả năng chống ăn mòn liên tinh giới ở trạng thái cung cấp và sau hàn theo dữ liệu vật liệu tham khảo.
4. Ứng dụng của thép 1.4595
Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Carbon thấp và Niobi, thép 1.4595 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và chế tạo.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Chi tiết và thiết bị cơ khí công nghiệp.
- Các bộ phận cần khả năng chống oxy hóa.
- Thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt.
- Linh kiện và kết cấu bằng thép không gỉ ferritic.
- Sản phẩm dạng tấm, dải và các chi tiết gia công.
- Một số ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng ổn định khi gia công hoặc hàn.
Khi lựa chọn 1.4595 cho một dự án cụ thể, cần xem xét đồng thời nhiệt độ làm việc, môi trường ăn mòn, tải trọng và phương pháp gia công để đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
5. Quy cách và thông số thép 1.4595
Thép 1.4595 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh, láp hoặc gia công theo kích thước yêu cầu.
| Thông số | Thép 1.4595 |
|---|---|
| Số vật liệu | 1.4595 |
| Ký hiệu EN | X1CrNb15 |
| Nhóm thép | Thép không gỉ Ferritic |
| C | ≤ 0,020% |
| Si | ≤ 1,00% |
| Mn | ≤ 1,00% |
| P | ≤ 0,025% |
| S | ≤ 0,015% |
| Cr | 14 – 16% |
| N | ≤ 0,020% |
| Nb | 0,20 – 0,60% |
| Khối lượng riêng | Khoảng 7,7 g/cm³ |
Các thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu thành phần theo EN 10088; khi mua hàng cần đối chiếu với MTC/CO/CQ của từng lô để xác nhận chính xác thành phần và tiêu chuẩn.
6. Mua thép 1.4595 ở đâu uy tín?
Khi mua thép 1.4595, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp đúng mác X1CrNb15, đúng quy cách và có chứng từ chất lượng rõ ràng. Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên cung cấp kích thước, độ dày, số lượng và yêu cầu tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác.
Tham khảo sản phẩm và thông tin vật liệu tại:
