Báo Giá Thép 1.4513 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép 1.4513 là mác thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, có ký hiệu EN X2CrMoTi17-1. Thành phần nổi bật của vật liệu gồm Crom, Molypden và Titan. Trong đó, Crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn, Molypden cải thiện khả năng làm việc trong môi trường ăn mòn, còn Titan giúp ổn định thép và hỗ trợ khả năng hàn.
1. Thép 1.4513 là gì?
Thép 1.4513 (X2CrMoTi17-1) là thép không gỉ ferritic thuộc nhóm thép không gỉ đặc biệt trong hệ thống EN 10088. Vật liệu có hàm lượng Carbon thấp, khoảng 16–18% Cr, 0,80–1,40% Mo và 0,30–0,60% Ti.
Nhờ được bổ sung Molypden, thép 1.4513 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn một số mác ferritic Crom thông thường. Titan giúp ổn định cấu trúc và theo Outokumpu, vật liệu có thể được hàn ở nhiều chiều dày mà không dễ bị nhạy cảm với ăn mòn liên tinh giới.
2. Báo giá thép 1.4513 mới nhất
Giá thép 1.4513 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và thời điểm đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo để khách hàng có thể dự toán chi phí:
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép 1.4513 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép 1.4513 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4513 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4513 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, độ dày, số lượng, nguồn gốc, tiêu chuẩn, bề mặt và biến động thị trường.
Khi mua thép 1.4513 cho sản xuất hoặc công trình, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ và MTC để xác nhận đúng mác 1.4513/X2CrMoTi17-1.
3. Đặc tính của thép 1.4513
Thép 1.4513 có cấu trúc ferritic, thuộc nhóm thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt. Sự kết hợp giữa Crom và Molypden giúp vật liệu phù hợp hơn với một số môi trường ăn mòn, trong khi Titan giúp ổn định thép.
Một số đặc điểm nổi bật:
- Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
- Số vật liệu: 1.4513.
- Ký hiệu EN: X2CrMoTi17-1.
- Hàm lượng Cr khoảng 16–18%.
- Hàm lượng Mo khoảng 0,80–1,40%.
- Hàm lượng Ti khoảng 0,30–0,60%.
- Carbon thấp, tối đa khoảng 0,025%.
- Có tính từ đặc trưng của thép ferritic.
- Khả năng chống ăn mòn được cải thiện nhờ bổ sung Molypden.
- Titan giúp tăng độ ổn định và hỗ trợ khả năng hàn.
4. Ứng dụng của thép 1.4513
Nhờ khả năng chống ăn mòn và đặc tính phù hợp với môi trường nhiệt, thép 1.4513 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hệ thống xả khí ô tô.
- Sản xuất bộ giảm thanh và các chi tiết liên quan đến hệ thống xả.
- Chi tiết trang trí trong ngành công nghiệp ô tô.
- Thiết bị và kết cấu cơ khí.
- Các chi tiết làm việc trong môi trường có tính ăn mòn.
- Sản phẩm thép không gỉ dạng tấm, cuộn và chi tiết gia công.
Theo Outokumpu, các ứng dụng tiêu biểu của 1.4513 gồm hệ thống xả và bộ giảm thanh ô tô, cùng các chi tiết trang trí trên ô tô.
5. Quy cách và thông số thép 1.4513
Thép 1.4513 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, láp hoặc gia công theo yêu cầu.
| Thông số | Thép 1.4513 |
|---|---|
| Số vật liệu | 1.4513 |
| Ký hiệu EN | X2CrMoTi17-1 |
| Nhóm thép | Thép không gỉ Ferritic |
| C | ≤ 0,025% |
| Si | ≤ 1,00% |
| Mn | ≤ 1,00% |
| P | ≤ 0,040% |
| S | ≤ 0,015% |
| Cr | 16 – 18% |
| Mo | 0,80 – 1,40% |
| Ti | 0,30 – 0,60% |
| Dạng sản phẩm | Tấm, cuộn, thanh, láp, gia công theo yêu cầu |
Các thông số thành phần trên được tham khảo theo dữ liệu EN 10088; khi mua hàng cần đối chiếu MTC/CO/CQ của từng lô để xác nhận chính xác thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.
6. Mua thép 1.4513 ở đâu uy tín?
Khi mua thép 1.4513, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp đúng mác X2CrMoTi17-1, đúng quy cách và có chứng từ chất lượng rõ ràng. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc yêu cầu gia công theo bản vẽ, nên cung cấp kích thước, độ dày, số lượng và tiêu chuẩn cần sử dụng để nhận báo giá chính xác.
Tham khảo sản phẩm và thông tin vật liệu tại:
