Báo Giá Thép 1.4590 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép 1.4590 là mác thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, có ký hiệu EN X2CrNbZr17. Đây là loại thép được hợp kim hóa với Crom, Niobi và Zirconi nhằm tạo khả năng chống ăn mòn, độ ổn định và tính chất cơ học phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Theo dữ liệu EN 10088, thép 1.4590 có hàm lượng Cr khoảng 16–17,5%, Nb khoảng 0,35–0,55% và hàm lượng Carbon thấp.

1. Thép 1.4590 là gì?

Thép 1.4590 (X2CrNbZr17) là thép không gỉ ferritic thuộc hệ thống vật liệu EN 10088. Vật liệu có hàm lượng Carbon tối đa khoảng 0,03%, Crom 16–17,5%, Niobi 0,35–0,55% và Zirconi được quy định theo công thức ổn định của tiêu chuẩn.

Hàm lượng Crom giúp thép hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt, từ đó tạo khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn. Niobi và Zirconi đóng vai trò ổn định vật liệu, giúp cải thiện độ ổn định của thép trong quá trình gia công và sử dụng.

Thép 1.4590 được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm như tấm, cuộn, thanh và các sản phẩm gia công theo yêu cầu. Dữ liệu vật liệu cũng xếp 1.4590 vào nhóm ferritic stainless steel.

2. Báo giá thép 1.4590 mới nhất

Giá thép 1.4590 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và thời điểm mua. Dưới đây là bảng giá tham khảo để khách hàng có thể dự toán chi phí:

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép 1.4590 180.000 – 350.000
Cuộn thép 1.4590 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4590 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4590 195.000 – 370.000

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, độ dày, số lượng, nguồn gốc, tiêu chuẩn, tình trạng bề mặt và biến động thị trường.

Khi mua thép 1.4590, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ và MTC để xác nhận đúng mác 1.4590/X2CrNbZr17, thành phần hóa học và nguồn gốc sản phẩm.

3. Đặc tính của thép 1.4590

Thép 1.4590 có cấu trúc ferritic, hàm lượng Crom tương đối cao và Carbon thấp. Theo dữ liệu EN 10088, vật liệu có độ bền kéo trong trạng thái ủ khoảng 400–550 MPa, giới hạn chảy tối thiểu khoảng 230 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 23%.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
  • Số vật liệu: 1.4590.
  • Ký hiệu EN: X2CrNbZr17.
  • Hàm lượng Cr khoảng 16–17,5%.
  • Hàm lượng Nb khoảng 0,35–0,55%.
  • Carbon tối đa khoảng 0,03%.
  • Có tính từ đặc trưng của thép ferritic.
  • Khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn phù hợp với nhiều ứng dụng.
  • Niobi và Zirconi giúp ổn định cấu trúc vật liệu.
  • Có độ dẻo tương đối tốt; dữ liệu tham khảo ghi nhận độ giãn dài khoảng 23–26% tùy điều kiện và nguồn dữ liệu.

4. Ứng dụng của thép 1.4590

Nhờ đặc tính của thép không gỉ ferritic cùng thành phần Cr, Nb và Zr, thép 1.4590 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và chế tạo.

Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Sản xuất tấm và cuộn thép không gỉ.
  • Chi tiết và kết cấu cơ khí.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Các bộ phận cần khả năng chống oxy hóa.
  • Chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ đến vừa.
  • Sản xuất thanh, láp và các sản phẩm gia công theo yêu cầu.
  • Một số ứng dụng yêu cầu vật liệu ferritic có độ ổn định tốt.

Việc lựa chọn 1.4590 cần dựa trên môi trường làm việc, nhiệt độ, tải trọng, phương pháp gia công và yêu cầu chống ăn mòn cụ thể của từng dự án.

5. Quy cách và thông số thép 1.4590

Thép 1.4590 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, láp tròn đặc, thanh vuông hoặc gia công theo bản vẽ.

Thông số Thép 1.4590
Số vật liệu 1.4590
Ký hiệu EN X2CrNbZr17
Nhóm thép Thép không gỉ Ferritic
C ≤ 0,030%
Si ≤ 1,00%
Mn ≤ 1,00%
P ≤ 0,040%
S ≤ 0,015%
Cr 16,00 – 17,50%
Nb 0,35 – 0,55%
Zr ≥ 7×(C+N)+0,15%
Độ bền kéo Rm Khoảng 400 – 550 MPa
Giới hạn chảy Rp0,2 ≥ 230 MPa
Độ giãn dài A ≥ 23%
Khối lượng riêng Khoảng 7,7 g/cm³

Các thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu EN 10088 và các bảng dữ liệu vật liệu tham khảo. Khi đặt hàng thực tế cần kiểm tra MTC/CO/CQ của từng lô để xác nhận chính xác thành phần và cơ tính sản phẩm.

6. Mua thép 1.4590 ở đâu uy tín?

Khi mua thép 1.4590, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp đúng mác X2CrNbZr17, đúng quy cách và có đầy đủ chứng từ chất lượng. Với đơn hàng số lượng lớn hoặc yêu cầu gia công theo bản vẽ, nên cung cấp kích thước, độ dày, số lượng và tiêu chuẩn cần sử dụng để nhận báo giá chính xác.

Tham khảo sản phẩm và thông tin vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo