Báo Giá Thép Không Gỉ 022Cr11Ti Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng
Thép không gỉ 022Cr11Ti là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được hợp kim hóa chủ yếu với Crom và Titanium nhằm hỗ trợ khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ ổn định khi hàn. Đây là mác thép theo hệ tiêu chuẩn GB, có mã ISC S11163, thường được đối chiếu với AISI 409, UNS S40900, SUS409L/SUH409 và EN 1.4512 – X2CrTi12. Vật liệu thường được sử dụng trong hệ thống khí thải ô tô, thiết bị nhiệt và các chi tiết công nghiệp phù hợp.
1. Thép Không Gỉ 022Cr11Ti Là Gì?
Thép không gỉ 022Cr11Ti là mác thép Ferritic có hàm lượng Carbon rất thấp, Crom khoảng 10,5–11,75% và Titanium khoảng 0,15–0,50%. Titanium được bổ sung nhằm ổn định Carbon và Nitơ, qua đó hỗ trợ khả năng hàn và độ ổn định của vật liệu sau quá trình gia công nhiệt.
Theo các bảng đối chiếu vật liệu, 022Cr11Ti thường được liên hệ với AISI 409, UNS S40900, X2CrTi12 và EN 1.4512. Tuy nhiên, đây là các đối chiếu giữa những hệ tiêu chuẩn khác nhau, vì vậy khi mua hàng cần xác nhận chính xác mác thép và tiêu chuẩn trên chứng chỉ vật liệu.
Một số đặc điểm nổi bật của thép không gỉ 022Cr11Ti:
- Hàm lượng Crom giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.
- Carbon thấp hỗ trợ khả năng hàn.
- Titanium giúp ổn định vật liệu trong quá trình gia công nhiệt.
- Có từ tính do thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic.
- Khả năng chống oxy hóa phù hợp với các ứng dụng nhiệt.
- Thích hợp cho hệ thống khí thải và một số thiết bị công nghiệp.
2. Báo giá Thép Không Gỉ 022Cr11Ti mới nhất
Giá thép không gỉ 022Cr11Ti phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và xuất xứ vật liệu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.
Giá tham khảo Thép Không Gỉ 022Cr11Ti
| Sản phẩm | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Tấm thép không gỉ 022Cr11Ti | 180.000 – 350.000 |
| Cuộn thép không gỉ 022Cr11Ti | 175.000 – 340.000 |
| Láp tròn đặc 022Cr11Ti | 200.000 – 380.000 |
| Thanh vuông 022Cr11Ti | 195.000 – 370.000 |
Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, kích thước, số lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, bề mặt hoàn thiện, xuất xứ như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu hoặc Trung Quốc và biến động giá nguyên liệu trên thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
Khi mua thép không gỉ 022Cr11Ti, nên yêu cầu đầy đủ CO/CQ và MTC để kiểm tra nguồn gốc, thành phần hóa học và tiêu chuẩn kỹ thuật của vật liệu.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
3. Đặc điểm của Thép Không Gỉ 022Cr11Ti
Thép không gỉ 022Cr11Ti thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa trong những điều kiện sử dụng phù hợp. Dữ liệu kỹ thuật của mác thép cho thấy vật liệu có Carbon thấp, Crom khoảng 10,5–11,75% và có từ tính.
Một số đặc điểm nổi bật của vật liệu:
- Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hỗ trợ chống ăn mòn trong môi trường thích hợp.
- Khả năng chống oxy hóa: Crom giúp vật liệu làm việc ổn định hơn trong môi trường có tác động của oxy hóa.
- Khả năng hàn: Carbon thấp kết hợp với Titanium ổn định giúp hỗ trợ khả năng hàn trong điều kiện phù hợp.
- Khả năng chịu nhiệt: Có thể sử dụng cho các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao theo yêu cầu kỹ thuật.
- Tính từ: Thép không gỉ Ferritic có đặc tính từ tính.
- Khả năng gia công: Có thể thực hiện cắt, tạo hình và các phương pháp gia công phù hợp với trạng thái vật liệu.
4. Ứng dụng của Thép Không Gỉ 022Cr11Ti
Nhờ đặc tính Ferritic, hàm lượng Carbon thấp và khả năng chống oxy hóa phù hợp, thép không gỉ 022Cr11Ti được sử dụng trong một số lĩnh vực công nghiệp như:
- Chế tạo hệ thống khí thải ô tô.
- Sản xuất ống xả và các bộ phận dẫn khí nóng.
- Gia công các chi tiết trong ngành công nghiệp ô tô.
- Chế tạo thiết bị công nghiệp và thiết bị nhiệt.
- Sản xuất sản phẩm dạng tấm, cuộn và dải thép.
- Gia công cơ khí và chế tạo linh kiện kim loại.
- Sản xuất các bộ phận yêu cầu khả năng chống oxy hóa.
- Ứng dụng cho các chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp.
5. Quy cách và thành phần tham khảo Thép Không Gỉ 022Cr11Ti
Thép không gỉ 022Cr11Ti có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhu cầu sử dụng:
- Tấm thép không gỉ 022Cr11Ti: Dùng trong chế tạo thiết bị, hệ thống khí thải và gia công cơ khí.
- Cuộn thép không gỉ 022Cr11Ti: Phù hợp với các quy trình gia công và tạo hình theo yêu cầu.
- Láp tròn đặc 022Cr11Ti: Dùng trong gia công chi tiết máy nếu có quy cách cung ứng phù hợp.
- Thanh vuông 022Cr11Ti: Ứng dụng trong chế tạo chi tiết và gia công cơ khí.
- Ống thép không gỉ 022Cr11Ti: Cần kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm, độ dày và điều kiện làm việc.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt tấm, cắt quy cách và gia công kích thước theo bản vẽ tùy khả năng cung cấp.
Thành phần hóa học tham khảo
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 10,50 – 11,75 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00 |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00 |
| Niken (Ni) | ≤ 0,60 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,020 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,030 |
| Titanium (Ti) | 0,15 – 0,50 |
| Niobium (Nb) | ≤ 0,10 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Bảng thành phần trên mang tính tham khảo theo dữ liệu GB/T 20878 đối với 022Cr11Ti. Theo dữ liệu vật liệu, Titanium phải đáp ứng yêu cầu ổn định hóa Ti ≥ 8 × (C + N). Thành phần thực tế cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn áp dụng và MTC/CO/CQ của từng lô hàng.
6. Mua Thép Không Gỉ 022Cr11Ti ở đâu uy tín?
Khi mua thép không gỉ 022Cr11Ti, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ và vật liệu công nghiệp. Sản phẩm cần được kiểm tra về mác thép, tiêu chuẩn, kích thước, xuất xứ và chứng từ CO/CQ trước khi nghiệm thu.
Vật Liệu Titan hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, quy cách sản phẩm và nhu cầu gia công cơ khí của khách hàng. Trước khi đặt hàng, nên trao đổi rõ về thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản xuất và điều kiện sử dụng để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Nếu cần báo giá thép không gỉ 022Cr11Ti theo kích thước cụ thể, hãy cung cấp độ dày, chiều rộng, chiều dài, dạng sản phẩm và số lượng để được tư vấn và báo giá phù hợp.
Tham khảo thông tin sản phẩm tại:
