Báo Giá Thép 1.4607 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép 1.4607 hay X2CrNbTi20 là mác thép không gỉ thuộc nhóm thép ferritic, được phát triển với hàm lượng Crom cao và hệ nguyên tố ổn định Titan – Niobium. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền phù hợp và đặc biệt không sử dụng Niken, giúp tối ưu chi phí so với một số dòng thép không gỉ austenitic. Theo các tài liệu tiêu chuẩn EN 10088, 1.4607 thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
1. Thép 1.4607 là gì?
Thép 1.4607 có tên tiêu chuẩn X2CrNbTi20, thuộc nhóm thép không gỉ ferritic. Thành phần Crom nằm trong khoảng 18,5–20,5%, Carbon tối đa khoảng 0,030%, trong khi Ti và Nb được bổ sung nhằm ổn định cấu trúc và cải thiện đặc tính của vật liệu.
Với hàm lượng Crom cao, 1.4607 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tương đối tốt. Vật liệu từng được phát triển như một lựa chọn thép không gỉ chứa Crom cao, không Niken và không Molypden, phù hợp cho một số ứng dụng công nghiệp cần cân bằng giữa hiệu năng và chi phí.
2. Báo giá thép 1.4607
Giá thép 1.4607 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và thời điểm mua hàng. Vì vậy, bảng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế cần được xác nhận theo từng quy cách cụ thể.
Giá tham khảo thép 1.4607
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép 1.4607 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép 1.4607 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 1.4607 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 1.4607 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ là mức tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường, nguồn gốc vật liệu, độ dày, kích thước, số lượng và yêu cầu gia công. Khi đặt mua nên yêu cầu báo giá trực tiếp để có mức giá chính xác.
Đối với các công trình, nhà máy và đơn hàng yêu cầu kiểm soát chất lượng, nên lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ, chứng nhận xuất xưởng và tài liệu kỹ thuật để kiểm tra đúng mác 1.4607/X2CrNbTi20.
3. Đặc điểm của thép 1.4607
Một số đặc điểm đáng chú ý của thép 1.4607 gồm:
- Thuộc nhóm thép không gỉ ferritic.
- Hàm lượng Crom cao, khoảng 18,5–20,5%.
- Carbon thấp, tối đa khoảng 0,030%.
- Có hệ nguyên tố Titan và Niobium giúp ổn định vật liệu.
- Không chứa Niken và Molypden theo thành phần tiêu chuẩn được công bố, giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguyên tố hợp kim có giá cao.
- Có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
- Có thể cung cấp dưới dạng sản phẩm cán nóng hoặc cán nguội tùy yêu cầu sử dụng.
Theo dữ liệu vật liệu của BWS, 1.4607 có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 330 MPa, độ bền kéo khoảng 430–580 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 30% trong điều kiện được công bố.
4. Ứng dụng của thép 1.4607
Nhờ hàm lượng Crom cao, thép 1.4607 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần vật liệu không gỉ và có khả năng chịu môi trường làm việc tương đối khắc nghiệt.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hệ thống ống xả và linh kiện ô tô.
- Chi tiết chịu nhiệt trong ngành công nghiệp ô tô.
- Thiết bị và kết cấu công nghiệp.
- Tấm, cuộn dùng trong chế tạo máy.
- Các chi tiết cần khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Một số ứng dụng thay thế thép không gỉ chứa Niken khi yêu cầu kỹ thuật cho phép.
Thép 1.4607 từng được nghiên cứu và sử dụng trong hệ thống khí xả ô tô nhờ hàm lượng Crom khoảng 19%, đồng thời không chứa Niken và Molypden.
5. Quy cách và dạng sản phẩm thép 1.4607
Thép 1.4607 có thể được cung cấp theo nhiều dạng tùy năng lực sản xuất và nhu cầu của khách hàng, phổ biến gồm:
- Tấm thép 1.4607: dùng trong gia công cơ khí, chế tạo thiết bị và kết cấu.
- Cuộn thép 1.4607: phù hợp cho sản xuất liên tục và gia công dập, cắt.
- Thanh thép: sử dụng cho các chi tiết cơ khí.
- Ống thép: phục vụ hệ thống dẫn và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.
- Sản phẩm cán nóng/cán nguội: lựa chọn theo yêu cầu về kích thước, bề mặt và công nghệ gia công.
Theo EN 10088-2, thép không gỉ ferritic 1.4607 nằm trong nhóm vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng sản phẩm tấm, bản và dải cán nóng hoặc cán nguội.
6. Mua thép 1.4607 ở đâu uy tín?
Khi mua thép 1.4607, khách hàng nên cung cấp rõ mác thép 1.4607/X2CrNbTi20, kích thước, độ dày, số lượng và dạng sản phẩm cần sử dụng. Việc xác định đúng tiêu chuẩn giúp hạn chế tình trạng giao nhầm vật liệu có tính chất tương tự.
Nên lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng đáp ứng các yêu cầu về CO/CQ, chứng chỉ vật liệu, nguồn gốc xuất xứ và quy cách sản phẩm. Với những đơn hàng số lượng lớn, nên yêu cầu kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính theo chứng chỉ đi kèm.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu cơ khí tại:
