Báo Giá Thép 1.4509 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Thép 1.4509 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, có ký hiệu EN X2CrTiNb18. Vật liệu chứa khoảng 17,5–18,5% Crom và được ổn định bằng Titan, Niobi. Nhờ không chứa Niken ở mức hợp kim hóa đáng kể, thép có mức giá tương đối ổn định, đồng thời sở hữu khả năng chống ăn mòn, tạo hình và hàn tốt.

1. Thép 1.4509 là gì?

Thép 1.4509 (X2CrTiNb18) là thép không gỉ ferritic được phát triển để đáp ứng các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, độ bền ở nhiệt độ cao và khả năng gia công tốt. Mác thép này thường được đối chiếu với AISI 441UNS S43940.

Theo dữ liệu kỹ thuật, thép 1.4509 có hàm lượng C tối đa 0,030%, Cr 17,5–18,5%, Ti 0,10–0,60% và Nb theo công thức ổn định của tiêu chuẩn. Việc bổ sung đồng thời Ti và Nb giúp ổn định vật liệu, hỗ trợ khả năng hàn và chống ăn mòn liên tinh giới.

Đây là loại thép được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm dạng tấm, cuộn, ống và những chi tiết cần khả năng làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt và môi trường ăn mòn.

2. Báo giá thép 1.4509 mới nhất

Giá thép 1.4509 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và thời điểm mua. Dưới đây là bảng giá tham khảo để khách hàng có thể dự toán chi phí:

Sản phẩm Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm thép 1.4509 180.000 – 350.000
Cuộn thép 1.4509 175.000 – 340.000
Láp tròn đặc 1.4509 200.000 – 380.000
Thanh vuông 1.4509 195.000 – 370.000

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, độ dày, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn, bề mặt và biến động thị trường.

Khi mua thép 1.4509, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ và MTC để xác nhận chính xác mác 1.4509/X2CrTiNb18, thành phần hóa học và nguồn gốc sản phẩm.

3. Đặc tính của thép 1.4509

Thép 1.4509 có cấu trúc ferritic, chứa khoảng 17,5–18,5% Crom và được ổn định kép bằng Titan và Niobi. Outokumpu đánh giá mác thép này có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền ở nhiệt độ cao, khả năng tạo hình và hàn tốt.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
  • Số vật liệu: 1.4509.
  • Ký hiệu EN: X2CrTiNb18.
  • Mác tương đương thường gặp: AISI 441 / UNS S43940.
  • Hàm lượng Cr khoảng 17,5–18,5%.
  • Hàm lượng Ti khoảng 0,10–0,60%.
  • Niobi được bổ sung để ổn định vật liệu.
  • Không chứa Niken như thành phần hợp kim chính.
  • Có khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng hàn và tạo hình tốt.
  • Có độ bền tốt khi làm việc ở nhiệt độ cao.

4. Ứng dụng của thép 1.4509

Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền nhiệt và khả năng gia công tốt, thép 1.4509 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Hệ thống xả khí ô tô.
  • Bộ giảm thanh và các chi tiết hệ thống xả.
  • Bộ phận xử lý khí thải và xúc tác.
  • Ống và đường ống công nghiệp.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị nhà hàng và thiết bị gia dụng.
  • Kết cấu trong phương tiện đường sắt và đường bộ.
  • Tấm ốp trong nhà và các sản phẩm kiến trúc.
  • Một số thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.

Đặc biệt, 1.4509 được phát triển ban đầu cho hệ thống xả ô tô, nơi vật liệu phải chịu đồng thời nhiệt độ cao, khí thải và điều kiện ăn mòn.

5. Quy cách và thông số thép 1.4509

Thép 1.4509 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh, ống, láp tròn đặc hoặc gia công theo yêu cầu.

Thông số Thép 1.4509
Số vật liệu 1.4509
Ký hiệu EN X2CrTiNb18
Mác thường đối chiếu AISI 441 / UNS S43940
Nhóm thép Thép không gỉ Ferritic
C ≤ 0,030%
Si ≤ 1,00%
Mn ≤ 1,00%
P ≤ 0,040%
S ≤ 0,015%
Cr 17,5 – 18,5%
Ti 0,10 – 0,60%
Nb (3 × C + 0,30) – 1,00%
Độ bền kéo Rm 430 – 630 MPa
Giới hạn chảy Rp0,2 ≥ 250 MPa
Độ giãn dài ≥ 18%
Khối lượng riêng Khoảng 7,7 g/cm³

Các thông số cơ tính trên áp dụng theo dữ liệu kỹ thuật cho sản phẩm dạng tấm/dải ở trạng thái dung dịch ủ; khi đặt hàng thực tế cần đối chiếu MTC/CO/CQ của từng lô sản phẩm.

6. Mua thép 1.4509 ở đâu uy tín?

Khi mua thép 1.4509, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp đúng mác X2CrTiNb18, đúng quy cách và có chứng từ chất lượng đầy đủ. Với đơn hàng số lượng lớn hoặc cần gia công theo bản vẽ, nên cung cấp kích thước, độ dày, số lượng và tiêu chuẩn cần sử dụng để nhận báo giá chính xác.

Tham khảo sản phẩm và thông tin vật liệu tại:

https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo