Báo Giá Thép STS434 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép STS434 là thép không gỉ ferit thuộc nhóm thép Crom–Molypden, có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt hơn một số mác thép không gỉ Crom thông thường. Với hàm lượng Crom khoảng 16–18% và Molypden khoảng 0,9–1,3%, STS434 được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí, ô tô, thiết bị gia dụng và công nghiệp. Vật liệu thường được liên hệ với SUS434, AISI 434, UNS S43400 và EN 1.4113/X6CrMo17-1.
1. Thép STS434 là gì?
Thép STS434 là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, có thành phần chính là Crom và được bổ sung Molypden. Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là khả năng chống ăn mòn cục bộ trong một số môi trường.
STS434 thường được đối chiếu với JIS SUS434, AISI 434, UNS S43400 và EN 1.4113/X6CrMo17-1. Do thuộc nhóm ferit, STS434 có tính từ và phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và độ ổn định tương đối cao.
So với STS430/SUS430, STS434 có bổ sung Mo nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong một số điều kiện. Đây là lý do STS434 được lựa chọn cho các chi tiết phải làm việc trong môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn inox 430.
2. Báo giá thép STS434
Giá thép STS434 phụ thuộc vào độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Do giá nguyên liệu thay đổi theo từng thời điểm, bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
Giá tham khảo thép STS434
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép STS434 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép STS434 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc STS434 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông STS434 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, xuất xứ, tiêu chuẩn, số lượng và thời điểm mua hàng. Với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá trực tiếp theo quy cách cụ thể.
Khi mua thép STS434, nên ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ CO/CQ để kiểm tra nguồn gốc, tiêu chuẩn và chất lượng sản phẩm.
Tham khảo thêm sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của thép STS434
STS434 có những đặc điểm nổi bật như:
- Thuộc nhóm thép không gỉ ferit.
- Có tính từ.
- Hàm lượng Crom khoảng 16–18%.
- Có bổ sung Molypden (Mo) khoảng 0,9–1,3%.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
- Khả năng chống ăn mòn cục bộ được cải thiện nhờ Mo.
- Khả năng chống oxy hóa tương đối tốt.
- Có độ bền và độ ổn định phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.
- Có khả năng gia công và tạo hình phù hợp trong điều kiện kỹ thuật thích hợp.
- Chi phí có thể cạnh tranh so với một số dòng inox Austenit chứa Niken cao.
Nhờ thành phần Mo, STS434 có ưu thế nhất định so với STS430 khi sử dụng trong môi trường có nguy cơ ăn mòn cao hơn.
4. Ứng dụng của thép STS434
Thép STS434 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Thiết bị và linh kiện ô tô.
- Hệ thống khí thải và các chi tiết chịu nhiệt.
- Thiết bị nhà bếp.
- Đồ gia dụng.
- Thiết bị công nghiệp.
- Chi tiết cơ khí và chế tạo máy.
- Tấm ốp và các chi tiết trang trí.
- Thiết bị làm việc trong môi trường có nguy cơ oxy hóa.
- Một số bộ phận yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn STS430.
- Các sản phẩm cần vật liệu inox ferit có tính từ.
Tùy môi trường sử dụng, STS434 có thể được lựa chọn thay thế cho một số mác inox Crom thông thường khi cần tăng khả năng chống ăn mòn.
5. Quy cách và thông số thép STS434
Thép STS434 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau tùy theo tiêu chuẩn và yêu cầu sử dụng:
- Tấm thép STS434.
- Cuộn thép STS434.
- Dải thép STS434.
- Láp tròn đặc STS434.
- Thanh vuông STS434.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Thành phần tham khảo của STS434/SUS434 gồm C ≤0,08% hoặc theo giới hạn của tiêu chuẩn áp dụng; Si ≤1,00%; Mn ≤1,00%; P ≤0,040%; S ≤0,040%; Cr khoảng 16–18%; Mo khoảng 0,90–1,30%.
Các ký hiệu thường gặp gồm STS434, SUS434, AISI 434, UNS S43400 và EN 1.4113/X6CrMo17-1. Khi mua hàng, cần đối chiếu CO/CQ để xác nhận đúng tiêu chuẩn và thành phần hóa học.
Khách hàng nên cung cấp rõ độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm, số lượng và tiêu chuẩn khi yêu cầu báo giá.
6. Mua thép STS434 ở đâu uy tín?
Khi mua thép STS434, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp chuyên về thép không gỉ và vật liệu cơ khí, có khả năng đáp ứng đúng mác thép, quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Đối với đơn hàng phục vụ sản xuất, cơ khí, ô tô hoặc dự án công nghiệp, nên yêu cầu CO/CQ để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và chất lượng vật liệu.
Trước khi đặt hàng, cần xác định rõ môi trường sử dụng, độ dày, kích thước, dạng sản phẩm và tiêu chuẩn yêu cầu để được tư vấn chính xác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm sản phẩm thép không gỉ và vật liệu cơ khí tại:
