Báo Giá Thép Không Gỉ 1.4512 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 1.4512 là mác thép không gỉ ferrit được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp cơ khí, sản xuất ô tô và chế tạo các thiết bị yêu cầu khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt ở mức phù hợp. Vật liệu thường được biết đến với tên gọi X2CrTi12, có thành phần crom và titan giúp cải thiện tính ổn định của thép. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin về đặc điểm, báo giá, quy cách và ứng dụng của thép không gỉ 1.4512.
1. Thép không gỉ 1.4512 là gì?
Thép không gỉ 1.4512 là loại thép không gỉ thuộc nhóm ferrit theo hệ thống tiêu chuẩn EN, thường được liên kết với mác thép X2CrTi12. Vật liệu có hàm lượng crom khoảng 10,5–12,5% và được bổ sung titan nhằm ổn định carbon, góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn liên tinh giới và tính ổn định trong quá trình gia công, hàn.
Thép 1.4512 thường được sử dụng trong các bộ phận hệ thống xả ô tô, chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp. Vật liệu có từ tính và phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao như một số dòng thép không gỉ austenit. Khi mua hàng, khách hàng nên kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật, thành phần hóa học và chứng chỉ CO/CQ để xác nhận đúng mác thép.
2. Báo giá thép không gỉ 1.4512
Giá thép không gỉ 1.4512 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, kích thước, nguồn gốc xuất xứ, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
| Quy cách sản phẩm | Giá tham khảo |
|---|---|
| Tấm thép 1.4512 | 180.000 – 350.000 VNĐ/kg |
| Cuộn thép 1.4512 | 175.000 – 340.000 VNĐ/kg |
| Láp tròn đặc 1.4512 | 200.000 – 380.000 VNĐ/kg |
| Thanh vuông 1.4512 | 195.000 – 370.000 VNĐ/kg |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc châu Âu và biến động giá nguyên liệu. Quý khách nên liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác. Đối với các đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ CO/CQ và phiếu phân tích thành phần hóa học.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của thép không gỉ 1.4512
Thép không gỉ 1.4512 có một số đặc điểm nổi bật như:
- Thuộc nhóm thép không gỉ ferrit và có từ tính.
- Hàm lượng crom giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
- Titan giúp ổn định carbon và hỗ trợ khả năng chống ăn mòn liên tinh giới.
- Có khả năng chịu nhiệt ở mức phù hợp với các ứng dụng công nghiệp.
- Có thể gia công, cắt và hàn theo điều kiện kỹ thuật thích hợp.
- Phù hợp với những ứng dụng cần cân bằng giữa tính kinh tế và khả năng chống ăn mòn.
Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường sử dụng, nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất tiếp xúc và phương pháp gia công. Do đó, cần lựa chọn đúng vật liệu theo yêu cầu của từng công trình.
4. Ứng dụng của thép không gỉ 1.4512
Nhờ đặc tính chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt tương đối tốt, thép 1.4512 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Sản xuất ống và bộ phận trong hệ thống xả ô tô.
- Chế tạo các chi tiết cơ khí và linh kiện công nghiệp.
- Thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ vừa phải.
- Các bộ phận máy móc yêu cầu khả năng chống oxy hóa.
- Sản phẩm gia công theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.
- Một số ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô và chế tạo máy.
Khi sử dụng thép 1.4512, cần xem xét nhiệt độ làm việc, tải trọng, môi trường hóa chất và yêu cầu về độ bền để đảm bảo sản phẩm đáp ứng mục đích sử dụng.
5. Quy cách và thành phần hóa học tham khảo
Thép không gỉ 1.4512 có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh hoặc sản phẩm gia công theo yêu cầu. Các thông số cần xác định khi đặt hàng gồm độ dày, chiều rộng, chiều dài, dung sai kích thước và tình trạng bề mặt.
| Thành phần hóa học | Tỷ lệ tham khảo |
|---|---|
| Carbon (C) | Tối đa khoảng 0,03% |
| Crom (Cr) | Khoảng 10,5–12,5% |
| Titan (Ti) | Có bổ sung để ổn định carbon |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần hóa học thực tế cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng. Bảng trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế phiếu phân tích hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức.
6. Địa chỉ cung cấp thép không gỉ 1.4512
Vật Liệu Titan là đơn vị cung cấp các loại thép không gỉ, vật liệu cơ khí và kim loại công nghiệp với nhiều quy cách khác nhau. Khách hàng có thể yêu cầu tư vấn sản phẩm theo mác thép, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật và mục đích sử dụng.
Khi đặt mua thép 1.4512, quý khách nên cung cấp rõ loại sản phẩm, độ dày, kích thước, số lượng và yêu cầu về chứng chỉ CO/CQ. Những thông tin này giúp nhà cung cấp kiểm tra vật liệu và hỗ trợ báo giá phù hợp.
Tham khảo và liên hệ:
