Báo Giá Thép Không Gỉ X2CrMoTi18-2 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ X2CrMoTi18-2 là dòng thép không gỉ ferit có chứa Crom (Cr), Molypden (Mo) và Titan (Ti), được phát triển nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ ổn định của vật liệu. Sản phẩm thường được sử dụng trong ngành cơ khí, thiết bị công nghiệp, môi trường có tác nhân ăn mòn và các ứng dụng yêu cầu độ bền lâu dài. Vật Liệu Titan cung cấp thép không gỉ X2CrMoTi18-2 với nhiều quy cách và kích thước phục vụ nhu cầu gia công.
1. Thép Không Gỉ X2CrMoTi18-2 Là Gì?
Thép không gỉ X2CrMoTi18-2 là loại thép không gỉ ferit thuộc hệ tiêu chuẩn EN, thường được liên hệ với mác thép 1.4521. Vật liệu có hàm lượng Crom khoảng 17–19%, bổ sung Molypden và được ổn định bằng Titan. Thành phần Molypden giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, trong khi Titan hỗ trợ ổn định vật liệu trong quá trình gia nhiệt và hàn phù hợp.
X2CrMoTi18-2 có từ tính, khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện thích hợp và phù hợp với nhiều môi trường sử dụng trong công nghiệp. Đặc tính thực tế của thép phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, trạng thái cung cấp và điều kiện làm việc.
2. Báo Giá Thép Không Gỉ X2CrMoTi18-2
Giá thép không gỉ X2CrMoTi18-2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, hình dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế cần được xác nhận theo từng đơn hàng.
Bảng giá thép không gỉ X2CrMoTi18-2 tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép X2CrMoTi18-2 | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép X2CrMoTi18-2 | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc X2CrMoTi18-2 | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông X2CrMoTi18-2 | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn và thời điểm mua hàng. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức, đồng thời kiểm tra chứng từ CO/CQ để xác nhận nguồn gốc và chất lượng vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc Điểm Của Thép Không Gỉ X2CrMoTi18-2
Thép không gỉ X2CrMoTi18-2 sở hữu một số đặc điểm nổi bật như:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom cao giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt thép trong môi trường phù hợp.
- Bổ sung Molypden: Mo hỗ trợ cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường có tác nhân ăn mòn.
- Ổn định bằng Titan: Ti giúp ổn định cấu trúc vật liệu và hỗ trợ hạn chế hiện tượng nhạy cảm hóa trong điều kiện gia nhiệt phù hợp.
- Cấu trúc ferit: Thép có từ tính và đáp ứng nhiều yêu cầu trong lĩnh vực gia công cơ khí.
- Khả năng chống oxy hóa: Phù hợp với một số ứng dụng công nghiệp có yêu cầu về độ ổn định bề mặt.
- Khả năng gia công: Có thể được cắt, tạo hình, hàn và gia công theo quy trình kỹ thuật thích hợp.
Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ, điều kiện bề mặt và môi trường sử dụng.
4. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ X2CrMoTi18-2
Nhờ đặc tính chống ăn mòn và độ ổn định tốt, thép X2CrMoTi18-2 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Gia công chi tiết máy và linh kiện cơ khí công nghiệp.
- Sản xuất thiết bị và kết cấu sử dụng trong môi trường có độ ẩm.
- Chế tạo thiết bị công nghiệp và các bộ phận máy móc.
- Ứng dụng trong một số hệ thống xử lý nước và môi trường có tác nhân ăn mòn phù hợp.
- Sản xuất vỏ thiết bị, tấm chắn và bộ phận bảo vệ.
- Gia công các chi tiết có yêu cầu về khả năng chống oxy hóa.
- Sản xuất sản phẩm cơ khí theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng.
Trước khi lựa chọn vật liệu, cần đánh giá điều kiện vận hành, nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc và yêu cầu về tuổi thọ sản phẩm.
5. Quy Cách Và Thành Phần Hóa Học Tham Khảo
Thép không gỉ X2CrMoTi18-2 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn đặc, thanh vuông, thanh la và sản phẩm gia công theo bản vẽ. Quy cách, độ dày, kích thước và bề mặt sản phẩm được lựa chọn tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0,03% |
| Silic (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Photpho (P) | ≤ 0,040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Crom (Cr) | Khoảng 17–19% |
| Molypden (Mo) | Khoảng 2,00–2,50% |
| Titan (Ti) | Theo yêu cầu ổn định vật liệu |
| Nitơ (N) | Theo tiêu chuẩn sản xuất |
Thành phần hóa học thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn kỹ thuật, nhà sản xuất và trạng thái cung cấp. Khi mua hàng, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu và đối chiếu thành phần thực tế với tiêu chuẩn X2CrMoTi18-2 được đặt mua.
6. Địa Chỉ Cung Cấp Thép Không Gỉ X2CrMoTi18-2
Vật Liệu Titan là đơn vị cung cấp các sản phẩm thép không gỉ và vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Thép không gỉ X2CrMoTi18-2 được tư vấn theo nhu cầu về quy cách, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng.
Khi mua thép X2CrMoTi18-2, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin sản phẩm minh bạch, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và cung cấp chứng từ CO/CQ khi cần. Việc xác nhận chính xác mác thép, quy cách và tiêu chuẩn vật liệu giúp hạn chế sai lệch trong quá trình gia công, lắp đặt và vận hành.
Liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách và báo giá thép không gỉ X2CrMoTi18-2 theo nhu cầu thực tế.
Tham khảo thêm thông tin và sản phẩm tại:
